Kết quả bóng đá trận Grange Thistle (W) vs Caboolture FC (W), 16:10 ngày 25/07/2026

Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 16:10 ngày 25/07/2026
Grange Thistle (W)
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Caboolture FC (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 58
Hòa 01 02
Bại 00 50
Ghi bàn 99 2031
Mất bàn 22 254
Điểm 97 1526

Chủ = Grange Thistle (W) · Khách = Caboolture FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grange Thistle (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnCaboolture FC (W) (18)
3 (19%)Thắng/Thắng8 (44%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (11%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (25%)Bại/Bại1 (6%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Grange Thistle (W) 0 (0%)Hòa 1 (25%)Caboolture FC (W) 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WQSL02/05/26Caboolture FC (W)7-0 (5-0)Grange Thistle (W)4-0--B
AUS WQSL05/08/25Grange Thistle (W)0-5 (0-3)Caboolture FC (W)1-7-2.53.5B
AUS WQSL20/07/25Caboolture FC (W)5-0 (3-0)Grange Thistle (W)4-3-1.54.5B
AUS WBPL14/09/19Grange Thistle (W)1-1 (1-0)Caboolture FC (W)0-9--H

Thành tích gần đây — Grange Thistle (W)

TTTTBTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WQSL18/07/26Moreton City Excelsior (W)0-1 (0-1)Grange Thistle (W)3-6--T
AUS WQSL14/07/26Grange Thistle (W)3-2 (0-1)North Lakes United (W)1-7-2.54T
AUS WQSL12/07/26Virginia United SC (W)0-5 (0-2)Grange Thistle (W)5-403.75T
AUS WQSL07/07/26Grange Thistle (W)3-1 (1-1)Logan Lightning (W)6-4--T
AUS WQSL04/07/26Grange Thistle (W)1-3 (1-1)Mitchelton (W)---B
AUS WQSL20/06/26Peninsula Power (W)2-4 (2-2)Grange Thistle (W)10-4-1.253.5T
AUS WQSL23/05/26Palm Beach SC (W)3-0 (2-0)Grange Thistle (W)6-3--B
AUS WQSL10/05/26Grange Thistle (W)2-4 (1-2)The Gap NPL (W)6-5-0.253.75B
AUS WQSL02/05/26Caboolture FC (W)7-0 (5-0)Grange Thistle (W)4-0--B
AUS WQSL26/04/26Grange Thistle (W)1-3 (1-0)Moreton City Excelsior (W)8-8+1.253.5B
AUS WQSL11/04/26Grange Thistle (W)0-1 (0-0)Virginia United SC (W)11-3+0.753B
AUS WQSL28/03/26Mitchelton (W)2-2 (1-0)Grange Thistle (W)5-5--H
AUS WQSL21/03/26Grange Thistle (W)4-0 (2-0)Peninsula Power (W)8-1--T
AUS WQSL14/03/26North Lakes United (W)2-2 (1-0)Grange Thistle (W)4-0--H
AUS WQSL24/08/25Grange Thistle (W)0-1 (0-0)Logan Lightning (W)4-4-0.53.5B
AUS WQSL16/08/25Virginia United SC (W)1-2 (1-2)Grange Thistle (W)7-4-0.753.25T
AUS WQSL09/08/25Grange Thistle (W)3-3 (2-1)Dare southwest Queensland (W)10-4--H
AUS WQSL05/08/25Grange Thistle (W)0-5 (0-3)Caboolture FC (W)1-7-2.53.5B
AUS WQSL02/08/25Grange Thistle (W)2-0 (1-0)Moreton City Excelsior (W)12-7--T
AUS WQSL20/07/25Caboolture FC (W)5-0 (3-0)Grange Thistle (W)4-3-1.54.5B

Thành tích gần đây — Caboolture FC (W)

THTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/4 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WQSL17/07/26Caboolture FC (W)4-1 (3-0)Peninsula Power (W)12-0+2.54.25T
AUS WQSL11/07/26North Lakes United (W)0-0 (0-0)Caboolture FC (W)---H
AUS WQSL04/07/26Caboolture FC (W)5-1 (4-1)Logan Lightning (W)5-1--T
AUS WQSL20/06/26Palm Beach SC (W)1-1 (0-1)Caboolture FC (W)2-8--H
AUS WQSL13/06/26Caboolture FC (W)2-1 (1-0)The Gap NPL (W)10-2+1.754T
AUS WQSL30/05/26Mitchelton (W)0-1 (0-0)Caboolture FC (W)0-9--T
AUS WQSL23/05/26Moreton City Excelsior (W)0-3 (0-0)Caboolture FC (W)0-6--T
AUS WQSL10/05/26Virginia United SC (W)0-4 (0-3)Caboolture FC (W)4-7+2.254.25T
AUS WQSL02/05/26Caboolture FC (W)7-0 (5-0)Grange Thistle (W)4-0--T
AUS WQSL25/04/26Peninsula Power (W)0-4 (0-2)Caboolture FC (W)2-7--T
AUS WQSL11/04/26Caboolture FC (W)0-3 (0-2)North Lakes United (W)3-6--B
AUS WQSL28/03/26Logan Lightning (W)1-2 (0-1)Caboolture FC (W)1-2--T
AUS WQSL21/03/26Caboolture FC (W)4-1 (0-1)Palm Beach SC (W)8-4+1.754T
AUS WQSL14/03/26The Gap NPL (W)3-3 (0-0)Caboolture FC (W)3-10--H
AUS WQSL13/09/25Brisbane Olympic (W)1-1 (0-0)Caboolture FC (W)5-0--H
AUS WQSL06/09/25Capalaba (W)0-3 (0-1)Caboolture FC (W)3-302.75T
AUS WQSL19/08/25Capalaba (W)1-1 (0-1)Caboolture FC (W)4-902.5H
AUS WQSL09/08/25Peninsula Power (W)0-2 (0-1)Caboolture FC (W)3-3--T
AUS WQSL05/08/25Grange Thistle (W)0-5 (0-3)Caboolture FC (W)1-7+2.53.5T
AUS WQSL02/08/25Logan Lightning (W)2-3 (2-2)Caboolture FC (W)1-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
2
Sút bóng
0
3
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
6
19
Tấn công nguy hiểm
0
21
Sút ngoài cầu môn
0
2
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
4.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grange Thistle (W) (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Caboolture FC (W) (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grange Thistle (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Caboolture FC (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
23
4+ Bàn
67
B.thắng H1
97
B.thắng H2
Grange Thistle (W)Caboolture FC (W)

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
10
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
11
B/T
00
B/H
10
B/B
Grange Thistle (W)Caboolture FC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

510
Thắng 2+
34
Thắng 1
35
Hòa
20
Thua 1
71
Thua 2+
Grange Thistle (W)Caboolture FC (W)

Thông tin đội bóng

Grange Thistle (W) Thông tin Caboolture FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm9.506.001.200.893.500.940.89-2.000.94
Live9.505.50 ↓1.25 ↑0.82 ↓2.751.02 ↑0.84 ↓-1.750.99 ↑
VcbetSớm5.754.401.250.633.500.710.72-1.500.62
Live8.00 ↑4.20 ↓1.20 ↓0.61 ↓2.750.73 ↑0.74 ↑-1.500.60 ↓
Mansion88Sớm7.504.501.260.923.500.840.84-1.750.92
Live10.00 ↑4.30 ↓1.22 ↓0.77 ↓2.750.99 ↑1.03 ↑-1.500.73 ↓
InterwettenSớm9.007.001.200.753.500.90---
Live9.006.00 ↓1.25 ↑0.65 ↓3.501.05 ↑---
10BETSớm4.904.701.350.723.500.89---
Live9.16 ↑5.15 ↑1.24 ↓0.77 ↑2.750.87 ↓---
12betSớm8.005.701.220.753.501.010.98-1.750.78
Live10.00 ↑4.30 ↓1.220.77 ↑2.750.99 ↓0.83 ↓-1.750.93 ↑
SbobetSớm6.704.891.250.963.250.840.81-1.750.99
Live7.50 ↑4.76 ↓1.23 ↓0.85 ↓2.750.95 ↑0.77 ↓-1.751.03 ↑
WewbetSớm12.005.751.160.843.500.860.93-2.000.77
Live9.85 ↓3.87 ↓1.22 ↑0.76 ↓2.750.98 ↑0.94 ↑-1.500.80 ↑
LadbrokesSớm8.505.751.220.282.502.40---
Live7.00 ↓4.20 ↓1.30 ↑0.60 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm8.756.751.140.693.500.840.71-1.500.81
Live8.754.70 ↓1.29 ↑0.73 ↑2.750.93 ↑0.90 ↑-1.500.75 ↓
PinnacleSớm6.545.131.280.883.500.830.93-1.500.78
Live12.01 ↑5.35 ↑1.19 ↓0.77 ↓2.750.97 ↑0.93-1.750.80 ↑
BwinSớm8.505.751.220.683.501.05---
Live7.25 ↓4.33 ↓1.32 ↑0.58 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm9.157.101.190.853.500.851.24-1.500.58
Live9.38 ↑5.45 ↓1.26 ↑0.78 ↓2.750.98 ↑0.82 ↓-1.750.93 ↑
Bet 365Sớm7.005.001.300.903.500.900.85-2.250.95
Live9.50 ↑5.50 ↑1.25 ↓0.83 ↓2.750.98 ↑0.95 ↑-1.500.75 ↓
William HillSớm7.504.801.300.833.500.85---
Live11.00 ↑6.00 ↑1.17 ↓0.55 ↓2.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -2 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Grange Thistle (W)-2 1/4Chưa có trận cùng mức
Caboolture FC (W)+2 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).