Kết quả bóng đá trận Green Gully Cavaliers vs St Albans Saints, 16:30 ngày 21/08/2026

VIC Ngoại hạng · 16:30 ngày 21/08/2026
Green Gully Cavaliers
1 Kết thúc HT 0-0 2
St Albans Saints
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Green Gully Cavaliers Phút St Albans Saints
34'
42'
HT 0-0
50' 0 - 1 Charan Jarome
73'
78' 0 - 2 Mickel Platt
Daniel Alessi 1 - 2 90+1'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 01 24
Bại 20 42
Ghi bàn 49 1718
Mất bàn 72 1713
Điểm 37 1416

Chủ = Green Gully Cavaliers · Khách = St Albans Saints

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Green Gully Cavaliers (27)Hiệp 1 / Cả trậnSt Albans Saints (29)
3 (11%)Thắng/Thắng6 (21%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (14%)
3 (11%)Hòa/Hòa5 (17%)
4 (15%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (7%)
12 (44%)Bại/Bại8 (28%)

Bảng xếp hạng

Green Gully Cavaliers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26461623521813
Sân nhà132291025814
Sân khách1324713271012
6 gần62221010--

St Albans Saints

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2697103643348
Sân nhà135352020188
Sân khách1344516231610
6 gần614189--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Green Gully Cavaliers 9 (56%)Hòa 2 (13%)St Albans Saints 5 (31%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL08/05/26St Albans Saints1-0 (0-0)Green Gully Cavaliers7-5-0.252.75B
AUS VPL25/07/25Green Gully Cavaliers2-2 (1-2)St Albans Saints6-1+0.53.25H
AUS VPL13/04/25St Albans Saints1-2 (0-1)Green Gully Cavaliers7-5+0.253.25T
AUS VPL11/08/24St Albans Saints5-0 (4-0)Green Gully Cavaliers5-4+0.253.25B
AUS CUP21/05/24St Albans Saints1-0 (1-0)Green Gully Cavaliers3-5+0.753B
AUS VPL04/05/24Green Gully Cavaliers4-0 (2-0)St Albans Saints10-7+13T
AUS VPL19/08/23St Albans Saints0-2 (0-2)Green Gully Cavaliers8-7+0.53.25T
AUS VPL12/05/23Green Gully Cavaliers0-1 (0-1)St Albans Saints9-4+1.253.5B
AUS VPL15/07/22Green Gully Cavaliers2-0 (1-0)St Albans Saints6-2+1.53T
AUS VPL16/04/22St Albans Saints1-1 (1-1)Green Gully Cavaliers2-6+0.252.75H
AUS VPL28/02/21St Albans Saints0-2 (0-1)Green Gully Cavaliers2-902.75T
AUS VPL16/02/20St Albans Saints4-2 (2-1)Green Gully Cavaliers2-5+13.25B
AUS VPL15/07/17Green Gully Cavaliers4-0 (1-0)St Albans Saints9-4+1.753.5T
AUS VPL15/04/17St Albans Saints0-1 (0-0)Green Gully Cavaliers1-6+13.25T
AUS VPL05/06/11St Albans Saints1-3 (0-2)Green Gully Cavaliers-+13T
AUS VPL12/03/11Green Gully Cavaliers3-2 (2-1)St Albans Saints-+0.752.75T

