Kết quả bóng đá trận Grange Thistle (W) vs Caboolture FC (W), 16:10 ngày 25/07/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 16:10 ngày 25/07/2026
Grange Thistle (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Caboolture FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 9 | 20 | 31 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 25 | 4 |
| Điểm | 9 | 7 | 15 | 26 |
Chủ = Grange Thistle (W) · Khách = Caboolture FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grange Thistle (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Grange Thistle (W) 0 (0%)Hòa 1 (25%)Caboolture FC (W) 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Caboolture FC (W) | 7-0 (5-0) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
| 05/08/25 | Grange Thistle (W) | 0-5 (0-3) | Caboolture FC (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 20/07/25 | Caboolture FC (W) | 5-0 (3-0) | Grange Thistle (W) | -1.5 | 4.5 | B |
| 14/09/19 | Grange Thistle (W) | 1-1 (1-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Grange Thistle (W)
TTTTBTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-1 (0-1) | Grange Thistle (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | Grange Thistle (W) | 3-2 (0-1) | North Lakes United (W) | -2.5 | 4 | T |
| 12/07/26 | Virginia United SC (W) | 0-5 (0-2) | Grange Thistle (W) | 0 | 3.75 | T |
| 07/07/26 | Grange Thistle (W) | 3-1 (1-1) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-1) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Peninsula Power (W) | 2-4 (2-2) | Grange Thistle (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Palm Beach SC (W) | 3-0 (2-0) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Grange Thistle (W) | 2-4 (1-2) | The Gap NPL (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Caboolture FC (W) | 7-0 (5-0) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Grange Thistle (W) | 0-1 (0-0) | Virginia United SC (W) | +0.75 | 3 | B |
| 28/03/26 | Mitchelton (W) | 2-2 (1-0) | Grange Thistle (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Grange Thistle (W) | 4-0 (2-0) | Peninsula Power (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | North Lakes United (W) | 2-2 (1-0) | Grange Thistle (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Grange Thistle (W) | 0-1 (0-0) | Logan Lightning (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Virginia United SC (W) | 1-2 (1-2) | Grange Thistle (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/25 | Grange Thistle (W) | 3-3 (2-1) | Dare southwest Queensland (W) | - | - | H |
| 05/08/25 | Grange Thistle (W) | 0-5 (0-3) | Caboolture FC (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 02/08/25 | Grange Thistle (W) | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | T |
| 20/07/25 | Caboolture FC (W) | 5-0 (3-0) | Grange Thistle (W) | -1.5 | 4.5 | B |
Thành tích gần đây — Caboolture FC (W)
THTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/4 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (3-0) | Peninsula Power (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 11/07/26 | North Lakes United (W) | 0-0 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Caboolture FC (W) | 5-1 (4-1) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Palm Beach SC (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/06/26 | Caboolture FC (W) | 2-1 (1-0) | The Gap NPL (W) | +1.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Mitchelton (W) | 0-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Virginia United SC (W) | 0-4 (0-3) | Caboolture FC (W) | +2.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Caboolture FC (W) | 7-0 (5-0) | Grange Thistle (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Peninsula Power (W) | 0-4 (0-2) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Caboolture FC (W) | 0-3 (0-2) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Logan Lightning (W) | 1-2 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (0-1) | Palm Beach SC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 14/03/26 | The Gap NPL (W) | 3-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Brisbane Olympic (W) | 1-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | Capalaba (W) | 0-3 (0-1) | Caboolture FC (W) | 0 | 2.75 | T |
| 19/08/25 | Capalaba (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/25 | Peninsula Power (W) | 0-2 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 05/08/25 | Grange Thistle (W) | 0-5 (0-3) | Caboolture FC (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 02/08/25 | Logan Lightning (W) | 2-3 (2-2) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
03
Sút cầu môn
01
Tấn công
619
Tấn công nguy hiểm
021
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn4.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grange Thistle (W) (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Caboolture FC (W) (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grange Thistle (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Caboolture FC (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grange Thistle (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.20 | 0.89 | 3.50 | 0.94 | 0.89 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 9.50 | 5.50 ↓ | 1.25 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.84 ↓ | -1.75 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.25 | 0.63 | 3.50 | 0.71 | 0.72 | -1.50 | 0.62 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.20 ↓ | 1.20 ↓ | 0.61 ↓ | 2.75 | 0.73 ↑ | 0.74 ↑ | -1.50 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.50 | 4.50 | 1.26 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.84 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 4.30 ↓ | 1.22 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 1.03 ↑ | -1.50 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.20 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 9.00 | 6.00 ↓ | 1.25 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.70 | 1.35 | 0.72 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 9.16 ↑ | 5.15 ↑ | 1.24 ↓ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.00 | 5.70 | 1.22 | 0.75 | 3.50 | 1.01 | 0.98 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 4.30 ↓ | 1.22 | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.99 ↓ | 0.83 ↓ | -1.75 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.70 | 4.89 | 1.25 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | -1.75 | 0.99 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.76 ↓ | 1.23 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.77 ↓ | -1.75 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 12.00 | 5.75 | 1.16 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.93 | -2.00 | 0.77 |
| Live | 9.85 ↓ | 3.87 ↓ | 1.22 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.94 ↑ | -1.50 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.22 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↓ | 4.20 ↓ | 1.30 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 6.75 | 1.14 | 0.69 | 3.50 | 0.84 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 8.75 | 4.70 ↓ | 1.29 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.54 | 5.13 | 1.28 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 12.01 ↑ | 5.35 ↑ | 1.19 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.93 | -1.75 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.22 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↓ | 4.33 ↓ | 1.32 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.15 | 7.10 | 1.19 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.24 | -1.50 | 0.58 |
| Live | 9.38 ↑ | 5.45 ↓ | 1.26 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.82 ↓ | -1.75 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.30 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grange Thistle (W) | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Caboolture FC (W) | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).