Kết quả bóng đá trận Granada CF vs Mallorca, 02:30 ngày 25/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 25/08/2026
Granada CF
2 Kết thúc HT 1-0 0
Mallorca
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Estadio Nuevo Los Carmenes Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Granada CFMallorca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Saul Ais Reig
2'
🎯 Dứt điểm - Adrian Fuentes (chân trái) — chệch khung thành
3'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
4'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Chinaza (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Arnaiz Diaz (đánh đầu) — bị cản phá
9'
11'
🎯 Dứt điểm - Antonio Jose Raillo Arenas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio Rodelas (đánh đầu) Post
15'
🎯 Dứt điểm - Bourama Dembele (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Aleman 1-0, kiến tạo: Sergio Lopez Galache
20'
🎯 Dứt điểm - Pedro Aleman (chân trái) — vào lưới
20'
🚩 Việt vị
25'
26'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Calatayud
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Arnaiz Diaz (chân phải) — bị cản phá
29'
32'
🎯 Dứt điểm - Antoniu Roca (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
37'
38'
🎯 Dứt điểm - Adrian Fuentes (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sergio Rodelas (chân trái) — chệch khung thành
40'
41'
🎯 Dứt điểm - Antoniu Roca (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Antoniu Roca (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Pablo Torre (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Arnaiz Diaz (chân phải) — bị cản phá
45'
🟨 Thẻ vàng - Gerard Gumbau
45+1'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Manuel Morlanes (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Owen Mira Chukwuemeka, ra Jose Manuel Arnaiz Diaz
46'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Owen Mira Chukwuemeka (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Pedro Aleman (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Baila Diallo (chân trái) — bị cản phá
49'
50'
🎯 Dứt điểm - Zito Luvumbo (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Antoniu Roca (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Manuel Morlanes (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Miguel Calatayud (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sergio Lopez Galache (chân phải) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Alejandro Marques, ra Chinaza Onouha
58'
🔁 Thay người: vào Abdoul Kader Bamba, ra Sergio Rodelas
58'
59'
🔁 Thay người: vào Arnau Puigmal, ra Antoniu Roca
59'
🔁 Thay người: vào Adrian Liso, ra Miguel Calatayud
60'
🎯 Dứt điểm - Alex Sala (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Baila Diallo (chân phải) — chệch khung thành
62'
⛳ Phạt góc
64'
67'
🎯 Dứt điểm - Adrian Liso (chân trái) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Josep Cerda, ra Pablo Torre
69'
🔁 Thay người: vào Adam Buksa, ra Adrian Fuentes
🔁 Thay người: vào Oscar Naasei Oppong, ra Sergio Lopez Galache
70'
75'
🎯 Dứt điểm - Alex Sala (chân phải) — bị chặn
76'
⛳ Phạt góc
78'
🚩 Việt vị
78'
🎯 Dứt điểm - Josep Cerda (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mario Gambin, ra Pedro Aleman
81'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Arnau Puigmal 2-0
81'
🎯 Dứt điểm - Arnau Puigmal (chân phải) Own — vào lưới球
81'
⛳ Phạt góc
81'
82'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Jose Raillo Arenas
85'
🔁 Thay người: vào Antonio Sanchez Navarro, ra Zito Luvumbo
🎯 Dứt điểm - Owen Mira Chukwuemeka (chân phải) — bị cản phá
86'
89'
🟨 Thẻ vàng - Josep Cerda
90'
🎯 Dứt điểm - Alex Sala (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Adam Buksa (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Granada CF Phút Mallorca
3'⚽ 0 - 1 Adrian Fuentes
Pedro Aleman(Assists:Sergio Lopez Galache) (Kiến tạo: Sergio Lopez Galache) 1 - 1 ⚽20'
Aleman P. (Kiến tạo: Sergio Lopez Galache) 2 - 1 ⚽20'
26' Miguel Calatayud
26' Calatayud M.
Gumbau G. 45'
Gerard Gumbau 45+1'
HT 1-0
▲ Owen Mira Chukwuemeka ▼ Jose Manuel Arnaiz Diaz46' ⇄
▲ Chukwuemeka O. M. ▼ 46' ⇄
▲ Alejandro Marques ▼ Chinaza Onouha58' ⇄
▲ Abdoul Kader Bamba ▼ Sergio Rodelas58' ⇄
▲ Marques A. ▼ 58' ⇄
▲ Bamba K. ▼ 58' ⇄
59' ⇄▲ Arnau Puigmal ▼ Antoniu Roca
59' ⇄▲ Adrian Liso ▼ Miguel Calatayud
59' ⇄▲ Adrián Liso ▼
59' ⇄▲ Puigmal A. ▼
60' ⇄▲ Adrián Liso ▼
69' ⇄▲ Josep Cerda ▼ Pablo Torre
69' ⇄▲ Adam Buksa ▼ Adrian Fuentes
69' ⇄▲ Buksa A. ▼
69' ⇄▲ Cerda J. ▼
▲ Oscar Naasei Oppong ▼ Sergio Lopez Galache70' ⇄
▲ O.Naasei Oppong ▼ 70' ⇄
▲ Mario Gambin ▼ Pedro Aleman81' ⇄
Arnau Puigmal 2 - 2 ⚽81'
Puigmal A. 2 - 3 ⚽81'
▲ Gambin M. ▼ 81' ⇄
82' Antonio Jose Raillo Arenas
82' Raillo A.
85' ⇄▲ Antonio Sanchez Navarro ▼ Zito Luvumbo
85' ⇄▲ Sanchez A. ▼
89' Josep Cerda
89' Cerda J.
90'📺 Valjent M. VAR
90+3'📺 Martin Valjent(Reason:Reviewed) VAR
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 56
Hòa 11 23
Bại 20 31
Ghi bàn 33 1416
Mất bàn 70 105
Điểm 17 1721

