Kết quả bóng đá trận Grazer AK vs Kapfenberg, 22:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 11/07/2026
Grazer AK
1 Hiệp 2 - HT 0-0 0
Kapfenberg
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Live trực tiếp

Diễn biến trận đấu

Grazer AK Phút Kapfenberg
FT 1-0
HT 0-0
25' Đá hỏng penalty

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 10 30
Bại 21 56
Ghi bàn 49 1515
Mất bàn 73 1416
Điểm 16 912

Chủ = Grazer AK · Khách = Kapfenberg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grazer AK (41)Hiệp 1 / Cả trậnKapfenberg (40)
9 (22%)Thắng/Thắng8 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (7%)Hòa/Thắng4 (10%)
9 (22%)Hòa/Hòa3 (8%)
6 (15%)Hòa/Bại4 (10%)
4 (10%)Bại/Hòa2 (5%)
10 (24%)Bại/Bại16 (40%)

Thành tích đối đầu (19 trận)

Grazer AK 13 (68%)Hòa 3 (16%)Kapfenberg 3 (16%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Kapfenberg2-7+1.252.75T
INT CF19/07/25Grazer AK2-0 (0-0)Kapfenberg5-6+1.252.5T
INT CF25/01/25Grazer AK4-1 (1-1)Kapfenberg6-3+1.253.25T
INT CF13/07/24Kapfenberg1-4 (1-1)Grazer AK2-3+1.253.75T
AUT D225/05/24Grazer AK4-2 (2-1)Kapfenberg4-5+1.253T
INT CF02/02/24Grazer AK2-1 (1-0)Kapfenberg10-2+0.753.25T
AUT D225/11/23Kapfenberg2-3 (1-1)Grazer AK7-8+0.752.75T
INT CF17/02/23Grazer AK1-1 (1-0)Kapfenberg6-1+1.753.5H
INT CF17/02/23Kapfenberg1-1 (0-1)Grazer AK---H
AUT D212/11/22Grazer AK3-1 (2-0)Kapfenberg8-5+1.53.25T
AUT D204/09/22Kapfenberg1-5 (1-2)Grazer AK13-3+0.52.75T
AUT D212/03/22Grazer AK0-0 (0-0)Kapfenberg6-4+0.753H
AUT D222/08/21Kapfenberg1-2 (1-2)Grazer AK7-2+0.52.75T
AUT D223/05/21Grazer AK1-0 (0-0)Kapfenberg6-3+13T
AUT D221/02/21Kapfenberg3-1 (2-1)Grazer AK7-4+0.252.75B
AUT D223/07/20Grazer AK2-0 (0-0)Kapfenberg4-0+13T
AUT D220/10/19Kapfenberg2-0 (0-0)Grazer AK2-802.75B
INT CF09/02/19Kapfenberg1-0 (0-0)Grazer AK4-5-0.753B
AUT CUP01/11/18Grazer AK3-0 (1-0)Kapfenberg2-8-0.52.75T

Thành tích gần đây — Grazer AK

BBHTHTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26Grazer AK2-4 (1-1)First Wien 189410-1+0.753B
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6-0.252.75B
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4+0.253H
AUT D116/05/26FC Blau Weiss Linz0-3 (0-1)Grazer AK3-4-0.252.25T
AUT D109/05/26Grazer AK2-2 (0-1)Rheindorf Altach6-2+0.252.25H
AUT D102/05/26Grazer AK4-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol4-5+0.252.5T
AUT D125/04/26Wolfsberger AC1-0 (0-0)Grazer AK5-8-0.252.5B
AUT D122/04/26SV Ried2-1 (2-0)Grazer AK5-4-0.252.25B
AUT D118/04/26Grazer AK1-1 (0-0)SV Ried4-802.25H
AUT D111/04/26Rheindorf Altach1-0 (0-0)Grazer AK0-3-0.252B
AUT D104/04/26Grazer AK2-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-0+0.252.25T
INT CF26/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Kapfenberg2-7+1.252.75T
AUT D121/03/26WSG Swarovski Tirol1-5 (1-2)Grazer AK0-5-0.252.25T
AUT D114/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Wolfsberger AC5-202.5T
AUT D108/03/26WSG Swarovski Tirol2-0 (2-0)Grazer AK8-4-0.252.25B
AUT D101/03/26Grazer AK2-1 (2-0)SV Ried3-202.25T
AUT D121/02/26TSV Hartberg1-0 (0-0)Grazer AK5-5-0.252.25B
AUT D115/02/26Grazer AK1-1 (1-1)Red Bull Salzburg1-10-0.752.5H
AUT D108/02/26Wolfsberger AC2-2 (1-1)Grazer AK4-6-0.752.5H
INT CF31/01/26Austria Wien2-0 (2-0)Grazer AK2-5-0.52.75B

