Kết quả bóng đá trận Greenock Morton vs Arbroath, 21:00 ngày 22/08/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 22/08/2026
Greenock Morton
1 Kết thúc HT 0-1 2
Arbroath
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Greenock Morton Phút Arbroath
20' 0 - 1 Jude Bonnar(Assists:Sean Mackie) (Kiến tạo: Sean Mackie)
HT 0-1
Dean Black(Assists:Michael Garrity) (Kiến tạo: Michael Garrity) 1 - 1 48'
Harry Cochrane 54'
Grant Gillespie 62'
90+3' 1 - 2 Thomas OBrien
Laiith Fairnie 90+5'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 05
Hòa 01 21
Bại 31 84
Ghi bàn 12 314
Mất bàn 53 1812
Điểm 04 216

Chủ = Greenock Morton · Khách = Arbroath

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Greenock Morton (8)Hiệp 1 / Cả trậnArbroath (11)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (36%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (9%)
4 (50%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (38%)Bại/Bại5 (45%)

Bảng xếp hạng

Greenock Morton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200203010
Sân nhà100101010
Sân khách10010209
6 gần6006010--

Arbroath

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20110218
Sân nhà10100018
Sân khách10010208
6 gần611429--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Greenock Morton 5 (25%)Hòa 9 (45%)Arbroath 6 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH28/03/26Greenock Morton2-1 (2-1)Arbroath1-4-0.252.25T
SCO CH24/01/26Arbroath1-1 (0-0)Greenock Morton9-6-0.252.25H
SCO CH08/11/25Greenock Morton1-0 (1-0)Arbroath3-5+0.252.25T
SCO CH20/09/25Arbroath1-1 (0-0)Greenock Morton6-6-0.252.5H
SCO CH20/04/24Arbroath1-2 (0-0)Greenock Morton8-7+12.75T
SCO CH27/01/24Greenock Morton3-0 (0-0)Arbroath10-3+0.752.75T
SCO CH09/12/23Arbroath1-2 (0-1)Greenock Morton7-402.5T
SCO CH26/08/23Greenock Morton0-3 (0-1)Arbroath14-6+0.752.25B
SCO CH18/03/23Arbroath1-1 (0-1)Greenock Morton6-402.25H
SCO CH28/01/23Greenock Morton1-2 (1-0)Arbroath4-2+0.252.5B
SCO CH03/12/22Arbroath1-1 (0-1)Greenock Morton5-5-0.252.5H
SCO CH17/09/22Greenock Morton1-2 (0-2)Arbroath1-5+0.252.5B
SCO CH30/04/22Arbroath3-0 (1-0)Greenock Morton11-0-0.52B
SCO CH26/02/22Greenock Morton0-0 (0-0)Arbroath5-4-0.252.25H
SCO CH18/12/21Arbroath2-1 (0-0)Greenock Morton8-8-0.752.5B
SCO CH02/10/21Greenock Morton2-2 (0-1)Arbroath6-7-0.252.25H
SCO CH01/05/21Arbroath0-0 (0-0)Greenock Morton3-7-0.252H
SCO CH30/01/21Greenock Morton0-1 (0-0)Arbroath4-602.5B
SCO CH21/11/20Arbroath0-0 (0-0)Greenock Morton6-1-0.252.5H
SCO CH07/03/20Greenock Morton1-1 (0-0)Arbroath4-5+0.252.5H

Thành tích gần đây — Greenock Morton

BBBBBBHHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 1/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH08/08/26Stenhousemuir2-0 (0-0)Greenock Morton9-4-0.252.5B
SCO CH01/08/26Greenock Morton0-1 (0-0)Partick Thistle4-1-0.752.75B
SCO LC25/07/26Greenock Morton0-1 (0-1)Inverness2-2-13.25B
SCO LC18/07/26Saint Johnstone3-0 (0-0)Greenock Morton12-0-2.253.25B
SCO LC15/07/26East Fife2-0 (2-0)Greenock Morton1-5+0.252.75B
SCO LC11/07/26Greenock Morton0-1 (0-0)Linlithgow Rose6-7+13B
INT CF04/07/26Greenock Morton0-0 (0-0)Stranraer2-8+0.752.75H
SCO CH02/05/26Greenock Morton1-1 (0-0)Airdrie United4-4+0.252.5H
SCO CH25/04/26Ross County4-0 (2-0)Greenock Morton6-4-0.52.5B
SCO CH18/04/26Greenock Morton0-0 (0-0)Queen's Park11-4+0.252.5H
SCO CH11/04/26Raith Rovers3-2 (0-1)Greenock Morton9-2-0.52.25B
SCO CH04/04/26Dunfermline Athletic3-1 (0-1)Greenock Morton6-4-0.52.25B
SCO CH28/03/26Greenock Morton2-1 (2-1)Arbroath1-4-0.252.25T
SCO CH21/03/26Ayr United0-1 (0-1)Greenock Morton9-3-0.752.5T
SCO CH14/03/26Greenock Morton1-2 (1-1)Partick Thistle4-4-0.52.25B
SCO CH07/03/26Greenock Morton0-2 (0-0)Saint Johnstone2-7-0.752.5B
SCO CH28/02/26Airdrie United3-1 (1-1)Greenock Morton11-7-0.252.25B
SCO CH21/02/26Queen's Park3-2 (1-1)Greenock Morton3-302.5B
SCO CH18/02/26Greenock Morton2-0 (1-0)Dunfermline Athletic2-6-0.252.25T
SCO CH14/02/26Greenock Morton0-0 (0-0)Raith Rovers8-1-0.252.25H