Thành tích gần đây — Green Gully Cavaliers

BHHTBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL14/08/26Oakleigh Cannons4-1 (2-0)Green Gully Cavaliers3-5-1.53B
AUS VPL31/07/26Preston Lions2-2 (1-2)Green Gully Cavaliers5-2-1.53H
AUS VPL24/07/26Green Gully Cavaliers0-0 (0-0)Dandenong City SC4-6-0.52.75H
AUS VPL17/07/26Green Gully Cavaliers3-1 (2-0)Dandenong Thunder0-9+0.752.75T
AUS VPL10/07/26Green Gully Cavaliers1-3 (0-1)Altona Magic3-402.75B
AUS VPL03/07/26Green Gully Cavaliers3-0 (2-0)Bentleigh greens3-9+0.252.5T
AUS VPL28/06/26South Melbourne1-2 (0-1)Green Gully Cavaliers13-4-1.253T
AUS VPL20/06/26Hume City3-2 (0-1)Green Gully Cavaliers6-4-1.253.25B
AUS VPL05/06/26Green Gully Cavaliers0-2 (0-1)Avondale FC8-6-1.753B
AUS VPL30/05/26Caroline Springs George Cross0-0 (0-0)Green Gully Cavaliers3-10-13.25H
AUS VPL22/05/26Green Gully Cavaliers0-1 (0-1)Heidelberg United3-13-1.753.25B
AUS VPL15/05/26Green Gully Cavaliers1-3 (1-1)Melbourne Heart (Youth)4-7-0.753B
AUS VPL08/05/26St Albans Saints1-0 (0-0)Green Gully Cavaliers7-5-0.252.75B
AUS VPL01/05/26Green Gully Cavaliers0-5 (0-2)Oakleigh Cannons3-6-1.253B
AUS VPL24/04/26Green Gully Cavaliers0-4 (0-2)Preston Lions5-6-0.752.75B
AUS VPL17/04/26Dandenong City SC2-1 (2-1)Green Gully Cavaliers1-3-0.53B
AUS VPL11/04/26Dandenong Thunder1-1 (0-0)Green Gully Cavaliers3-3-0.53H
AUS CUP04/04/26Green Gully Cavaliers1-2 (0-1)Goulburn Valley Suns-+23.25B
AUS VPL28/03/26Altona Magic1-1 (0-1)Green Gully Cavaliers5-202.75H
AUS VPL20/03/26Bentleigh greens4-0 (1-0)Green Gully Cavaliers7-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — St Albans Saints

HBTHHHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL14/08/26St Albans Saints1-1 (1-1)Bentleigh greens3-6+0.52.75H
AUS VPL02/08/26South Melbourne2-0 (2-0)St Albans Saints1-1-0.753B
AUS VPL24/07/26St Albans Saints3-2 (3-1)Hume City5-2-0.753T
AUS VPL18/07/26Avondale FC1-1 (1-0)St Albans Saints1-7-1.253.25H
AUS VPL12/07/26St Albans Saints2-2 (1-1)Caroline Springs George Cross3-5+0.52.75H
AUS VPL03/07/26Heidelberg United1-1 (1-0)St Albans Saints5-4-12.75H
AUS VPL26/06/26St Albans Saints0-2 (0-1)Melbourne Heart (Youth)12-403B
AUS VPL21/06/26St Albans Saints2-1 (1-1)Altona Magic7-8+0.252.75T
AUS VPL05/06/26Oakleigh Cannons2-2 (1-1)St Albans Saints9-2-1.53.25H
AUS VPL31/05/26St Albans Saints0-1 (0-1)Preston Lions7-10-0.53B
AUS VPL22/05/26Dandenong City SC2-1 (1-0)St Albans Saints3-3-0.252.75B
AUS VPL16/05/26Dandenong Thunder2-2 (0-1)St Albans Saints3-1202.75H
AUS CUP12/05/26St Albans Saints0-2 (0-0)Oakleigh Cannons9-4-13.25B
AUS VPL08/05/26St Albans Saints1-0 (0-0)Green Gully Cavaliers7-5+0.252.75T
AUS VPL01/05/26Bentleigh greens2-4 (1-3)St Albans Saints2-0-0.752.75T
AUS CUP28/04/26FC Melbourne Srbija0-0 (0-0)St Albans Saints1-3+1.253H
AUS VPL24/04/26St Albans Saints0-4 (0-1)South Melbourne2-3-0.752.75B
AUS VPL18/04/26Hume City0-1 (0-1)St Albans Saints6-3-13T
AUS VPL10/04/26St Albans Saints2-3 (0-2)Avondale FC7-3-0.752.75B
AUS CUP01/04/26Ballarat City FC1-3 (0-1)St Albans Saints7-3+24.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
63
74
Tấn công nguy hiểm
62
49
Sút ngoài cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B5
T5 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Green Gully Cavaliers (27 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
St Albans Saints (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Green Gully Cavaliers (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 3 (13%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