Chủ = Granada CF · Khách = Mallorca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Granada CF (12)Hiệp 1 / Cả trậnMallorca (10)
5 (42%)Thắng/Thắng5 (50%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (17%)Hòa/Hòa3 (30%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (33%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Granada CF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32105171
Sân nhà11002037
Sân khách21103142
6 gần641182--

Mallorca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015266
Sân nhà22005061
Sân khách100102019
6 gần6510163--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Granada CF 8 (62%)Hòa 3 (23%)Mallorca 2 (15%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D116/03/24Mallorca1-0 (0-0)Granada CF10-2-0.52B
SPA D127/08/23Granada CF3-2 (1-1)Mallorca5-3+0.252T
SPA D107/05/22Mallorca2-6 (1-1)Granada CF5-5-0.52.25T
SPA D119/12/21Granada CF4-1 (1-1)Mallorca4-202.25T
SPA D117/07/20Mallorca1-2 (1-1)Granada CF5-6-0.252.25T
SPA D105/01/20Granada CF1-0 (1-0)Mallorca3-4+0.52.25T
SPA D205/06/19Mallorca1-1 (0-0)Granada CF6-8-0.252H
SPA D215/10/18Granada CF1-0 (1-0)Mallorca8-3+0.52T
INT CF14/08/16Mallorca2-3 (1-0)Granada CF5-402.5T
SPA D103/03/13Granada CF1-2 (1-1)Mallorca-+0.52.25B
SPA D107/10/12Mallorca1-2 (0-0)Granada CF--0.752.5T
SPA D108/04/12Mallorca0-0 (0-0)Granada CF--0.752.5H
SPA D108/12/11Granada CF2-2 (0-1)Mallorca---H

Thành tích gần đây — Granada CF

HTBTTTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D216/08/26Real Oviedo0-0 (0-0)Granada CF3-2-0.752.5H
INT CF09/08/26Antequera CF0-3 (0-1)Granada CF7-5+0.252.5T
INT CF05/08/26Cadiz2-0 (1-0)Granada CF4-302.25B
INT CF30/07/26Granada CF2-0 (1-0)Almeria7-5--T
INT CF26/07/26Granada CF1-0 (1-0)Real Betis2-7-12.5T
INT CF23/07/26Granada CF2-0 (1-0)Neom SC4-3--T
INT CF19/07/26Granada CF1-1 (0-0)Juventud Torremolinos CF4-0+0.52.5H
SPA D231/05/26Granada CF1-2 (1-1)Sporting Gijon2-5+0.252.5B
SPA D224/05/26Mirandes3-1 (2-1)Granada CF5-6-0.752.75B
SPA D216/05/26Granada CF0-1 (0-0)Burgos3-5-0.252B
SPA D210/05/26Cordoba1-0 (0-0)Granada CF3-2-0.52.5B
SPA D202/05/26Real Zaragoza0-1 (0-0)Granada CF7-7-0.252.25T
SPA D226/04/26Granada CF2-4 (1-3)Almeria4-302.5B
SPA D219/04/26Albacete4-1 (2-0)Granada CF3-6-0.252.25B
SPA D212/04/26Granada CF1-0 (1-0)Cultural Leonesa4-3+0.752T
SPA D207/04/26Castellon3-2 (2-1)Granada CF6-4-0.752.5B
SPA D203/04/26Las Palmas2-0 (0-0)Granada CF4-3-0.52.25B
SPA D228/03/26Granada CF4-2 (3-1)SD Huesca2-6+0.52T
SPA D222/03/26Real Sociedad B0-2 (0-2)Granada CF7-502.25T
SPA D215/03/26Granada CF1-1 (1-1)Andorra FC6-9+0.52.5H

