Kết quả bóng đá trận Grasshopper (W) vs FC Luzern (W), 21:00 ngày 13/09/2026
Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 21:00 ngày 13/09/2026
Grasshopper (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Luzern (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 23 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 12 | 17 |
| Điểm | 2 | 7 | 17 | 14 |
Chủ = Grasshopper (W) · Khách = FC Luzern (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grasshopper (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Grasshopper (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 | 22 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 8 | 12 | 6 |
| Sân khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 22 | 14 | 21 | 2 |
FC Luzern (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 4 | 12 | 21 | 50 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 31 | 3 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 19 | 7 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grasshopper (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Luzern (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grasshopper (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.00 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 5.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.25 | 0.91 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.60 | 6.50 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.21 | 1.10 | 3.50 | 0.64 | 0.94 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 5.77 ↑ | 1.25 ↓ | 10.80 ↑ | 2.96 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grasshopper (W) | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Luzern (W) | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).