Kết quả bóng đá trận Goztepe vs Genclerbirligi, 01:30 ngày 24/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 24/08/2026
Goztepe 0 Kết thúc HT 0-0 1
Genclerbirligi
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Goztepe Court Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Goztepe
Genclerbirligi
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Batuhan Kolak
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Efkan Bekiroglu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Taha Altikardes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sinclair Armstrong (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malcom Bokele Mputu (đánh đầu) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Adama Trao (chân trái) — bị chặn
12'
🚩 Việt vị
12'
🎯 Dứt điểm - Ogulcan Ulgun (chân phải) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Adama Trao (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andre Henrique (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Sekou Koita (đánh đầu) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alex Matos
44'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diabate (chân phải) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Dimitrios Goutas (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ege Yildirim, ra Allan Godoi Santos
45+6'
🎯 Dứt điểm - Sekou Koita (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Rhaldney, ra Alex Matos
🔁 Thay người: vào Janderson de Carvalho Costa, ra Efkan Bekiroglu
🔁 Thay người: vào Juan, ra Sinclair Armstrong
48'
🟨 Thẻ vàng - Dimitrios Goutas
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Malcom Bokele Mputu (chân phải) — bị cản phá
51'
⚽ BÀN THẮNG - Sekou Koita 0-1, kiến tạo: Ogulcan Ulgun
51'
🎯 Dứt điểm - Sekou Koita (chân trái) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Ogulcan Ulgun (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Janderson de Carvalho Costa (đánh đầu) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Cheikh Niasse, ra Tiago Maria Antunes Gouveia
🔁 Thay người: vào Richard Akonnor, ra Ogun Bayrak
🎯 Dứt điểm - Andre Henrique (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rhaldney (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andre Henrique (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Salih Ucan, ra Ogulcan Ulgun
72'
🔁 Thay người: vào Firatcan Uzum, ra Abdurrahim Dursun
🎯 Dứt điểm - Ege Yildirim (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Sekou Koita (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
79'
🟨 Thẻ vàng - Cheikh Niasse
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Malcom Bokele Mputu (chân trái) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Metehan Baltaci, ra Sekou Koita
🎯 Dứt điểm - Andre Henrique (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Janderson de Carvalho Costa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Janderson de Carvalho Costa (chân phải) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Goztepe | Phút | |
| Alex Matos | 43' | |
| ▲ Ege Yildirim ▼ Allan Godoi Santos | 45+3' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Rhaldney ▼ Alex Matos | 46' ⇄ | |
| ▲ Janderson de Carvalho Costa ▼ Efkan Bekiroglu | 46' ⇄ | |
| ▲ Juan ▼ Sinclair Armstrong | 46' ⇄ | |
| 48' | Dimitrios Goutas | |
| 49' | ||
| Malcom Bokele Mputu ❌ Đá hỏng penalty | 50' | |
| 51' | ⚽ 0 - 1 Sekou Koita(Assists:Ogulcan Ulgun) (Kiến tạo: Ogulcan Ulgun) | |
| 61' ⇄ | ▲ Cheikh Niasse ▼ Tiago Maria Antunes Gouveia | |
| ▲ Richard Akonnor ▼ Ogun Bayrak | 64' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Salih Ucan ▼ Ogulcan Ulgun | |
| 72' ⇄ | ▲ Firatcan Uzum ▼ Abdurrahim Dursun | |
| 79' | Cheikh Niasse | |
| 1 - 1 ⚽ | 81' | |
| 85' ⇄ | ▲ Metehan Baltaci ▼ Sekou Koita | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 17 | 15 |
Chủ = Goztepe · Khách = Genclerbirligi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goztepe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Goztepe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 7 | - | - |
Genclerbirligi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Goztepe 6 (50%)Hòa 1 (8%)Genclerbirligi 5 (42%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/11/25 | Goztepe | 1-0 (1-0) | Genclerbirligi | +1 | 2.5 | T |
| 28/04/24 | Goztepe | 2-0 (0-0) | Genclerbirligi | +1 | 2.5 | T |
| 10/12/23 | Genclerbirligi | 0-3 (0-0) | Goztepe | 0 | 2.5 | T |
| 05/02/23 | Genclerbirligi | 1-0 (1-0) | Goztepe | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/09/22 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Genclerbirligi | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/05/21 | Genclerbirligi | 5-3 (1-2) | Goztepe | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/01/21 | Goztepe | 4-0 (3-0) | Genclerbirligi | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/20 | Goztepe | 1-3 (0-2) | Genclerbirligi | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/12/19 | Genclerbirligi | 3-1 (2-1) | Goztepe | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/02/18 | Genclerbirligi | 3-0 (1-0) | Goztepe | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/09/17 | Goztepe | 3-2 (2-1) | Genclerbirligi | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Goztepe
HTHTTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Samsunspor | 3-3 (2-1) | Goztepe | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Trabzonspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Goztepe | 1-1 (1-1) | Rudes | +1 | 3 | H |
| 23/07/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Zorya | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Goztepe | 2-1 (2-0) | Al-Dhafra | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Samsunspor | 3-0 (1-0) | Goztepe | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-1) | Goztepe | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Goztepe | 2-0 (2-0) | Antalyaspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kocaelispor | 1-1 (0-1) | Goztepe | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | Goztepe | 3-3 (1-1) | Kasimpasa | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Goztepe | 1-3 (0-2) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Goztepe | 2-2 (1-1) | Alanyaspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (1-1) | Goztepe | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Eyupspor | +1 | 2.5 | H |
| 23/02/26 | Besiktas JK | 4-0 (2-0) | Goztepe | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Kayserispor | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Genclerbirligi
THBTBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Genclerbirligi | 2-1 (1-1) | Fenerbahce | -1 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Corum Belediyespor | 0-0 (0-0) | Genclerbirligi | - | - | H |
| 02/08/26 | Kocaelispor | 2-1 (2-1) | Genclerbirligi | - | - | B |
| 30/07/26 | Genclerbirligi | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | - | - | T |
| 24/07/26 | Kasimpasa | 3-0 (1-0) | Genclerbirligi | - | - | B |
| 20/07/26 | Genclerbirligi | 0-0 (0-0) | Iran U23 | - | - | H |
| 12/07/26 | Genclerbirligi | 2-4 (1-2) | 76 Igdir Belediye spor | - | - | B |
| 18/05/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-1) | Genclerbirligi | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-0) | Trabzonspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Genclerbirligi | 3-2 (2-2) | Kasimpasa | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Genclerbirligi | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Genclerbirligi | 1-0 (1-0) | Kocaelispor | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Galatasaray | 0-2 (0-0) | Genclerbirligi | -2 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-2) | Galatasaray | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (3-0) | Genclerbirligi | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-1) | Goztepe | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Konyaspor | 1-0 (0-0) | Genclerbirligi | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Genclerbirligi | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | Aliaga FUTBOL AS | 1-3 (0-0) | Genclerbirligi | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
Goztepe
Genclerbirligi
25Luka Gugeshashvili3Allan Godoi Santos4Taha Altikardes26Malcom Bokele Mputu2Arda Kurtulan6Alex Matos16COgun Bayrak20Novatus Miroshi10Efkan Bekiroglu7Andre Henrique22Sinclair Armstrong70Irfan Can Egribayat4Zan Zuzek6CDimitrios Goutas13Pedro Pedro Pereira77Abdurrahim Dursun42Ousmane Diabate7Tiago Maria Antunes Gouveia10Franco Tongya14Adama Trao35Ogulcan Ulgun20Sekou Koita
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 2Arda Kurtulan7.9
- 3Allan Godoi Santos▼ Rời sân 45+3'7.1
- 4Taha Altikardes6
- 6Alex Matos🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 7Andre Henrique6.7
- 10Efkan Bekiroglu▼ Rời sân 46'7.2
- 16Ogun Bayrak C▼ Rời sân 64'6.5
- 20Novatus Miroshi7.3
- 22Sinclair Armstrong▼ Rời sân 46'6.4
- 25Luka Gugeshashvili6.7
- 26Malcom Bokele Mputu❌ Hỏng pen 50'6.5
Khách · 4141
- 4Zan Zuzek7.1
- 6Dimitrios Goutas C🟨 Thẻ vàng 48'7.6
- 7Tiago Maria Antunes Gouveia▼ Rời sân 61'6.8
- 10Franco Tongya6.8
- 13Pedro Pedro Pereira7.1
- 14Adama Trao7.3
- 20Sekou Koita⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 85'6.5
- 35Ogulcan Ulgun🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 72'6.8
- 42Ousmane Diabate7.1
- 70Irfan Can Egribayat10
- 77Abdurrahim Dursun▼ Rời sân 72'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
82
Tấn công
11869
Tấn công nguy hiểm
5626
Sút ngoài cầu môn
98
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
356358
TL chuyền bóng thành công
73%74%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
11
Cứu thua
16
