Kết quả bóng đá trận Granada CF vs Mallorca, 02:30 ngày 25/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 25/08/2026
Granada CF 2 Kết thúc HT 1-0 0
Mallorca
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Estadio Nuevo Los Carmenes Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Granada CF
Mallorca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Saul Ais Reig
2'
🎯 Dứt điểm - Adrian Fuentes (chân trái) — chệch khung thành
3'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chinaza (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Arnaiz Diaz (đánh đầu) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Antonio Jose Raillo Arenas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio Rodelas (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Bourama Dembele (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Aleman 1-0, kiến tạo: Sergio Lopez Galache
🎯 Dứt điểm - Pedro Aleman (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
26'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Calatayud
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Arnaiz Diaz (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Antoniu Roca (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Adrian Fuentes (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sergio Rodelas (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Antoniu Roca (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Antoniu Roca (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Pablo Torre (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Arnaiz Diaz (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Gerard Gumbau
45+2'
🎯 Dứt điểm - Manuel Morlanes (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Owen Mira Chukwuemeka, ra Jose Manuel Arnaiz Diaz
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Owen Mira Chukwuemeka (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pedro Aleman (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Baila Diallo (chân trái) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Zito Luvumbo (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Antoniu Roca (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Manuel Morlanes (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Miguel Calatayud (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sergio Lopez Galache (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alejandro Marques, ra Chinaza Onouha
🔁 Thay người: vào Abdoul Kader Bamba, ra Sergio Rodelas
59'
🔁 Thay người: vào Arnau Puigmal, ra Antoniu Roca
59'
🔁 Thay người: vào Adrian Liso, ra Miguel Calatayud
60'
🎯 Dứt điểm - Alex Sala (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Baila Diallo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Adrian Liso (chân trái) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Josep Cerda, ra Pablo Torre
69'
🔁 Thay người: vào Adam Buksa, ra Adrian Fuentes
🔁 Thay người: vào Oscar Naasei Oppong, ra Sergio Lopez Galache
75'
🎯 Dứt điểm - Alex Sala (chân phải) — bị chặn
76'
⛳ Phạt góc
78'
🚩 Việt vị
78'
🎯 Dứt điểm - Josep Cerda (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mario Gambin, ra Pedro Aleman
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Arnau Puigmal 2-0
🎯 Dứt điểm - Arnau Puigmal (chân phải) Own — vào lưới球
⛳ Phạt góc
82'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Jose Raillo Arenas
85'
🔁 Thay người: vào Antonio Sanchez Navarro, ra Zito Luvumbo
🎯 Dứt điểm - Owen Mira Chukwuemeka (chân phải) — bị cản phá
89'
🟨 Thẻ vàng - Josep Cerda
90'
🎯 Dứt điểm - Alex Sala (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Adam Buksa (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Granada CF | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Adrian Fuentes | |
| Pedro Aleman(Assists:Sergio Lopez Galache) (Kiến tạo: Sergio Lopez Galache) 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| Aleman P. (Kiến tạo: Sergio Lopez Galache) 2 - 1 ⚽ | 20' | |
| 26' | Miguel Calatayud | |
| 26' | Calatayud M. | |
| Gumbau G. | 45' | |
| Gerard Gumbau | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Owen Mira Chukwuemeka ▼ Jose Manuel Arnaiz Diaz | 46' ⇄ | |
| ▲ Chukwuemeka O. M. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Marques ▼ Chinaza Onouha | 58' ⇄ | |
| ▲ Abdoul Kader Bamba ▼ Sergio Rodelas | 58' ⇄ | |
| ▲ Marques A. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Bamba K. ▼ | 58' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Arnau Puigmal ▼ Antoniu Roca | |
| 59' ⇄ | ▲ Adrian Liso ▼ Miguel Calatayud | |
| 59' ⇄ | ▲ Adrián Liso ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Puigmal A. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Adrián Liso ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Josep Cerda ▼ Pablo Torre | |
| 69' ⇄ | ▲ Adam Buksa ▼ Adrian Fuentes | |
| 69' ⇄ | ▲ Buksa A. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Cerda J. ▼ | |
| ▲ Oscar Naasei Oppong ▼ Sergio Lopez Galache | 70' ⇄ | |
| ▲ O.Naasei Oppong ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Mario Gambin ▼ Pedro Aleman | 81' ⇄ | |
| Arnau Puigmal 2 - 2 ⚽ | 81' | |
| Puigmal A. 2 - 3 ⚽ | 81' | |
| ▲ Gambin M. ▼ | 81' ⇄ | |
| 82' | Antonio Jose Raillo Arenas | |
| 82' | Raillo A. | |
| 85' ⇄ | ▲ Antonio Sanchez Navarro ▼ Zito Luvumbo | |
| 85' ⇄ | ▲ Sanchez A. ▼ | |
| 89' | Josep Cerda | |
| 89' | Cerda J. | |
| 90' | 📺 Valjent M. VAR | |
| 90+3' | 📺 Martin Valjent(Reason:Reviewed) VAR | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 10 | 5 |
| Điểm | 1 | 7 | 17 | 21 |
Chủ = Granada CF · Khách = Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Granada CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Granada CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Mallorca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Granada CF 8 (62%)Hòa 3 (23%)Mallorca 2 (15%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/24 | Mallorca | 1-0 (0-0) | Granada CF | -0.5 | 2 | B |
