Kết quả bóng đá trận Grazer AK (W) vs Wacker Innsbruck (W), 16:00 ngày 30/08/2026
Frauen Bundesliga 2 (Áo) · 16:00 ngày 30/08/2026
Grazer AK (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Wacker Innsbruck (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Grazer AK (W) | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 3 | |
| 73' | ||
| 73' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 5 | 6 |
| Mất bàn | 9 | 14 | 20 | 23 |
| Điểm | 0 | 3 | 9 | 4 |
Chủ = Grazer AK (W) · Khách = Wacker Innsbruck (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grazer AK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Grazer AK (W) 1 (50%)Hòa 1 (50%)Wacker Innsbruck (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Grazer AK (W) | 1-0 (1-0) | Wacker Innsbruck (W) | - | - | T |
| 02/03/25 | Grazer AK (W) | 2-2 (0-1) | Wacker Innsbruck (W) | +0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Grazer AK (W)
BTBBTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | SVK Wildcats (W) | 3-0 (2-0) | Grazer AK (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Grazer AK (W) | 3-2 (1-0) | SV Kraig (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Grazer AK (W) | 0-7 (0-4) | SV Krottendorf (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Austria Klagenfurt (W) | 2-0 (1-0) | Grazer AK (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | USC Landhaus (W) | 0-1 (0-1) | Grazer AK (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Grazer AK (W) | 1-0 (1-0) | Wacker Innsbruck (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Grazer AK (W) | 6-1 (5-1) | RW Rankweil (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 01/11/25 | SV Kraig (W) | 2-3 (2-3) | Grazer AK (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Grazer AK (W) | 0-1 (0-0) | Union Geretsberg Frauen (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Grazer AK (W) | 2-3 (1-1) | FC Pinzgau Saalfelden (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Rapid Vienna (W) | 2-0 (2-0) | Grazer AK (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Grazer AK (W) | 1-2 (1-0) | Austria Klagenfurt (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Grazer AK (W) | 2-2 (0-1) | USC Landhaus (W) | - | - | H |
| 31/07/25 | Grazer AK (W) | 1-1 (0-1) | Sudburgenland (W) | - | - | H |
| 10/05/25 | Grazer AK (W) | 3-1 (1-1) | Wiener Sportclub (W) | - | - | T |
| 03/05/25 | SV Krottendorf (W) | 3-3 (3-1) | Grazer AK (W) | - | - | H |
| 27/04/25 | Grazer AK (W) | 2-1 (2-0) | FC Pinzgau Saalfelden (W) | - | - | T |
| 12/04/25 | Grazer AK (W) | 0-2 (0-2) | USC Landhaus (W) | - | - | B |
| 23/03/25 | Grazer AK (W) | 1-0 (0-0) | Union Geretsberg Frauen (W) | - | - | T |
| 02/03/25 | Grazer AK (W) | 2-2 (0-1) | Wacker Innsbruck (W) | +0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Wacker Innsbruck (W)
BBBBBHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Parma s (W) | 8-1 (4-0) | Wacker Innsbruck (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Rapid Vienna (W) | 6-2 (2-1) | Wacker Innsbruck (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Austria Klagenfurt (W) | 3-0 (1-0) | Wacker Innsbruck (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | USC Landhaus (W) | 2-0 (0-0) | Wacker Innsbruck (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Grazer AK (W) | 1-0 (1-0) | Wacker Innsbruck (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Wacker Innsbruck (W) | 0-0 (0-0) | FC Pinzgau Saalfelden (W) | - | - | H |
| 17/01/26 | Wacker Innsbruck (W) | 0-3 (0-3) | LASK Linz (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Wacker Innsbruck (W) | 3-1 (1-0) | Austria Klagenfurt (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/09/25 | Wacker Innsbruck (W) | 4-1 (3-0) | Wiener Sportclub (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | Wacker Innsbruck (W) | 0-1 (0-1) | USC Landhaus (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | SVK Wildcats (W) | 2-0 (1-0) | Wacker Innsbruck (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | FC Pinzgau Saalfelden (W) | 0-0 (0-0) | Wacker Innsbruck (W) | - | - | H |
| 17/05/25 | Wacker Innsbruck (W) | 5-0 (2-0) | Carinthians Soccer (W) | - | - | T |
| 11/05/25 | LUV graz (W) | 0-4 (0-2) | Wacker Innsbruck (W) | 0 | 3.25 | T |
| 19/04/25 | Wiener Sportclub (W) | 2-2 (0-1) | Wacker Innsbruck (W) | - | - | H |
| 23/03/25 | Wacker Innsbruck (W) | 0-0 (0-0) | Sudburgenland (W) | - | - | H |
| 16/03/25 | USC Landhaus (W) | 4-0 (3-0) | Wacker Innsbruck (W) | - | - | B |
| 08/03/25 | Wacker Innsbruck (W) | 2-1 (2-0) | RW Rankweil (W) | - | - | T |
| 02/03/25 | Grazer AK (W) | 2-2 (0-1) | Wacker Innsbruck (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 09/02/25 | Wacker Innsbruck (W) | 0-4 (0-1) | First Vienna (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
411
Sút cầu môn
36
Tấn công
4434
Tấn công nguy hiểm
2015
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grazer AK (W) (8 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Wacker Innsbruck (W) (8 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grazer AK (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grazer AK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.61 | 3.41 | 0.96 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.69 ↑ | 1.02 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.27 | 2.31 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 16.70 ↑ | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.55 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.95 ↓ | 4.00 ↑ | 3.05 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.38 | 2.74 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 30.34 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.26 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.10 | 2.68 | 1.23 | 3.50 | 0.58 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.63 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.