Kết quả bóng đá trận Greenisland (W) vs Ballymena Allstars (W), 02:00 ngày 06/08/2026

Super Nữ (Bắc Ireland) · 02:00 ngày 06/08/2026
Greenisland (W)
Sắp đá --:--:--
Ballymena Allstars (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 64
Hòa 00 13
Bại 10 33
Ghi bàn 1110 2117
Mất bàn 61 1714
Điểm 69 1915

Chủ = Greenisland (W) · Khách = Ballymena Allstars (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Greenisland (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnBallymena Allstars (W) (13)
5 (42%)Thắng/Thắng4 (31%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (23%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (17%)Bại/Bại4 (31%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Greenisland (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Ballymena Allstars (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD126/06/25Ballymena Allstars (W)2-3 (1-1)Greenisland (W)4-6+0.253.5T
NIR CUP(W)03/04/25Greenisland (W)0-3 (0-2)Ballymena Allstars (W)3-8--B

Thành tích gần đây — Greenisland (W)

BTTTTTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD130/07/26Bangor (W)3-1 (1-0)Greenisland (W)6-6-0.753.75B
NIR WD123/07/26Greenisland (W)4-3 (4-1)Strabane Athletic (W)7-2+2.254T
NIR WD111/07/26Mid Ulster (W)0-6 (0-5)Greenisland (W)5-2--T
NIR WD109/07/26Ballymoney United (W)1-2 (0-1)Greenisland (W)3-3+14.25T
NIR WD125/06/26Greenisland (W)2-1 (0-0)Ballyclare Comrades(w)2-3+1.54.25T
NIR WD104/06/26Greenisland (W)3-2 (1-2)St. James Swifts (W)3-3-1.53.75T
NIR WD121/05/26Sion Swifts (W)0-0 (0-0)Greenisland (W)---H
NIR WD107/05/26Greenisland (W)2-1 (1-1)Craigavon City (W)5-1+0.753.25T
NIR WD123/04/26Greenisland (W)1-4 (1-3)Bangor (W)6-4--B
NIR WD116/04/26Strabane Athletic (W)2-0 (0-0)Greenisland (W)3-7+2.254B
NIR WD109/04/26Greenisland (W)3-2 (2-1)Ballymoney United (W)3-3--T
NIR WD102/04/26Ballyclare Comrades(w)0-1 (0-1)Greenisland (W)4-4+25T
NIR WD109/09/25Mid Ulster (W)0-3 (0-2)Greenisland (W)0-403.75T
NIR WD128/08/25Ballyclare Comrades(w)3-4 (1-3)Greenisland (W)2-6--T
NIR WD112/08/25Greenisland (W)1-2 (1-1)St. James Swifts (W)4-4-15B
NIR WD107/08/25Ballymoney United (W)1-1 (0-0)Greenisland (W)4-4+0.254.25H
NIR WD124/07/25Sion Swifts (W)6-1 (2-1)Greenisland (W)7-2-0.53.25B
NIR WD126/06/25Ballymena Allstars (W)2-3 (1-1)Greenisland (W)4-6+0.253.5T
NIR WD121/06/25Greenisland (W)1-2 (1-0)Bangor (W)4-11+1.54.25B
NIR WD124/05/25Greenisland (W)5-3 (2-1)Ballyclare Comrades(w)7-4--T

Thành tích gần đây — Ballymena Allstars (W)

TTTHBTBHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD130/07/26Ballymena Allstars (W)3-1 (2-0)Craigavon City (W)5-0+24T
NIR WD121/07/26Ballyclare Comrades(w)0-5 (0-3)Ballymena Allstars (W)3-1-0.253.25T
NIR CUP(W)18/07/26Craigavon City (W)0-2 (0-2)Ballymena Allstars (W)3-2--T
NIR WD109/07/26Bangor (W)0-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)5-3-2.754H
NIR WD107/07/26Crusaders Newtownabbey Strikers (W)4-1 (2-0)Ballymena Allstars (W)10-1--B
NIR WD125/06/26Ballymena Allstars (W)2-0 (1-0)Strabane Athletic (W)2-1+0.53.5T
NIR WD118/06/26Ballymoney United (W)4-2 (0-0)Ballymena Allstars (W)4-4-0.253.75B
NIR WD113/06/26Ballyclare Comrades(w)2-2 (1-1)Ballymena Allstars (W)5-4-0.253.25H
NIR WD123/05/26Mid Ulster (W)0-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)9-1--H
NIR WD114/05/26Ballymena Allstars (W)0-3 (0-2)St. James Swifts (W)4-6-1.753.5B
NIR WD107/05/26Sion Swifts (W)3-0 (2-0)Ballymena Allstars (W)6-2-3.754.75B
NIR WD109/04/26Ballymena Allstars (W)0-1 (0-1)Bangor (W)0-3--B
NIR WD126/03/26Ballymena Allstars (W)1-1 (0-1)Ballymoney United (W)8-4+0.754H
NIR WD104/09/25Sion Swifts (W)2-0 (0-0)Ballymena Allstars (W)4-0-2.254.25B
NIR WD128/08/25Ballymena Allstars (W)0-2 (0-1)St. James Swifts (W)5-2--B
NIR WD121/08/25Ballymena Allstars (W)0-2 (0-1)Mid Ulster (W)8-3--B
NIR WD114/08/25Bangor (W)0-2 (0-2)Ballymena Allstars (W)5-803.25T
NIR WD131/07/25Camlough Rovers (W)0-3 (0-1)Ballymena Allstars (W)0-5--T
NIR WD124/07/25Ballymena Allstars (W)0-3 (0-2)Ballyclare Comrades(w)4-5+24.25B
NIR WD126/06/25Ballymena Allstars (W)2-3 (1-1)Greenisland (W)4-6-0.253.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Greenisland (W) (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Ballymena Allstars (W) (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Greenisland (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Ballymena Allstars (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOO

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
21
1 Bàn
33
2 Bàn
11
3 Bàn
11
4+ Bàn
87
B.thắng H1
78
B.thắng H2
Greenisland (W)Ballymena Allstars (W)

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
02
H/H
11
H/B
10
B/T
01
B/H
12
B/B
Greenisland (W)Ballymena Allstars (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
90
Thắng 1
24
Hòa
22
Thua 1
48
Thua 2+
Greenisland (W)Ballymena Allstars (W)

Thông tin đội bóng

Greenisland (W) Thông tin Ballymena Allstars (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.554.204.800.933.250.860.931.000.86
Live1.57 ↑4.00 ↓4.800.90 ↓3.000.89 ↑1.01 ↑1.000.79 ↓
Mansion88Sớm1.593.904.251.053.250.710.790.750.97
Live1.61 ↑3.80 ↓4.251.17 ↑3.250.61 ↓0.82 ↑0.750.94 ↓
12betSớm1.593.904.251.053.250.710.790.750.97
Live1.61 ↑3.80 ↓4.251.17 ↑3.250.61 ↓0.82 ↑0.750.94 ↓
CrownSớm1.713.903.250.903.500.800.900.750.80
Live1.49 ↓4.05 ↑4.35 ↑1.11 ↑3.250.60 ↓0.60 ↓0.751.11 ↑
WewbetSớm1.623.963.490.803.500.880.780.750.90
Live1.53 ↓3.77 ↓4.15 ↑0.85 ↑3.000.83 ↓0.92 ↑1.000.76 ↓
LadbrokesSớm1.603.904.330.502.501.45---
Live1.603.904.330.502.501.37 ↓---
18BetSớm1.634.303.450.723.500.800.720.750.81
Live1.55 ↓4.10 ↓4.70 ↑0.79 ↑3.000.85 ↑0.93 ↑1.000.72 ↓
PinnacleSớm1.653.993.720.793.500.930.810.750.91
Live1.58 ↓4.06 ↑4.25 ↑0.86 ↑3.000.88 ↓0.99 ↑1.000.76 ↓
BwinSớm1.583.904.331.203.500.58---
Live1.60 ↑3.80 ↓4.331.25 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm1.674.333.580.332.502.250.360.002.00
Live1.55 ↓4.10 ↓4.72 ↑1.04 ↑3.250.68 ↓1.23 ↑1.250.57 ↓
Bet 365Sớm1.654.333.500.983.750.830.830.750.98
Live1.57 ↓4.10 ↓4.20 ↑0.983.000.830.85 ↑0.750.95 ↓
William HillSớm1.673.903.800.753.500.91---
Live1.57 ↓3.80 ↓4.40 ↑0.55 ↓2.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.