Kết quả bóng đá trận Grasshopper (W) vs Yverdon (W), 02:30 ngày 01/11/2026
Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 02:30 ngày 01/11/2026
Grasshopper (W) 3 Kết thúc HT 1-2 2
Yverdon (W)
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Diễn biến trận đấu
| Grasshopper (W) | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Sierra A. | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Fontaine L. | |
| 32' | ||
| 33' | ||
| Nicoli M. 1 - 2 ⚽ | 37' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 14 | 22 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 7 |
Chủ = Grasshopper (W) · Khách = Yverdon (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grasshopper (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Grasshopper (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 | 22 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 8 | 12 | 6 |
| Sân khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 22 | 14 | 21 | 2 |
Yverdon (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 3 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
20
Sút bóng
105
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grasshopper (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Yverdon (W) (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grasshopper (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 10.50 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.83 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 4.80 ↓ | 7.00 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.25 | 0.86 | 3.25 | 0.87 | 0.80 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.26 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.60 | 8.80 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.70 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 3.43 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.