Kết quả bóng đá trận Grazer AK vs Austria Lustenau, 22:00 ngày 08/08/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 08/08/2026
Grazer AK 2 Kết thúc HT 1-0 1
Austria Lustenau
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Grazer AK | Phút | |
| Donovan Pines(Assists:Christian Lichtenberger) (Kiến tạo: Christian Lichtenberger) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Peter Michorl | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Antonio Verinac ▼ Precious Benjamin | |
| 51' | ⚽ 1 - 1 Dion Kacuri(Assists:Antonio Verinac) (Kiến tạo: Antonio Verinac) | |
| ▲ Anthony Smits ▼ Mark Grosse | 60' ⇄ | |
| ▲ Matthias Gragger ▼ Anderson dos Santos Gomes | 60' ⇄ | |
| Alexander Hofleitner(Assists:Peter Michorl) (Kiến tạo: Peter Michorl) 2 - 1 ⚽ | 66' | |
| ▲ Tobias Koch ▼ Christian Lichtenberger | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Lenn Jastremski ▼ Dominik Weixelbraun | |
| 71' ⇄ | ▲ Albin Gashi ▼ Lord Afrifa | |
| 79' ⇄ | ▲ Pius Grabher ▼ Seydou Diarra | |
| 79' ⇄ | ▲ Emmanuel Chukwu ▼ Sacha Delaye | |
| ▲ Daniel Maderner ▼ Alexander Hofleitner | 85' ⇄ | |
| ▲ Souleyman Mandey ▼ Liam Hermesh | 85' ⇄ | |
| 88' | Antonio Verinac | |
| 90+2' | Emmanuel Chukwu | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 25 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 13 |
Chủ = Grazer AK · Khách = Austria Lustenau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grazer AK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Grazer AK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Austria Lustenau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 6 | 6 | 40 | 26 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 9 | 33 | 1 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 17 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Grazer AK 3 (43%)Hòa 2 (29%)Austria Lustenau 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/11/21 | Grazer AK | 0-0 (0-0) | Austria Lustenau | -0.25 | 3 | H |
| 25/07/21 | Austria Lustenau | 2-1 (1-1) | Grazer AK | 0 | 2.75 | B |
| 12/05/21 | Grazer AK | 2-0 (1-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 3 | T |
| 12/12/20 | Austria Lustenau | 3-1 (1-0) | Grazer AK | 0 | 2.75 | B |
| 07/06/20 | Grazer AK | 1-1 (1-1) | Austria Lustenau | -0.25 | 3 | H |
| 18/08/19 | Austria Lustenau | 0-2 (0-1) | Grazer AK | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/05 | Austria Lustenau | 1-3 (1-1) | Grazer AK | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Grazer AK
BTBTBBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | LASK Linz | 3-0 (2-0) | Grazer AK | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | SR Donaufeld Wien | 0-4 (0-1) | Grazer AK | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Dynamo Dresden | 5-0 (2-0) | Grazer AK | - | - | B |
| 11/07/26 | Grazer AK | 1-0 (0-0) | Kapfenberg | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/07/26 | Grazer AK | 2-4 (1-1) | First Wien 1894 | +0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | Grazer AK | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | +0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | FC Blau Weiss Linz | 0-3 (0-1) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Grazer AK | 2-2 (0-1) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Grazer AK | 4-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wolfsberger AC | 1-0 (0-0) | Grazer AK | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | SV Ried | 2-1 (2-0) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Grazer AK | 1-1 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (0-0) | Grazer AK | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Grazer AK | 2-0 (1-0) | Kapfenberg | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-5 (1-2) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Grazer AK | 2-0 (1-0) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-0 (2-0) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Grazer AK | 2-1 (2-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Austria Lustenau
HTBHTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Kremser | 0-1 (0-0) | Austria Lustenau | +2.75 | 3.5 | T |
| 16/07/26 | Nurnberg (Youth) | 1-0 (0-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | SC Bregenz | 1-1 (0-1) | Austria Lustenau | +1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Austria Lustenau | 1-0 (0-0) | Aarau | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | - | - | B |
| 01/07/26 | Austria Lustenau | 0-0 (0-0) | Young Boys | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Austria Lustenau | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | SV Austria Salzburg | 2-2 (2-0) | Austria Lustenau | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | SC Bregenz | +1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | SK Austria Klagenfurt | 3-0 (2-0) | Austria Lustenau | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (2-0) | St.Polten | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Austria Wien (Youth) | 3-1 (2-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Floridsdorfer AC | 0-2 (0-0) | Austria Lustenau | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sturm Graz (Youth) | 0-1 (0-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Austria Lustenau | 0-3 (0-2) | First Wien 1894 | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | Austria Lustenau | 7-0 (5-0) | VfB Hohenems | +1.75 | 4 | T |
Đội hình
Grazer AK
Austria Lustenau
23Cican Stankovic2Donovan Pines3Ludwig Vraa-Jensen82Beres Owusu6Liam Hermesh28Anderson dos Santos Gomes32Leon Klassen34Peter Michorl10CChristian Lichtenberger11Mark Grosse25Alexander Hofleitner27Domenik Schierl3Danilo Soares7Fabian Gmeiner29Niklas Pertlwieser31CMatthias Maak8Dion Kacuri11Dominik Weixelbraun19Sacha Delaye20Lord Afrifa24Seydou Diarra14Precious Benjamin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 2Donovan Pines⚽ Ghi bàn 18'
- 3Ludwig Vraa-Jensen
- 6Liam Hermesh▼ Rời sân 85'
- 10Christian Lichtenberger C🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 70'
- 11Mark Grosse▼ Rời sân 60'
- 23Cican Stankovic
- 25Alexander Hofleitner⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 85'
- 28Anderson dos Santos Gomes▼ Rời sân 60'
- 32Leon Klassen
- 34Peter Michorl🎯 Kiến tạo 66' · 🟨 Thẻ vàng 21'
- 82Beres Owusu
Khách · 4141
- 3Danilo Soares
- 7Fabian Gmeiner
- 8Dion Kacuri⚽ Ghi bàn 51'
- 11Dominik Weixelbraun▼ Rời sân 71'
- 14Precious Benjamin▼ Rời sân 46'
- 19Sacha Delaye▼ Rời sân 79'
- 20Lord Afrifa▼ Rời sân 71'
- 24Seydou Diarra▼ Rời sân 79'
- 27Domenik Schierl
- 29Niklas Pertlwieser
- 31Matthias Maak C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
63
Tấn công
10499
Tấn công nguy hiểm
3851
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
512
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
454346
TL chuyền bóng thành công
79%74%
Phạm lỗi
125
Việt vị
11
Cứu thua
24
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1827
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
3128
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.490.53
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grazer AK (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Austria Lustenau (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grazer AK (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Austria Lustenau (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grazer AK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-8-18 | Thành lập | 1914 |
| Sân nhà | Reichshof stadion | |
| 0 | Sức chứa | 8800 |
| Ferdinand Feldhofer | HLV | Markus Mader |
| Khu vực | Lustenau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.23 | 3.08 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 1.03 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.23 | 3.82 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.80 ↑ | 117.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.25 ↑ | 100.00 ↑ | 5.47 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.35 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.18 | 3.35 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 260.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.12 | 2.59 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.85 ↑ | 63.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.65 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 291.00 ↑ | 11.03 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.11 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.40 | 3.36 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.54 ↑ | 30.71 ↑ | 4.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.05 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.20 ↑ | 3.45 ↑ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.51 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grazer AK | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Austria Lustenau | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).