| 27/08/23 | Granada CF | 3-2 (1-1) | Mallorca | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/22 | Mallorca | 2-6 (1-1) | Granada CF | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/12/21 | Granada CF | 4-1 (1-1) | Mallorca | 0 | 2.25 | T |
| 17/07/20 | Mallorca | 1-2 (1-1) | Granada CF | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/01/20 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Mallorca | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/06/19 | Mallorca | 1-1 (0-0) | Granada CF | -0.25 | 2 | H |
| 15/10/18 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Mallorca | +0.5 | 2 | T |
| 14/08/16 | Mallorca | 2-3 (1-0) | Granada CF | 0 | 2.5 | T |
| 03/03/13 | Granada CF | 1-2 (1-1) | Mallorca | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/10/12 | Mallorca | 1-2 (0-0) | Granada CF | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/04/12 | Mallorca | 0-0 (0-0) | Granada CF | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/12/11 | Granada CF | 2-2 (0-1) | Mallorca | - | - | H |
Thành tích gần đây — Granada CF
HTBTTTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Granada CF | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Antequera CF | 0-3 (0-1) | Granada CF | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Cadiz | 2-0 (1-0) | Granada CF | 0 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Almeria | - | - | T |
| 26/07/26 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Real Betis | -1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Neom SC | - | - | T |
| 19/07/26 | Granada CF | 1-1 (0-0) | Juventud Torremolinos CF | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Granada CF | 1-2 (1-1) | Sporting Gijon | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Mirandes | 3-1 (2-1) | Granada CF | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Granada CF | 0-1 (0-0) | Burgos | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Cordoba | 1-0 (0-0) | Granada CF | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Real Zaragoza | 0-1 (0-0) | Granada CF | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Granada CF | 2-4 (1-3) | Almeria | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Albacete | 4-1 (2-0) | Granada CF | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Cultural Leonesa | +0.75 | 2 | T |
| 07/04/26 | Castellon | 3-2 (2-1) | Granada CF | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Las Palmas | 2-0 (0-0) | Granada CF | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Granada CF | 4-2 (3-1) | SD Huesca | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-2) | Granada CF | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Granada CF | 1-1 (1-1) | Andorra FC | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Mallorca
THTTTTBBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Mallorca | 2-0 (0-0) | Real Valladolid | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | SV Elversberg | 0 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Mallorca | 4-2 (2-1) | Al-Ittihad | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | +2 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mallorca | 3-0 (1-0) | Real Oviedo | +1 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Mallorca | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Getafe | 3-1 (2-0) | Mallorca | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Mallorca | 1-1 (1-1) | Villarreal | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Girona | 0-1 (0-1) | Mallorca | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Alaves | 2-1 (0-1) | Mallorca | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | Valencia | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Rayo Vallecano | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Mallorca | 2-1 (1-0) | Real Madrid | -1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Elche | 2-1 (0-0) | Mallorca | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Mallorca | 2-1 (0-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Osasuna | 2-2 (0-1) | Mallorca | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Mallorca | 0-1 (0-1) | Real Sociedad | 0 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Celta Vigo | 2-0 (0-0) | Mallorca | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Mallorca | 1-2 (0-2) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Granada CF
Mallorca
13Raul Lizoain Cruz5Manu Lama18Sergio Lopez Galache22Baila Diallo35Bourama Dembele4CRuben Alcaraz6Gerard Gumbau8Pedro Aleman11Jose Manuel Arnaiz Diaz19Chinaza Onouha26Sergio Rodelas1Arnau Urena Tenas3Antonio Latorre Grueso21CAntonio Jose Raillo Arenas24Martin Valjent34Miguel Calatayud7Alex Sala8Manuel Morlanes11Zito Luvumbo23Antoniu Roca18Adrian Fuentes20Pablo Torre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Ruben Alcaraz C7.2
- 5Manu Lama7.5
- 6Gerard Gumbau🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'6.7
- 8Pedro Aleman⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 81'7.6
- 11Jose Manuel Arnaiz Diaz▼ Rời sân 46'7.2
- 13Raul Lizoain Cruz8
- 18Sergio Lopez Galache🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 70'8.2
- 19Chinaza Onouha▼ Rời sân 58'6.5
- 22Baila Diallo7.1
- 26Sergio Rodelas▼ Rời sân 58'6.5
- 35Bourama Dembele6.1
Khách · 442
- 1Arnau Urena Tenas6.7
- 3Antonio Latorre Grueso6.3
- 7Alex Sala7
- 8Manuel Morlanes7.5
- 11Zito Luvumbo▼ Rời sân 85'6.1
- 18Adrian Fuentes⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 69'5.9
- 20Pablo Torre▼ Rời sân 69'6.9
- 21Antonio Jose Raillo Arenas C🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 82'7.2
- 23Antoniu Roca▼ Rời sân 59'6.4
- 24Martin Valjent6.9
- 34Miguel Calatayud🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 59'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