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
2917
Cắt bóng
138
Tạt bóng thành công
112
Chuyền dài
2226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
21.52
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B5T5 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goztepe (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Genclerbirligi (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Goztepe (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Genclerbirligi (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Goztepe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Arda Kurtulan Tiền vệ phải | 7.9 | 0/0 | 16/26 | 9 | |||
| 20Novatus Miroshi Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 41/45 | 5 | |||
| 10Efkan Bekiroglu Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/1 | 11/13 | 0 | |||
| 3Allan Godoi Santos Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 25Luka Gugeshashvili Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 11/32 | 0 | |||
| 7Andre Henrique Trung phong | 6.7 | 4/1 | 10/17 | 3 | |||
| 16Ogun Bayrak Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 26Malcom Bokele Mputu Trung vệ | 6.5 | 3/2 | 32/41 | 0 | |||
| 22Sinclair Armstrong Trung phong | 6.4 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 6Alex Matos Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 5/10 | 0 | 🟨 | ||
| 4Taha Altikardes Trung vệ | 6 | 1/0 | 40/51 | 3 | |||
| 13Ege Yildirim (dự bị) Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 18/19 | 0 | |||
| 39Janderson de Carvalho Costa (dự bị) Trung phong | 7.4 | 3/1 | 6/12 | 1 | |||
| 9Juan (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 12Richard Akonnor (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 5Rhaldney (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/1 | 33/36 | 3 |
Genclerbirligi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Dimitrios Goutas Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 40/45 | 0 | 🟨 | ||
| 14Adama Trao Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/0 | 23/34 | 3 | |||
| 13Pedro Pedro Pereira Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 31/43 | 5 | |||
| 4Zan Zuzek Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 29/38 | 1 | |||
| 42Ousmane Diabate Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 32/37 | 2 | |||
| 35Ogulcan Ulgun Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 2/1 | 17/21 | 1 | ||
| 7Tiago Maria Antunes Gouveia Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 10Franco Tongya Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 77Abdurrahim Dursun Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 26/36 | 2 | |||
| 20Sekou Koita Trung phong | 6.5 | 1 | 4/1 | 9/14 | 0 | ||
| 70Irfan Can Egribayat Thủ môn | 10 | 0/0 | 18/39 | 0 | |||
| 88Firatcan Uzum (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 90Metehan Baltaci (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 19Cheikh Niasse (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 2 | 🟨 | ||
| 48Salih Ucan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Goztepe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923-3-14 | |
| Goztepe Court | Sân nhà | Ankara 19 Mayis Stadium |
| 15849 | Sức chứa | 19209 |
| Stanimir Stoilov | HLV | Metin Diyadin |
| Khu vực | ANKARA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.55 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.30 ↓ | 3.40 ↓ | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.80 | 0.90 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 117.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.33 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.75 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.30 | 0.73 | 2.50 | 1.10 | 1.15 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.40 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 60.75 ↑ | 5.32 ↑ | 1.14 ↓ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.75 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.75 | 0.94 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.62 | 4.76 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.48 | 3.90 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 74.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.70 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.62 | 4.46 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 28.26 ↑ | 4.69 ↑ | 1.24 ↓ | 4.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.09 | 4.51 | 0.79 | 2.50 | 1.12 | 0.33 | 0.00 | 2.58 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.96 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 2.04 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.60 ↓ | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Goztepe | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| Genclerbirligi | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).