Kết quả bóng đá trận Grebbestads IF vs IFK Skovde FK, 19:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 08/08/2026
Grebbestads IF 1 Kết thúc HT 1-1 1
IFK Skovde FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Grebbestads IF | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Chewe Mukuka | |
| Sindre Norum Sakshaug 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 13 |
| Điểm | 1 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = Grebbestads IF · Khách = IFK Skovde FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grebbestads IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Grebbestads IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 34 | 29 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 12 | 18 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 17 | 17 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 9 | - | - |
IFK Skovde FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 | 24 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 16 | 17 | 7 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 8 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Grebbestads IF 5 (56%)Hòa 0 (0%)IFK Skovde FK 4 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | IFK Skovde FK | 0-4 (0-1) | Grebbestads IF | -1.25 | 3.25 | T |
| 17/08/24 | Grebbestads IF | 1-2 (0-0) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 20/04/24 | IFK Skovde FK | 4-1 (3-0) | Grebbestads IF | - | - | B |
| 21/10/23 | IFK Skovde FK | 3-1 (2-0) | Grebbestads IF | - | - | B |
| 10/06/23 | Grebbestads IF | 1-5 (0-2) | IFK Skovde FK | 0 | 3.25 | B |
| 06/11/21 | Grebbestads IF | 3-0 (0-0) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 23/09/21 | IFK Skovde FK | 1-2 (0-0) | Grebbestads IF | - | - | T |
| 22/08/15 | Grebbestads IF | 3-1 (1-0) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 14/05/15 | IFK Skovde FK | 1-3 (0-1) | Grebbestads IF | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Grebbestads IF
TTTTBTTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Karlstad BK B | 1-2 (0-2) | Grebbestads IF | +0.5 | 3 | T |
| 24/06/26 | Grebbestads IF | 2-1 (0-1) | Kumla | +0.25 | 3 | T |
| 19/06/26 | Grebbestads IF | 4-3 (1-3) | Vanersborgs IF | +0.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | IFK Skovde FK | 0-4 (0-1) | Grebbestads IF | -1.25 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Grebbestads IF | 1-2 (0-2) | Husqvarna | - | - | B |
| 30/05/26 | Vanersborg FK | 2-3 (0-0) | Grebbestads IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Grebbestads IF | 2-0 (2-0) | Motala AIF FK | - | - | T |
| 14/05/26 | Lidkopings FK | 1-3 (0-1) | Grebbestads IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Grebbestads IF | 0-2 (0-0) | Ahlafors IF | - | - | B |
| 01/05/26 | Skara FC | 3-1 (2-0) | Grebbestads IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Grebbestads IF | 3-0 (1-0) | IK Tord | - | - | T |
| 18/04/26 | Grebbestads IF | 2-1 (1-1) | Herrestads AIF | - | - | T |
| 11/04/26 | Stenungsunds IF | 2-1 (0-0) | Grebbestads IF | - | - | B |
| 03/04/26 | Kumla | 2-0 (1-0) | Grebbestads IF | - | - | B |
| 28/03/26 | Grebbestads IF | 1-1 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | H |
| 18/10/25 | Tidaholms GoIF | 4-2 (2-1) | Grebbestads IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Grebbestads IF | 1-0 (0-0) | IK Tord | +0.25 | 3 | T |
| 05/10/25 | Kumla | 3-2 (1-2) | Grebbestads IF | - | - | B |
| 27/09/25 | Grebbestads IF | 2-3 (1-2) | IF Haga | - | - | B |
| 20/09/25 | Herrestads AIF | 1-1 (0-1) | Grebbestads IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — IFK Skovde FK
HTBTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | IFK Skovde FK | 0-0 (0-0) | Ahlafors IF | +0.5 | 3 | H |
| 28/07/26 | IFK Skovde FK | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | -1 | 3 | T |
| 26/06/26 | IFK Skovde FK | 1-2 (0-1) | Lidkopings FK | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Herrestads AIF | 1-2 (1-1) | IFK Skovde FK | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | IFK Skovde FK | 0-4 (0-1) | Grebbestads IF | +1.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Karlstad BK B | 0-2 (0-1) | IFK Skovde FK | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Skara FC | 1-0 (0-0) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Skovde FK | 2-1 (0-1) | Kumla | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | IFK Skovde FK | 6-2 (1-2) | Vanersborgs IF | - | - | T |
| 09/05/26 | Motala AIF FK | 0-4 (0-3) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 01/05/26 | Ahlafors IF | 2-3 (1-2) | IFK Skovde FK | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | IFK Skovde FK | 2-0 (1-0) | Stenungsunds IF | - | - | T |
| 18/04/26 | IK Tord | 0-4 (0-2) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-2) | Husqvarna | - | - | B |
| 03/04/26 | Lidkopings FK | 3-3 (1-2) | IFK Skovde FK | - | - | H |
| 28/03/26 | IFK Skovde FK | 1-0 (0-0) | Vanersborg FK | - | - | T |
| 08/03/26 | Falkenberg | 3-2 (1-2) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 01/03/26 | IFK Skovde FK | 0-8 (0-4) | Djurgardens | -4 | 4.75 | B |
| 21/02/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-0) | Brommapojkarna | -3.5 | 4.5 | B |
| 14/02/26 | FBK Karlstad | 3-2 (0-1) | IFK Skovde FK | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B4T4 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grebbestads IF (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
IFK Skovde FK (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grebbestads IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 2 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOOOO
IFK Skovde FK (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grebbestads IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.75 | 2.05 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.45 ↓ | 2.25 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.65 | 1.98 | 0.80 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.55 ↓ | 2.21 ↑ | 0.80 | 3.00 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.15 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 ↓ | 2.15 | 0.50 | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | 0.75 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.60 | 2.20 ↑ | 0.76 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.05 | 3.42 | 1.98 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.96 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.47 ↓ | 3.66 ↑ | 2.23 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.96 | 0.00 | 0.76 | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.50 ↓ | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.30 | 0.65 | 2.75 | 1.13 | 0.95 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.50 | 3.80 | 2.30 | 0.65 | 2.75 | 1.13 | 0.95 | 0.00 | 0.76 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.