64
Tấn công
67130
Tấn công nguy hiểm
2745
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
297483
TL chuyền bóng thành công
75%86%
Phạm lỗi
814
Việt vị
22
Cứu thua
45
Tắc bóng
611
Quả ném biên
1521
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
3724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.770.84
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
53 47
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B2T2 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Granada CF (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Mallorca (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Granada CF (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Mallorca (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Granada CF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Sergio Lopez Galache Hậu vệ phải | 8.2 | 1 | 1/0 | 26/31 | 4 | ||
| 13Raul Lizoain Cruz Thủ môn | 8 | 0/0 | 31/46 | 0 | |||
| 8Pedro Aleman Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 2/1 | 15/19 | 1 | ||
| 5Manu Lama Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 33/47 | 1 | |||
| 4Ruben Alcaraz Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 31/38 | 4 | |||
| 11Jose Manuel Arnaiz Diaz Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/3 | 10/10 | 0 | |||
| 22Baila Diallo Hậu vệ trái | 7.1 | 2/1 | 14/17 | 4 | |||
| 6Gerard Gumbau Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 25/28 | 2 | 🟨 | ||
| 26Sergio Rodelas Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 5/8 | 0 | |||
| 19Chinaza Onouha Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 35Bourama Dembele Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 16/24 | 0 | |||
| 36Owen Mira Chukwuemeka (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 1/2 | 0 | |||
| 17Abdoul Kader Bamba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 28Oscar Naasei Oppong (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 9Alejandro Marques (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/7 | 0 | |||
| 27Mario Gambin (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 1 |
Mallorca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Manuel Morlanes Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/0 | 61/68 | 4 | |||
| 21Antonio Jose Raillo Arenas Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 85/91 | 5 | 🟨 | ||
| 7Alex Sala Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/2 | 33/38 | 2 | |||
| 20Pablo Torre Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 38/41 | 0 | |||
| 24Martin Valjent Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 59/65 | 2 | |||
| 1Arnau Urena Tenas Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 34Miguel Calatayud Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 11/19 | 2 | 🟨 | ||
| 23Antoniu Roca Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 4/0 | 11/13 | 3 | |||
| 3Antonio Latorre Grueso Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 46/53 | 2 | |||
| 11Zito Luvumbo Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 18Adrian Fuentes Trung phong | 5.9 | 2/1 | 3/10 | 0 | |||
| 33Adrian Liso (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 16Adam Buksa (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 19Josep Cerda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 17Arnau Puigmal (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 6Antonio Sanchez Navarro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Granada CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931-4-14 | Thành lập | 1916-3-5 |
| Estadio Nuevo Los Carmenes | Sân nhà | Son Moix |
| 22524 | Sức chứa | 23142 |
| Jose Rojo Martin,Pacheta | HLV | Luis Garcia Fernandez |
| Granada | Khu vực | Mallorca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 3.07 | 2.28 | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.77 | 3.07 | 2.28 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.48 | 0.81 | 2.00 | 1.02 | 1.05 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.55 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.00 | 2.44 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 1.12 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.65 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.60 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 3.94 ↑ | 21.98 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.00 | 2.44 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 1.12 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.20 | 2.48 | 0.84 | 2.00 | 1.03 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 2.91 | 2.44 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.17 ↑ | 16.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 2.96 | 2.55 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 0.98 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.20 ↑ | 19.70 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.60 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 58.00 ↑ | 466.00 ↑ | 11.27 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 2.97 | 2.69 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 0.96 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.54 ↑ | 24.27 ↑ | 4.13 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.78 | 2.83 | 2.38 | 1.04 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.82 ↑ | 2.75 ↓ | 2.41 ↑ | 1.04 | 2.25 | 0.69 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.17 | 2.71 | 1.01 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 7.24 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.00 | 2.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.63 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Granada CF | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Mallorca | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).