Kết quả bóng đá trận Grand Saconnex vs Schaffhausen, 00:30 ngày 20/08/2026
Promotion League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 20/08/2026
Grand Saconnex 1 Kết thúc HT 0-2 4
Schaffhausen
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Grand Saconnex | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Nenad Pejic | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Adonis Ajeti | |
| HT 0-2 | ||
| 72' | ||
| 72' | ||
| 83' | ⚽ 0 - 3 Colin Odutayo | |
| 88' | ⚽ 0 - 4 Angelo Campos | |
| Andre Pinheiro 1 - 4 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 21 |
Chủ = Grand Saconnex · Khách = Schaffhausen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grand Saconnex | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Grand Saconnex
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 12 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 9 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Schaffhausen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Grand Saconnex 1 (50%)Hòa 0 (0%)Schaffhausen 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Schaffhausen | 3-0 (1-0) | Grand Saconnex | - | - | B |
| 15/11/25 | Grand Saconnex | 3-0 (0-0) | Schaffhausen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Grand Saconnex
TTTTTBTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Basuli B team | 1-2 (1-1) | Grand Saconnex | - | - | T |
| 01/08/26 | Grand Saconnex | 6-0 (1-0) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 11/07/26 | Chenois | 0-3 (0-1) | Grand Saconnex | +0.25 | 3 | T |
| 02/07/26 | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Grand Saconnex | -1.25 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Grand Saconnex | 3-2 (3-1) | Zurich B team | - | - | T |
| 23/05/26 | Schaffhausen | 3-0 (1-0) | Grand Saconnex | - | - | B |
| 16/05/26 | Grand Saconnex | 3-2 (1-0) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 09/05/26 | Lugano U21 | 0-3 (0-3) | Grand Saconnex | - | - | T |
| 02/05/26 | Grand Saconnex | 3-1 (1-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 25/04/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-0) | Grand Saconnex | - | - | H |
| 18/04/26 | Grand Saconnex | 7-0 (1-0) | Vevey Sports | - | - | T |
| 16/04/26 | Bavois | 2-0 (0-0) | Grand Saconnex | -0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Grand Saconnex | 1-1 (0-0) | Breitenrain | - | - | H |
| 04/04/26 | Young Boys U21 | 2-2 (0-2) | Grand Saconnex | - | - | H |
| 28/03/26 | Grand Saconnex | 3-4 (2-0) | Kriens | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Paradiso | 0-0 (0-0) | Grand Saconnex | -0.25 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Grand Saconnex | 1-0 (0-0) | SC Cham | - | - | T |
| 07/03/26 | Basuli B team | 0-1 (0-0) | Grand Saconnex | - | - | T |
| 28/02/26 | Grand Saconnex | 6-3 (5-0) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 22/02/26 | Bulle | 3-1 (0-0) | Grand Saconnex | - | - | B |
Thành tích gần đây — Schaffhausen
TTTBHBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Rorschach | 2-4 (0-2) | Schaffhausen | - | - | T |
| 08/08/26 | Schaffhausen | 3-0 (1-0) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 02/08/26 | FC Paradiso | 1-2 (1-1) | Schaffhausen | - | - | T |
| 25/07/26 | Schaffhausen | 2-4 (0-2) | FC St.Gallen U21 | - | - | B |
| 18/07/26 | SC Freiburg (Youth) | 1-1 (1-0) | Schaffhausen | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Zurich | 3-2 (2-0) | Schaffhausen | -1.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Lausanne SportsU21 | 2-1 (1-1) | Schaffhausen | - | - | B |
| 23/05/26 | Schaffhausen | 3-0 (1-0) | Grand Saconnex | - | - | T |
| 16/05/26 | Schaffhausen | 4-2 (1-1) | Lugano U21 | - | - | T |
| 09/05/26 | Biel Bienne | 1-0 (0-0) | Schaffhausen | - | - | B |
| 02/05/26 | Schaffhausen | 3-1 (2-0) | Bavois | - | - | T |
| 25/04/26 | Young Boys U21 | 3-5 (0-0) | Schaffhausen | - | - | T |
| 18/04/26 | Schaffhausen | 1-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | T |
| 15/04/26 | Basuli B team | 2-1 (1-1) | Schaffhausen | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Schaffhausen | 1-2 (1-1) | Bulle | - | - | B |
| 04/04/26 | Zurich B team | 0-1 (0-1) | Schaffhausen | - | - | T |
| 28/03/26 | Schaffhausen | 2-1 (1-0) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 21/03/26 | Bruhl SG | 1-1 (0-0) | Schaffhausen | - | - | H |
| 14/03/26 | Vevey Sports | 0-2 (0-0) | Schaffhausen | - | - | T |
| 07/03/26 | Breitenrain | 1-2 (0-1) | Schaffhausen | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
46
Tấn công
12686
Tấn công nguy hiểm
5844
Sút ngoài cầu môn
137
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grand Saconnex (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Schaffhausen (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grand Saconnex | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1896/7/1 | |
| Sân nhà | Anfahrt | |
| 0 | Sức chứa | 7500 |
| Raphael Del Rosso | HLV | Ciriaco Sforza |
| Khu vực | Schaffhausen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.60 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.45 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | 0.75 | 0.25 | 0.59 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.61 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.45 | 0.84 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↑ | 3.45 ↓ | 2.55 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.61 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.70 | 2.55 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.50 | 2.58 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.64 | 2.54 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.50 | 0.79 | 3.25 | 0.73 | 0.88 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 268.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.51 | 2.67 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 29.67 ↑ | 9.80 ↑ | 1.08 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.60 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.55 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grand Saconnex | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Schaffhausen | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).