Thành tích gần đây — Kapfenberg

TTBTBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Deutschlandsberger SC2-7 (1-5)Kapfenberg1-6+0.753.25T
INT CF26/06/26Mattersburg0-2 (0-1)Kapfenberg3-4--T
INT CF18/06/26SK Austria Klagenfurt1-0 (1-0)Kapfenberg4-6+0.753B
AUT D214/05/26Austria Wien (Youth)1-2 (1-1)Kapfenberg6-2-0.752.75T
AUT D208/05/26Kapfenberg0-3 (0-3)St.Polten3-6-12.75B
AUT D202/05/26Kapfenberg1-4 (1-4)FC Liefering2-3-0.53B
AUT D225/04/26SV Austria Salzburg1-0 (1-0)Kapfenberg2-11-0.252.5B
AUT D217/04/26Kapfenberg3-1 (1-0)SC Bregenz3-10+0.252.75T
AUT D210/04/26SK Austria Klagenfurt1-0 (0-0)Kapfenberg6-302.5B
AUT D206/04/26Kapfenberg0-2 (0-2)Rapid Vienna (Youth)4-5+0.252.75B
AUT D203/04/26First Wien 18941-2 (0-2)Kapfenberg7-1-0.752.5T
INT CF26/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Kapfenberg2-7-1.252.75B
AUT D222/03/26Kapfenberg0-0 (0-0)SKU Amstetten6-7-0.752.75H
AUT D214/03/26WSC Hertha Wels3-1 (3-0)Kapfenberg4-8-0.52.5B
AUT D201/03/26Kapfenberg2-1 (1-1)Sturm Graz (Youth)4-802.75T
AUT D221/02/26Austria Lustenau2-1 (0-0)Kapfenberg8-1-0.752.5B
INT CF13/02/26Floridsdorfer AC1-1 (0-1)Kapfenberg3-1-0.52.75H
INT CF06/02/26Kapfenberg0-2 (0-2)Lafnitz-+1.54.25B
INT CF23/01/26Kapfenberg4-0 (1-0)SV Wildon7-4+23.75T
INT CF20/01/26Kapfenberg1-1 (1-0)SC Weiz4-3+1.754H
Trận đang diễn ra trực tiếp — dữ liệu tự động cập nhật.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
6
2
Sút bóng
7
2
Sút cầu môn
4
0
Tấn công
55
29
Tấn công nguy hiểm
35
15
Sút ngoài cầu môn
3
2
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Quả ném biên
17
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B3
T3 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B0
T0 H2 B9
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grazer AK (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kapfenberg (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
25
1 Bàn
30
2 Bàn
10
3 Bàn
12
4+ Bàn
611
B.thắng H1
105
B.thắng H2
Grazer AKKapfenberg

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
02
T/H
01
T/B
10
H/T
21
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
24
B/B
Grazer AKKapfenberg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
23
Thắng 1
53
Hòa
54
Thua 1
36
Thua 2+
Grazer AKKapfenberg

Thông tin đội bóng

Grazer AK Thông tin Kapfenberg
1902-8-18 Thành lập 1919
Sân nhà Franz-Fekete-Stadion
0 Sức chứa 12000
Ferdinand Feldhofer HLV Abdulah Ibrakovic
Khu vực Kapfenberg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.305.306.301.023.500.820.891.500.94
Live1.67 ↑3.30 ↓6.50 ↑0.97 ↓1.750.87 ↑0.890.750.94
VcbetSớm1.404.606.000.853.250.890.881.250.82
Live1.62 ↑3.00 ↓7.00 ↑0.74 ↓1.500.97 ↑0.84 ↓0.750.85 ↑
Mansion88Sớm1.354.805.900.833.250.930.941.500.82
Live1.69 ↑3.00 ↓5.10 ↓1.00 ↑1.750.82 ↓0.91 ↓0.750.93 ↑
InterwettenSớm1.474.605.251.053.500.65---
Live1.60 ↑3.15 ↓6.25 ↑0.70 ↓1.501.05 ↑---
10BETSớm1.494.705.400.883.250.83---
Live1.61 ↑3.22 ↓6.66 ↑0.93 ↑1.750.84 ↑---
12betSớm1.354.805.900.833.250.930.941.500.82
Live1.69 ↑3.00 ↓5.10 ↓0.98 ↑1.750.84 ↓0.91 ↓0.750.93 ↑
CrownSớm1.334.906.100.833.250.930.941.500.82
Live1.65 ↑3.00 ↓5.50 ↓0.94 ↑1.750.86 ↓0.88 ↓0.750.94 ↑
SbobetSớm1.314.555.800.963.250.800.941.500.82
Live1.69 ↑2.87 ↓5.50 ↓1.05 ↑1.750.77 ↓0.91 ↓0.750.93 ↑
WewbetSớm1.324.977.250.793.251.010.891.500.93
Live1.68 ↑3.05 ↓4.96 ↓0.97 ↑1.750.83 ↓0.90 ↑0.750.92 ↓
LadbrokesSớm1.445.004.600.352.501.90---
Live1.57 ↑3.00 ↓5.75 ↑1.90 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm1.435.005.250.923.500.810.891.250.83
Live1.61 ↑3.25 ↓6.50 ↑0.921.750.82 ↑0.85 ↓0.750.90 ↑
PinnacleSớm1.434.315.080.853.250.850.911.250.81
Live1.61 ↑2.97 ↓6.36 ↑0.89 ↑1.750.850.82 ↓0.750.92 ↑
BwinSớm1.435.004.600.903.500.78---
Live1.58 ↑3.00 ↓6.00 ↑0.62 ↓1.501.10 ↑---
1xBetSớm1.415.105.411.003.500.721.061.500.68
Live1.66 ↑3.23 ↓6.45 ↑0.95 ↓1.750.85 ↑0.88 ↓0.750.93 ↑
Bet 365Sớm1.425.004.750.833.250.980.901.250.90
Live1.66 ↑3.25 ↓6.50 ↑0.95 ↑1.750.85 ↓0.88 ↓0.750.93 ↑
William HillSớm1.444.335.001.103.500.67---
Live1.55 ↑3.20 ↓6.00 ↑0.65 ↓1.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.