Thành tích gần đây — Mallorca

THTTTTBBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D216/08/26Mallorca2-0 (0-0)Real Valladolid3-3+0.752.5T
INT CF09/08/26Mallorca1-1 (0-0)SV Elversberg4-702.75H
INT CF06/08/26Mallorca3-0 (2-0)Paris Saint Germain (PSG)5-3-0.753T
INT CF30/07/26Mallorca4-2 (2-1)Al-Ittihad4-2+0.753T
INT CF26/07/26Mallorca3-0 (2-0)Al-Fateh5-0+23.25T
SPA D124/05/26Mallorca3-0 (1-0)Real Oviedo5-5+12.5T
SPA D118/05/26Levante2-0 (1-0)Mallorca4-6-0.252.5B
SPA D114/05/26Getafe3-1 (2-0)Mallorca3-3-0.252B
SPA D110/05/26Mallorca1-1 (1-1)Villarreal5-402.75H
SPA D102/05/26Girona0-1 (0-1)Mallorca5-2-0.52.75T
SPA D125/04/26Alaves2-1 (0-1)Mallorca9-4-0.252.25B
SPA D122/04/26Mallorca1-1 (0-0)Valencia7-4+0.252.25H
SPA D112/04/26Mallorca3-0 (2-0)Rayo Vallecano6-702.25T
SPA D104/04/26Mallorca2-1 (1-0)Real Madrid6-4-12.75T
SPA D121/03/26Elche2-1 (0-0)Mallorca2-2-0.52.25B
SPA D115/03/26Mallorca2-1 (0-1)RCD Espanyol5-602.25T
SPA D107/03/26Osasuna2-2 (0-1)Mallorca8-0-0.752.25H
SPA D101/03/26Mallorca0-1 (0-1)Real Sociedad3-702.25B
SPA D123/02/26Celta Vigo2-0 (0-0)Mallorca7-2-0.52.25B
SPA D116/02/26Mallorca1-2 (0-2)Real Betis7-3-0.252.5B

Đội hình

Granada CFMallorca
13Raul Lizoain Cruz5Manu Lama18Sergio Lopez Galache22Baila Diallo35Bourama Dembele4CRuben Alcaraz6Gerard Gumbau8Pedro Aleman11Jose Manuel Arnaiz Diaz19Chinaza Onouha26Sergio Rodelas1Arnau Urena Tenas3Antonio Latorre Grueso21CAntonio Jose Raillo Arenas24Martin Valjent34Miguel Calatayud7Alex Sala8Manuel Morlanes11Zito Luvumbo23Antoniu Roca18Adrian Fuentes20Pablo Torre

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
18
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
67
130
Tấn công nguy hiểm
27
45
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
297
483
TL chuyền bóng thành công
75%
86%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
6
11
Quả ném biên
15
21
Cắt bóng
12
10
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
37
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.77
0.84
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B2
T2 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Granada CF (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Mallorca (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Granada CF (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Mallorca (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Granada CFMallorca

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Granada CFMallorca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
33
Thắng 1
34
Hòa
44
Thua 1
53
Thua 2+
Granada CFMallorca

