Kết quả bóng đá trận Grange Thistle (W) vs Palm Beach SC (W), 14:00 ngày 08/08/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 14:00 ngày 08/08/2026
Grange Thistle (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Palm Beach SC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Grange Thistle (W) | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 81' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 12 |
Chủ = Grange Thistle (W) · Khách = Palm Beach SC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grange Thistle (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Grange Thistle (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Palm Beach SC (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Palm Beach SC (W) | 3-0 (2-0) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Grange Thistle (W)
THTTTTBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | The Gap NPL (W) | 0-3 (0-1) | Grange Thistle (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-1 (0-1) | Grange Thistle (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | Grange Thistle (W) | 3-2 (0-1) | North Lakes United (W) | -2.5 | 4 | T |
| 12/07/26 | Virginia United SC (W) | 0-5 (0-2) | Grange Thistle (W) | 0 | 3.75 | T |
| 07/07/26 | Grange Thistle (W) | 3-1 (1-1) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-1) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Peninsula Power (W) | 2-4 (2-2) | Grange Thistle (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Palm Beach SC (W) | 3-0 (2-0) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Grange Thistle (W) | 2-4 (1-2) | The Gap NPL (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Caboolture FC (W) | 7-0 (5-0) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Grange Thistle (W) | 0-1 (0-0) | Virginia United SC (W) | +0.75 | 3 | B |
| 28/03/26 | Mitchelton (W) | 2-2 (1-0) | Grange Thistle (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Grange Thistle (W) | 4-0 (2-0) | Peninsula Power (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | North Lakes United (W) | 2-2 (1-0) | Grange Thistle (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Grange Thistle (W) | 0-1 (0-0) | Logan Lightning (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Virginia United SC (W) | 1-2 (1-2) | Grange Thistle (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/25 | Grange Thistle (W) | 3-3 (2-1) | Dare southwest Queensland (W) | - | - | H |
| 05/08/25 | Grange Thistle (W) | 0-5 (0-3) | Caboolture FC (W) | -2.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Palm Beach SC (W)
BBTBBHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Peninsula Power (W) | 3-1 (1-0) | Palm Beach SC (W) | 0 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | North Lakes United (W) | 3-1 (1-1) | Palm Beach SC (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | Palm Beach SC (W) | 2-1 (0-0) | Logan Lightning (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | Mitchelton (W) | 2-0 (0-0) | Palm Beach SC (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | The Gap NPL (W) | 5-3 (4-0) | Palm Beach SC (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Palm Beach SC (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/06/26 | Moreton City Excelsior (W) | 1-1 (0-0) | Palm Beach SC (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Palm Beach SC (W) | 0-0 (0-0) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | Logan Lightning (W) | 4-3 (4-0) | Palm Beach SC (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Palm Beach SC (W) | 3-0 (2-0) | Grange Thistle (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Palm Beach SC (W) | 2-3 (1-2) | Peninsula Power (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Palm Beach SC (W) | 0-2 (0-1) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | Palm Beach SC (W) | 3-1 (2-0) | Mitchelton (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Palm Beach SC (W) | 1-0 (0-0) | The Gap NPL (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (0-1) | Palm Beach SC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 14/03/26 | Palm Beach SC (W) | 3-2 (2-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
37
Tấn công
8688
Tấn công nguy hiểm
7460
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grange Thistle (W) (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Palm Beach SC (W) (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grange Thistle (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Palm Beach SC (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grange Thistle (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.20 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.84 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.70 | 3.50 | 0.73 | 3.75 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 3.50 ↓ | 3.70 ↑ | 0.72 ↓ | 3.25 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.56 | 3.83 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.35 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.46 | 0.80 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 88.19 ↑ | 5.75 ↑ | 1.09 ↓ | 2.88 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 4.00 | 3.90 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.68 | 3.95 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 4.02 | 3.07 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.82 ↓ | 1.10 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.55 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.84 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 157.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.08 ↓ | 6.32 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.05 | 4.05 | 0.85 | 3.50 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 30.21 ↑ | 6.46 ↑ | 1.09 ↓ | 2.44 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.10 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.08 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 62.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.04 ↓ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.