Kết quả bóng đá trận Grange Thistle SC vs Caloundra, 12:45 ngày 16/08/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 12:45 ngày 16/08/2026
Grange Thistle SC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Caloundra
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Grange Thistle SC | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| 90+3' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 26 |
| Điểm | 7 | 0 | 20 | 7 |
Chủ = Grange Thistle SC · Khách = Caloundra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grange Thistle SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 9 (39%) |
Bảng xếp hạng
Grange Thistle SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 48 | 25 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 29 | 14 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 11 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Caloundra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 2 | 11 | 48 | 52 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 29 | 24 | 17 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 19 | 28 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Grange Thistle SC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Caloundra 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Caloundra | 2-2 (0-1) | Grange Thistle SC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Grange Thistle SC
HTTBTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Samford Ranges | 0-0 (0-0) | Grange Thistle SC | - | - | H |
| 01/08/26 | Pine Hills | 1-2 (1-0) | Grange Thistle SC | - | - | T |
| 25/07/26 | Grange Thistle SC | 4-0 (1-0) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | T |
| 17/07/26 | Brisbane Knights | 2-1 (1-1) | Grange Thistle SC | +1.5 | 4 | B |
| 11/07/26 | Virginia United | 0-3 (0-0) | Grange Thistle SC | - | - | T |
| 04/07/26 | Grange Thistle SC | 1-2 (0-0) | Mitchelton FC | - | - | B |
| 25/06/26 | Grange Thistle SC | 2-1 (0-1) | SWQ Thunder | +0.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Taringa Rovers | 0-0 (0-0) | Grange Thistle SC | - | - | H |
| 06/06/26 | Southside Eagles | 1-2 (1-0) | Grange Thistle SC | +1 | 4 | T |
| 02/06/26 | Grange Thistle SC | 4-0 (2-0) | Souths United | +1 | 4 | T |
| 24/05/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Samford Ranges | +2.25 | 4.25 | T |
| 16/05/26 | Caloundra | 2-2 (0-1) | Grange Thistle SC | - | - | H |
| 03/05/26 | Grange Thistle SC | 3-3 (2-1) | Pine Hills | +1.25 | 3.75 | H |
| 29/04/26 | Grange Thistle SC | 0-2 (0-1) | Gold Coast United | -1.75 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Grange Thistle SC | 4-2 (2-2) | Brisbane Knights | +1 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 2-3 (0-3) | Grange Thistle SC | -0.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Virginia United | +0.75 | 3.75 | T |
| 01/04/26 | Mitchelton FC | 0-3 (0-2) | Grange Thistle SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Mitchelton FC | 2-1 (1-1) | Grange Thistle SC | +0.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Grange Thistle SC | 2-3 (1-1) | Taringa Rovers | +0.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Caloundra
BBBHTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Caloundra | 1-2 (0-0) | Virginia United | - | - | B |
| 01/08/26 | Caloundra | 0-2 (0-1) | Taringa Rovers | - | - | B |
| 25/07/26 | SWQ Thunder | 2-0 (1-0) | Caloundra | - | - | B |
| 18/07/26 | Caloundra | 3-3 (3-1) | Southside Eagles | - | - | H |
| 11/07/26 | Souths United | 1-2 (0-1) | Caloundra | - | - | T |
| 05/07/26 | Caloundra | 5-1 (0-0) | Samford Ranges | +1.5 | 4.25 | T |
| 28/06/26 | Brisbane Knights | 6-2 (3-1) | Caloundra | - | - | B |
| 21/06/26 | Mitchelton FC | 6-2 (2-1) | Caloundra | +0.25 | 4 | B |
| 13/06/26 | Pine Hills | 1-0 (1-0) | Caloundra | - | - | B |
| 06/06/26 | Caloundra | 2-1 (2-0) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | T |
| 24/05/26 | Virginia United | 3-4 (2-2) | Caloundra | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Caloundra | 2-2 (0-1) | Grange Thistle SC | - | - | H |
| 09/05/26 | Taringa Rovers | 0-2 (0-0) | Caloundra | -0.25 | 3.75 | T |
| 29/04/26 | North Star | 2-1 (0-0) | Caloundra | -1.25 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Southside Eagles | 2-4 (1-2) | Caloundra | - | - | T |
| 18/04/26 | Caloundra | 3-5 (2-3) | SWQ Thunder | - | - | B |
| 12/04/26 | Caloundra | 1-4 (0-2) | Souths United | +0.5 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Samford Ranges | 2-1 (2-0) | Caloundra | +0.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Caloundra | 3-0 (1-0) | Mitchelton FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Caloundra | 5-2 (3-2) | Pine Hills | +0.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
913
Sút cầu môn
86
Tấn công
6857
Tấn công nguy hiểm
7275
Sút ngoài cầu môn
17
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grange Thistle SC (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Caloundra (23 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grange Thistle SC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUO
Caloundra (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grange Thistle SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.89 | 4.00 | 0.92 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.50 | 0.84 | 3.75 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.25 ↑ | 6.50 ↑ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.95 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.65 | 5.30 | 1.00 | 4.00 | 0.82 | 1.02 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.10 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.20 | 3.85 | 0.74 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.36 ↑ | 100.00 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.80 | 5.50 | 0.98 | 4.00 | 0.78 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.70 | 4.90 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 19.50 ↑ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.48 | 4.97 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 95.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.26 | 3.91 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.30 ↑ | 32.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 4.80 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 3.90 | 0.69 | 3.75 | 0.84 | 0.80 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.40 ↓ | 5.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.80 | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 5.00 | 4.80 | 0.68 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 61.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.33 | 4.07 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 0.29 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.50 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.