Granada CF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Sergio Lopez Galache
Hậu vệ phải
8.211/026/314
13Raul Lizoain Cruz
Thủ môn
80/031/460
8Pedro Aleman
Tiền vệ trung tâm
7.612/115/191
5Manu Lama
Trung vệ
7.50/033/471
4Ruben Alcaraz
Tiền vệ trung tâm
7.20/031/384
11Jose Manuel Arnaiz Diaz
Tiền đạo cánh trái
7.23/310/100
22Baila Diallo
Hậu vệ trái
7.12/114/174
6Gerard Gumbau
Tiền vệ phòng ngự
6.70/025/282🟨
26Sergio Rodelas
Tiền đạo cánh trái
6.52/05/80
19Chinaza Onouha
Tiền đạo
6.51/03/40
35Bourama Dembele
Hậu vệ
6.11/016/240
36Owen Mira Chukwuemeka (dự bị)
Tiền đạo
6.82/11/20
17Abdoul Kader Bamba (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/08/110
28Oscar Naasei Oppong (dự bị)
Trung vệ
6.50/01/11
9Alejandro Marques (dự bị)
Trung phong
6.40/02/70
27Mario Gambin (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/41

Mallorca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Manuel Morlanes
Tiền vệ trung tâm
7.52/061/684
21Antonio Jose Raillo Arenas
Trung vệ
7.21/085/915🟨
7Alex Sala
Tiền vệ trung tâm
73/233/382
20Pablo Torre
Tiền vệ tấn công
6.91/038/410
24Martin Valjent
Trung vệ
6.90/059/652
1Arnau Urena Tenas
Thủ môn
6.70/027/320
34Miguel Calatayud
Hậu vệ
6.71/111/192🟨
23Antoniu Roca
Tiền đạo cánh phải
6.44/011/133
3Antonio Latorre Grueso
Hậu vệ trái
6.30/046/532
11Zito Luvumbo
Tiền đạo cánh phải
6.11/07/110
18Adrian Fuentes
Trung phong
5.92/13/100
33Adrian Liso (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/09/100
16Adam Buksa (dự bị)
Trung phong
6.21/02/40
19Josep Cerda (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
61/06/70🟨
17Arnau Puigmal (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.70/013/151
6Antonio Sanchez Navarro (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Granada CF Thông tin Mallorca
1931-4-14 Thành lập 1916-3-5
Estadio Nuevo Los Carmenes Sân nhà Son Moix
22524 Sức chứa 23142
Jose Rojo Martin,Pacheta HLV Luis Garcia Fernandez
Granada Khu vực Mallorca
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.773.072.280.772.000.951.050.000.73
Live2.773.072.281.40 ↑2.500.30 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm2.903.002.480.812.001.021.050.000.78
Live1.07 ↓4.50 ↑29.00 ↑4.00 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.254.10 ↑
VcbetSớm2.753.002.551.032.250.780.980.000.82
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.70 ↑2.500.26 ↓1.35 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.973.002.440.802.001.041.120.000.75
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm2.702.952.651.202.500.600.900.000.80
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.653.052.600.952.250.73---
Live1.27 ↓3.94 ↑21.98 ↑5.80 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm2.973.002.440.802.001.041.120.000.75
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm2.763.202.480.842.001.031.040.000.84
Live1.01 ↓17.00 ↑29.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.722.912.440.832.001.031.040.000.84
Live1.25 ↓4.17 ↑16.50 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm2.592.962.550.802.001.040.980.000.88
Live1.27 ↓4.20 ↑19.70 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.702.902.501.302.500.53---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.653.052.600.742.001.020.870.000.87
Live1.01 ↓58.00 ↑466.00 ↑11.27 ↑2.500.02 ↓1.28 ↑0.000.61 ↓
PinnacleSớm2.842.972.690.792.001.030.960.000.85
Live1.26 ↓4.54 ↑24.27 ↑4.13 ↑2.500.18 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm2.782.832.381.042.250.69---
Live2.82 ↑2.75 ↓2.41 ↑1.042.250.69---
BwinSớm2.703.002.501.302.500.53---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.88 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm2.813.172.711.012.250.840.950.000.90
Live1.00 ↓51.00 ↑421.00 ↑7.24 ↑2.500.08 ↓1.55 ↑0.000.53 ↓
SNAISớm2.703.002.60------
Live3.00 ↑3.002.40 ↓------
Bet 365Sớm2.703.002.631.032.250.780.950.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.702.902.501.302.500.570.44-0.501.50
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑2.500.02 ↓0.99 ↑0.000.65 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Granada CF0201
Mallorca0110

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).