St Albans Saints (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 2 (8%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

117
0 Bàn
89
1 Bàn
36
2 Bàn
21
3 Bàn
01
4+ Bàn
1115
B.thắng H1
913
B.thắng H2
Green Gully CavaliersSt Albans Saints

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
21
T/H
10
T/B
03
H/T
34
H/H
32
H/B
00
B/T
12
B/H
118
B/B
Green Gully CavaliersSt Albans Saints

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
14
Thắng 1
57
Hòa
53
Thua 1
74
Thua 2+
Green Gully CavaliersSt Albans Saints

Thông tin đội bóng

Green Gully Cavaliers Thông tin St Albans Saints
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.383.352.180.913.000.710.940.000.76
Live2.383.352.181.20 ↑2.500.40 ↓0.96 ↑0.000.72 ↓
EasybetsSớm2.603.602.250.993.000.770.980.000.79
Live126.00 ↑51.00 ↑1.18 ↓3.50 ↑2.500.11 ↓1.11 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.603.502.381.003.000.790.960.000.78
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.15 ↑2.500.32 ↓1.03 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm2.543.452.290.782.751.021.000.000.80
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓3.12 ↑2.500.23 ↓1.12 ↑0.000.79 ↓
InterwettenSớm3.203.801.951.203.500.55---
Live25.00 ↑4.80 ↑1.20 ↓2.40 ↑2.500.22 ↓---
10BETSớm3.103.701.900.803.000.83---
Live88.87 ↑9.62 ↑1.01 ↓2.07 ↑2.500.29 ↓---
12betSớm2.543.452.290.782.751.021.000.000.80
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓3.12 ↑2.500.23 ↓1.12 ↑0.000.79 ↓
CrownSớm2.603.652.371.003.000.801.000.000.82
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓3.33 ↑2.500.18 ↓1.11 ↑0.000.78 ↓
SbobetSớm2.533.252.281.023.000.781.010.000.81
Live17.50 ↑4.80 ↑1.19 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓1.20 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm3.213.641.960.953.000.850.86-0.500.96
Live24.00 ↑5.00 ↑1.19 ↓2.63 ↑2.500.26 ↓1.11 ↑0.000.78 ↓
LadbrokesSớm2.503.402.300.602.501.20---
Live81.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm2.703.602.250.843.000.840.79-0.250.90
Live34.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓6.07 ↑3.500.11 ↓11.85 ↑0.500.04 ↓
PinnacleSớm2.443.622.350.983.000.750.910.000.83
Live26.19 ↑5.25 ↑1.19 ↓3.04 ↑2.500.23 ↓1.21 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm2.843.552.000.862.750.840.87-0.250.85
Live26.00 ↑4.90 ↑1.12 ↓5.25 ↑2.750.07 ↓0.95 ↑-2.000.78 ↓
BwinSớm2.603.502.350.602.501.15---
Live51.00 ↑8.25 ↑1.05 ↓1.05 ↑1.500.61 ↓---
1xBetSớm3.013.802.081.073.250.680.90-0.250.81
Live96.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.03 ↑2.500.25 ↓1.04 ↑0.000.78 ↓
Bet 365Sớm3.103.751.910.933.000.880.85-0.500.95
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑2.500.20 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.703.402.250.622.501.15---
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓5.50 ↑3.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Green Gully Cavaliers-1/2001
St Albans Saints+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).