Kết quả bóng đá trận Grasshopper vs FC Zurich, 01:30 ngày 06/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 06/09/2026
Grasshopper 2 Kết thúc HT 0-0 2
FC Zurich
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Letzigrund Stadion Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Grasshopper | Phút | |
| 20' | Hack A. | |
| 24' | Schodler L. | |
| Bengondo S. | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 23 | 19 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 17 |
Chủ = Grasshopper · Khách = FC Zurich
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grasshopper | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (35%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Grasshopper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 9 |
FC Zurich
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 9 | 3 | 7 |
Đội hình
Grasshopper
FC Zurich
1Marvin Hubel28S.Stroscio44Pllana B.57Rissi N.58Bettkober Y.6Abrashi A.10Clemente O.66Gibelalde M.9N.Muci17S.Krasniqi60Bengondo S.1S.Huber2Kamberi L.42Hack A.44Walker S.47Lichtenstein D.38M.Reichmuth7Krasniqi B.11U.Emmanuel17Spadanuda K.21Schodler L.29D.Reverson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Marvin Hubel
- 6Abrashi A.
- 9N.Muci
- 10Clemente O.
- 17S.Krasniqi
- 28S.Stroscio
- 44Pllana B.
- 57Rissi N.
- 58Bettkober Y.
- 60Bengondo S.🟨 Thẻ vàng 26'
- 66Gibelalde M.
Khách · 4141
- 1S.Huber
- 2Kamberi L.
- 7Krasniqi B.
- 11U.Emmanuel
- 17Spadanuda K.
- 21Schodler L.🟨 Thẻ vàng 24'
- 29D.Reverson
- 38M.Reichmuth
- 42Hack A.🟨 Thẻ vàng 20'
- 44Walker S.
- 47Lichtenstein D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
93
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
61112
TL chuyền bóng thành công
70%74%
Phạm lỗi
57
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
613
Chuyền dài
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grasshopper (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
FC Zurich (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grasshopper | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886/7/1 | Thành lập | 1896 |
| Letzigrund Stadion | Sân nhà | Letzigrund Stadion |
| 17700 | Sức chứa | 19400 |
| Peter Zeidler | HLV | Marcel Koller |
| Zurich | Khu vực | Zurich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.73 | 2.17 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 1.04 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.72 ↓ | 2.51 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.70 | 0.79 | 2.75 | 1.04 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 88.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.08 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.55 | 2.44 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.95 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.26 ↑ | 3.60 ↑ | 2.70 ↓ | 0.95 | 3.00 | 0.73 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.55 | 2.44 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 3.65 | 2.34 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.28 | 2.31 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 165.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.38 | 2.56 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.33 | 3.35 ↓ | 2.55 ↓ | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.07 | 0.25 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.70 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.60 | 2.70 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.92 | 0.61 | 2.50 | 1.22 | 0.65 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.70 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.96 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.96 | 0.25 | 0.69 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grasshopper | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Zurich | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).