Thành tích gần đây — Arbroath

HBTBBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH08/08/26Arbroath0-0 (0-0)Inverness1-7-0.252.25H
SCO CH01/08/26Ayr United2-0 (1-0)Arbroath3-702B
SCO LC25/07/26Arbroath1-0 (0-0)Stirling Albion3-2+0.753T
SCO LC22/07/26Arbroath0-2 (0-2)Montrose7-4+0.752.75B
SCO LC19/07/26Dundee United3-0 (1-0)Arbroath6-6-0.752.75B
INT CF15/07/26Arbroath1-2 (0-1)Heart of Midlothian---B
SCO LC11/07/26Spartans1-2 (0-1)Arbroath4-8+0.753.25T
INT CF04/07/26Arbroath4-1 (3-0)Brechin City---T
INT CF01/07/26Dunipace FC0-4 (0-1)Arbroath---T
INT CF27/06/26Arbroath2-4 (1-2)Saint Mirren2-9-0.252.25B
SCO PR09/05/26Arbroath0-0 (0-0)Dunfermline Athletic6-6+0.252.75H
SCO PR06/05/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Arbroath6-0-0.252.5B
SCO CH02/05/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Arbroath5-11-0.252.25H
SCO CH25/04/26Arbroath0-0 (0-0)Partick Thistle5-3-0.52.25H
SCO CH18/04/26Arbroath2-1 (1-0)Raith Rovers4-202T
SCO CH11/04/26Ayr United1-0 (0-0)Arbroath7-3-0.252.25B
SCO CH04/04/26Arbroath2-4 (1-1)Saint Johnstone3-4-0.52.25B
SCO CH28/03/26Greenock Morton2-1 (2-1)Arbroath1-4+0.252.25B
SCO CH21/03/26Arbroath1-0 (1-0)Queen's Park8-4+0.752.5T
SCO CH14/03/26Airdrie United0-0 (0-0)Arbroath7-502.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
94
128
Tấn công nguy hiểm
42
74
Sút ngoài cầu môn
4
1
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
2
0
Cứu thua
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B6
T6 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Greenock Morton (11 trận)
Ghi 0.45 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Arbroath (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Greenock Morton (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Arbroath (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Greenock MortonArbroath

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Greenock MortonArbroath

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
24
Thắng 1
45
Hòa
64
Thua 1
75
Thua 2+
Greenock MortonArbroath

Thông tin đội bóng

Greenock Morton Thông tin Arbroath
1874 Thành lập 1878
Cappielow Park Sân nhà Gayfield Park
11589 Sức chứa 4165
Ian Murray HLV Colin Hamilton
GREENOCK Khu vực Arbroath
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.603.301.910.852.250.900.82-0.500.94
Live3.70 ↑3.20 ↓2.01 ↑0.95 ↑2.250.86 ↓1.03 ↑-0.250.80 ↓
VcbetSớm3.253.202.100.842.250.950.95-0.250.84
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.60 ↑2.500.26 ↓1.15 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm3.353.301.910.782.250.981.03-0.250.73
Live3.45 ↑3.25 ↓1.90 ↓0.93 ↑2.250.89 ↓1.09 ↑-0.250.75 ↑
InterwettenSớm3.503.102.101.052.500.700.70-0.501.05
Live60.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓0.75 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm3.453.151.980.782.250.86---
Live10.01 ↑1.16 ↓7.99 ↑3.23 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm3.353.301.910.782.250.981.03-0.250.73
Live3.45 ↑3.25 ↓1.90 ↓0.93 ↑2.250.89 ↓1.09 ↑-0.250.75 ↑
CrownSớm3.303.251.960.802.251.000.86-0.500.96
Live14.00 ↑1.03 ↓12.50 ↑4.16 ↑2.500.04 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm3.083.042.050.832.250.970.95-0.250.85
Live8.20 ↑1.17 ↓6.90 ↑3.12 ↑2.500.18 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm2.873.062.370.892.250.870.76-0.251.02
Live15.20 ↑1.02 ↓13.50 ↑4.50 ↑2.500.06 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm3.103.202.051.052.500.70---
Live9.50 ↑1.11 ↓8.00 ↑4.00 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm2.753.102.400.862.250.820.960.000.73
Live27.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓11.85 ↑3.500.04 ↓15.80 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm3.203.052.291.002.250.770.81-0.250.96
Live16.23 ↑1.10 ↓10.01 ↑3.12 ↑2.500.24 ↓1.13 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm3.103.202.051.052.500.68---
Live8.75 ↑1.14 ↓7.25 ↑1.35 ↑2.500.47 ↓---
1xBetSớm2.703.102.351.152.500.671.000.000.73
Live12.20 ↑1.14 ↓10.90 ↑5.32 ↑2.500.13 ↓1.06 ↑0.000.78 ↑
SNAISớm3.503.251.95------
Live3.25 ↓3.252.05 ↑------
Bet 365Sớm2.703.102.350.932.250.881.050.000.75
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑2.500.10 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm3.403.102.051.052.500.700.70-0.501.05
Live7.50 ↑1.25 ↓6.00 ↑2.50 ↑2.500.25 ↓0.75 ↑-0.500.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Greenock Morton0Chưa có trận cùng mức
Arbroath0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).