Kết quả bóng đá trận Green Gully U23 vs St Albans Saints U23, 09:30 ngày 22/08/2026

NPL Victoria U23 (Úc) · 09:30 ngày 22/08/2026
Green Gully U23
3 Kết thúc HT 2-0 2
St Albans Saints U23
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Green Gully U23 Phút St Albans Saints U23
1 - 0 22'
2 - 0 41'
HT 2-0
58' 2 - 1
59' 2 - 2
3 - 2 62'
85'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 10 12
Bại 02 24
Ghi bàn 76 2814
Mất bàn 56 1710
Điểm 73 2214

Chủ = Green Gully U23 · Khách = St Albans Saints U23

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Green Gully U23 (25)Hiệp 1 / Cả trậnSt Albans Saints U23 (25)
9 (36%)Thắng/Thắng3 (12%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng6 (24%)
1 (4%)Hòa/Hòa2 (8%)
5 (20%)Hòa/Bại4 (16%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (16%)Bại/Bại9 (36%)

Bảng xếp hạng

Green Gully U23

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2412395444396
Sân nhà127052924215
Sân khách125342520187
6 gần6510197--

St Albans Saints U23

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng24931228403010
Sân nhà1232714211112
Sân khách126151419196
6 gần6312105--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Green Gully U23 1 (20%)Hòa 3 (60%)St Albans Saints U23 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Aus NPL U2309/05/26St Albans Saints U231-1 (1-0)Green Gully U236-2--H
Aus NPL U2326/07/25Green Gully U233-3 (2-2)St Albans Saints U234-5+0.53.75H
Aus NPL U2313/04/25St Albans Saints U233-3 (3-2)Green Gully U238-904H
Aus NPL U2311/08/24St Albans Saints U232-1 (2-0)Green Gully U231-10--B
Aus NPL U2304/05/24Green Gully U235-2 (0-0)St Albans Saints U23---T

Thành tích gần đây — Green Gully U23

HTTTTTBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Aus NPL U2314/08/26Oakleigh Cannons U231-1 (1-1)Green Gully U234-2-0.253.5H
Aus NPL U2331/07/26Preston Lions U232-3 (2-1)Green Gully U235-8+0.253.75T
Aus NPL U2325/07/26Green Gully U234-1 (4-1)Dandenong City U232-4+0.753.75T
Aus NPL U2318/07/26Green Gully U233-1 (0-0)Dandenong Thunder U236-4--T
Aus NPL U2311/07/26Green Gully U234-0 (1-0)Altona Magic U237-203.75T
Aus NPL U2304/07/26Bentleigh Greens U232-4 (1-2)Green Gully U23--0.54T
Aus NPL U2328/06/26South Melbourne U233-2 (1-1)Green Gully U233-8-0.53.75B
Aus NPL U2320/06/26Hume City U231-3 (1-1)Green Gully U2311-4+0.53.75T
Aus NPL U2306/06/26Green Gully U231-4 (1-1)Avondale U231-9--B
Aus NPL U2330/05/26Caroline Springs George Cross U233-1 (1-0)Green Gully U233-5--B
Aus NPL U2323/05/26Green Gully U233-1 (2-0)Heidelberg United U234-5--T
Aus NPL U2316/05/26Green Gully U232-3 (1-2)Melbourne City U236-3--B
Aus NPL U2309/05/26St Albans Saints U231-1 (1-0)Green Gully U236-2--H
Aus NPL U2302/05/26Green Gully U230-1 (0-0)Oakleigh Cannons U233-5-14B
Aus NPL U2325/04/26Green Gully U230-2 (0-0)Preston Lions U234-4+1.253.75B
Aus NPL U2318/04/26Dandenong City U230-1 (0-1)Green Gully U23--0.254T
Aus NPL U2311/04/26Dandenong Thunder U231-5 (1-2)Green Gully U237-1--T
Aus NPL U2328/03/26Altona Magic U231-1 (1-0)Green Gully U236-5+0.53.75H
Aus NPL U2321/03/26Green Gully U230-5 (0-3)Bentleigh Greens U232-2+0.753.75B
Aus NPL U2314/03/26Green Gully U234-2 (3-0)South Melbourne U233-1--T

