Kết quả bóng đá trận Granada CF(W) vs Real Sociedad (W), 00:30 ngày 08/09/2026
Ngoại hạng Nữ Tây Ban Nha · 00:30 ngày 08/09/2026
Granada CF(W) 3 Kết thúc HT 2-2 2
Real Sociedad (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Granada CF(W) | Phút | |
| Elene Guridi 📺 VAR | 17' | |
| Leles 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Chacon C. (Assist:Fernandez P.) | |
| Gil R. (Assist:Juliana Aparecida Paulino Cardozo) (Kiến tạo: Juliana Aparecida Paulino Cardozo) 2 - 1 ⚽ | 30' | |
| 45' | ⚽ 2 - 2 Cahynova K. | |
| HT 2-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 13 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 12 |
Chủ = Granada CF(W) · Khách = Real Sociedad (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Granada CF(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Granada CF(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
Real Sociedad (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
67
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
133224
TL chuyền bóng thành công
77%86%
Phạm lỗi
45
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
1320
Chuyền dài
119
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Granada CF(W) (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Real Sociedad (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Granada CF(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.80 | 1.55 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.53 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.55 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.65 | 1.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.70 | 1.66 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 3.95 | 1.54 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.76 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.70 ↑ | 26.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.49 | 3.65 | 1.60 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.59 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.35 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.70 | 1.71 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.40 | -0.25 | 0.50 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.39 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.