Kết quả bóng đá trận Greenisland (W) vs Ballymena Allstars (W), 02:00 ngày 06/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 02:00 ngày 06/08/2026
Greenisland (W) Sắp đá --:--:--
Ballymena Allstars (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 10 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 17 | 14 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 15 |
Chủ = Greenisland (W) · Khách = Ballymena Allstars (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greenisland (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Greenisland (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Ballymena Allstars (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-3 (1-1) | Greenisland (W) | +0.25 | 3.5 | T |
| 03/04/25 | Greenisland (W) | 0-3 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Greenisland (W)
BTTTTTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Bangor (W) | 3-1 (1-0) | Greenisland (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 23/07/26 | Greenisland (W) | 4-3 (4-1) | Strabane Athletic (W) | +2.25 | 4 | T |
| 11/07/26 | Mid Ulster (W) | 0-6 (0-5) | Greenisland (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Ballymoney United (W) | 1-2 (0-1) | Greenisland (W) | +1 | 4.25 | T |
| 25/06/26 | Greenisland (W) | 2-1 (0-0) | Ballyclare Comrades(w) | +1.5 | 4.25 | T |
| 04/06/26 | Greenisland (W) | 3-2 (1-2) | St. James Swifts (W) | -1.5 | 3.75 | T |
| 21/05/26 | Sion Swifts (W) | 0-0 (0-0) | Greenisland (W) | - | - | H |
| 07/05/26 | Greenisland (W) | 2-1 (1-1) | Craigavon City (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Greenisland (W) | 1-4 (1-3) | Bangor (W) | - | - | B |
| 16/04/26 | Strabane Athletic (W) | 2-0 (0-0) | Greenisland (W) | +2.25 | 4 | B |
| 09/04/26 | Greenisland (W) | 3-2 (2-1) | Ballymoney United (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-1 (0-1) | Greenisland (W) | +2 | 5 | T |
| 09/09/25 | Mid Ulster (W) | 0-3 (0-2) | Greenisland (W) | 0 | 3.75 | T |
| 28/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 3-4 (1-3) | Greenisland (W) | - | - | T |
| 12/08/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-1) | St. James Swifts (W) | -1 | 5 | B |
| 07/08/25 | Ballymoney United (W) | 1-1 (0-0) | Greenisland (W) | +0.25 | 4.25 | H |
| 24/07/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Greenisland (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-3 (1-1) | Greenisland (W) | +0.25 | 3.5 | T |
| 21/06/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-0) | Bangor (W) | +1.5 | 4.25 | B |
| 24/05/25 | Greenisland (W) | 5-3 (2-1) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ballymena Allstars (W)
TTTHBTBHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Ballymena Allstars (W) | 3-1 (2-0) | Craigavon City (W) | +2 | 4 | T |
| 21/07/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-5 (0-3) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Craigavon City (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Bangor (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -2.75 | 4 | H |
| 07/07/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 4-1 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Ballymena Allstars (W) | 2-0 (1-0) | Strabane Athletic (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/06/26 | Ballymoney United (W) | 4-2 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Ballyclare Comrades(w) | 2-2 (1-1) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-3 (0-2) | St. James Swifts (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/05/26 | Sion Swifts (W) | 3-0 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 09/04/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-1 (0-1) | Bangor (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | Ballymena Allstars (W) | 1-1 (0-1) | Ballymoney United (W) | +0.75 | 4 | H |
| 04/09/25 | Sion Swifts (W) | 2-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -2.25 | 4.25 | B |
| 28/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | St. James Swifts (W) | - | - | B |
| 21/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | B |
| 14/08/25 | Bangor (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | 0 | 3.25 | T |
| 31/07/25 | Camlough Rovers (W) | 0-3 (0-1) | Ballymena Allstars (W) | - | - | T |
| 24/07/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-3 (0-2) | Ballyclare Comrades(w) | +2 | 4.25 | B |
| 26/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-3 (1-1) | Greenisland (W) | -0.25 | 3.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greenisland (W) (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Ballymena Allstars (W) (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Greenisland (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Ballymena Allstars (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Greenisland (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.80 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 ↓ | 4.80 | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.25 | 1.05 | 3.25 | 0.71 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.80 ↓ | 4.25 | 1.17 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.25 | 1.05 | 3.25 | 0.71 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.80 ↓ | 4.25 | 1.17 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.25 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.05 ↑ | 4.35 ↑ | 1.11 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | 0.60 ↓ | 0.75 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.96 | 3.49 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.78 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.77 ↓ | 4.15 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.50 | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.30 | 3.45 | 0.72 | 3.50 | 0.80 | 0.72 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.10 ↓ | 4.70 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.99 | 3.72 | 0.79 | 3.50 | 0.93 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.06 ↑ | 4.25 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.33 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.80 ↓ | 4.33 | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.58 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.10 ↓ | 4.72 ↑ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | 1.23 ↑ | 1.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.50 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.10 ↓ | 4.20 ↑ | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.80 ↓ | 4.40 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.