Thành tích gần đây — St Albans Saints U23

TBTHBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Aus NPL U2314/08/26St Albans Saints U233-1 (1-1)Bentleigh Greens U233-403.5T
Aus NPL U2302/08/26South Melbourne U232-1 (2-1)St Albans Saints U236-3--B
Aus NPL U2325/07/26St Albans Saints U235-1 (1-0)Hume City U23---T
Aus NPL U2319/07/26Avondale U230-0 (0-0)St Albans Saints U233-5--H
Aus NPL U2311/07/26St Albans Saints U230-1 (0-0)Caroline Springs George Cross U233-5-0.53.25B
Aus NPL U2305/07/26Heidelberg United U230-1 (0-0)St Albans Saints U2310-4-0.753.75T
Aus NPL U2326/06/26St Albans Saints U230-0 (0-0)Melbourne City U232-8-34.25H
Aus NPL U2321/06/26St Albans Saints U231-2 (0-1)Altona Magic U236-3+0.253.5B
Aus NPL U2305/06/26Oakleigh Cannons U230-1 (0-1)St Albans Saints U236-2-13.75T
Aus NPL U2331/05/26St Albans Saints U231-0 (0-0)Preston Lions U238-803.5T
Aus NPL U2323/05/26Dandenong City U232-3 (1-1)St Albans Saints U235-3--T
Aus NPL U2316/05/26Dandenong Thunder U230-3 (0-1)St Albans Saints U231-703.75T
Aus NPL U2309/05/26St Albans Saints U231-1 (1-0)Green Gully U236-2--H
Aus NPL U2302/05/26Bentleigh Greens U233-1 (3-0)St Albans Saints U23---B
Aus NPL U2326/04/26St Albans Saints U230-2 (0-2)South Melbourne U238-3--B
Aus NPL U2318/04/26Hume City U230-1 (0-0)St Albans Saints U231-8--T
Aus NPL U2311/04/26St Albans Saints U230-5 (0-3)Avondale U2310-11--B
Aus NPL U2328/03/26Caroline Springs George Cross U231-0 (1-0)St Albans Saints U231-1003.5B
Aus NPL U2322/03/26St Albans Saints U230-1 (0-0)Heidelberg United U234-8--B
Aus NPL U2314/03/26Melbourne City U238-0 (4-0)St Albans Saints U239-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
6
18
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
94
158
Tấn công nguy hiểm
50
122
Sút ngoài cầu môn
1
9
Đá phạt trực tiếp
5
2
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Việt vị
1
1
Quả ném biên
19
34
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Green Gully U23 (25 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
St Albans Saints U23 (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Green Gully U23 (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

St Albans Saints U23 (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (9%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (91%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
46
1 Bàn
30
2 Bàn
32
3 Bàn
40
4+ Bàn
184
B.thắng H1
178
B.thắng H2
Green Gully U23St Albans Saints U23

Chi tiết về HT/FT

62
T/T
00
T/H
00
T/B
13
H/T
11
H/H
43
H/B
10
B/T
10
B/H
32
B/B
Green Gully U23St Albans Saints U23

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
25
Thắng 1
33
Hòa
35
Thua 1
44
Thua 2+
Green Gully U23St Albans Saints U23

Thông tin đội bóng

Green Gully U23 Thông tin St Albans Saints U23
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.454.102.150.943.500.870.82-0.251.02
Live1.08 ↓8.00 ↑41.00 ↑2.60 ↑5.500.16 ↓1.10 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm1.933.502.550.653.500.680.59-0.250.75
Live1.07 ↓5.75 ↑20.00 ↑0.87 ↑5.500.50 ↓0.70 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.633.352.260.953.000.851.040.000.76
Live1.15 ↓4.35 ↑48.00 ↑2.22 ↑5.500.30 ↓1.03 ↓0.000.77 ↑
InterwettenSớm2.053.902.850.853.500.80---
Live1.08 ↓7.50 ↑100.00 ↑2.00 ↑5.500.30 ↓---
10BETSớm2.113.502.500.843.500.77---
Live1.12 ↓5.41 ↑58.93 ↑1.94 ↑5.500.33 ↓---
12betSớm2.583.602.190.813.250.991.050.000.75
Live1.15 ↓4.35 ↑48.00 ↑2.17 ↑5.500.31 ↓1.03 ↓0.000.77 ↑
CrownSớm1.983.752.640.903.500.800.780.250.92
Live1.02 ↓10.50 ↑26.00 ↑2.17 ↑5.500.22 ↓0.06 ↓-0.253.33 ↑
SbobetSớm2.643.442.070.983.250.820.95-0.250.85
Live1.07 ↓5.00 ↑55.00 ↑2.56 ↑5.500.25 ↓0.93 ↓0.000.87 ↑
WewbetSớm2.033.892.720.813.500.890.800.250.90
Live1.16 ↓4.09 ↑27.00 ↑2.00 ↑5.500.28 ↓1.02 ↑0.000.76 ↓
LadbrokesSớm2.003.902.750.352.501.90---
Live1.06 ↓7.50 ↑34.00 ↑0.55 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm1.884.102.750.783.500.740.810.500.71
Live1.17 ↓4.40 ↑49.00 ↑2.06 ↑5.500.30 ↓0.90 ↑0.000.75 ↑
PinnacleSớm1.963.682.900.943.750.780.760.250.96
Live2.79 ↑3.80 ↑2.04 ↓0.87 ↓3.500.87 ↑0.91 ↑-0.250.83 ↓
BwinSớm2.003.902.750.883.500.80---
Live1.06 ↓7.75 ↑56.00 ↑1.85 ↑5.500.35 ↓---
1xBetSớm1.974.402.830.803.500.900.570.001.25
Live1.14 ↓6.05 ↑29.00 ↑2.13 ↑5.500.34 ↓1.00 ↑0.000.76 ↓
Bet 365Sớm1.914.202.800.853.500.951.000.500.80
Live1.08 ↓8.00 ↑41.00 ↑2.10 ↑5.500.35 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.003.602.900.753.500.95---
Live1.08 ↓7.00 ↑61.00 ↑1.90 ↑5.500.35 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Green Gully U23+1/2100
St Albans Saints U23-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).