Kết quả bóng đá trận Goztepe vs Genclerbirligi, 01:30 ngày 24/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 24/08/2026
Goztepe
0 Kết thúc HT 0-0 1
Genclerbirligi
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Goztepe Court Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

GoztepeGenclerbirligi
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Batuhan Kolak
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Efkan Bekiroglu (chân phải) — bị cản phá
2'
🎯 Dứt điểm - Taha Altikardes (chân phải) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Sinclair Armstrong (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Malcom Bokele Mputu (đánh đầu) — bị cản phá
8'
10'
🎯 Dứt điểm - Adama Trao (chân trái) — bị chặn
12'
🚩 Việt vị
12'
🎯 Dứt điểm - Ogulcan Ulgun (chân phải) — bị cản phá
13'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Adama Trao (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andre Henrique (chân trái) — chệch khung thành
14'
Phạt góc
17'
25'
Phạt góc
28'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Sekou Koita (đánh đầu) — bị chặn
41'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alex Matos
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diabate (chân phải) — bị chặn
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Dimitrios Goutas (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ege Yildirim, ra Allan Godoi Santos
45+3'
45+6'
🎯 Dứt điểm - Sekou Koita (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Rhaldney, ra Alex Matos
46'
🔁 Thay người: vào Janderson de Carvalho Costa, ra Efkan Bekiroglu
46'
🔁 Thay người: vào Juan, ra Sinclair Armstrong
46'
48'
🟨 Thẻ vàng - Dimitrios Goutas
🥅 Phạt đền
50'
🎯 Dứt điểm - Malcom Bokele Mputu (chân phải) — bị cản phá
50'
51'
BÀN THẮNG - Sekou Koita 0-1, kiến tạo: Ogulcan Ulgun
51'
🎯 Dứt điểm - Sekou Koita (chân trái) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Ogulcan Ulgun (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
55'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Janderson de Carvalho Costa (đánh đầu) — bị cản phá
57'
61'
🔁 Thay người: vào Cheikh Niasse, ra Tiago Maria Antunes Gouveia
🔁 Thay người: vào Richard Akonnor, ra Ogun Bayrak
64'
🎯 Dứt điểm - Andre Henrique (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Rhaldney (đánh đầu) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Andre Henrique (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
Phạt góc
72'
72'
🔁 Thay người: vào Salih Ucan, ra Ogulcan Ulgun
72'
🔁 Thay người: vào Firatcan Uzum, ra Abdurrahim Dursun
🎯 Dứt điểm - Ege Yildirim (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Sekou Koita (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
78'
79'
🟨 Thẻ vàng - Cheikh Niasse
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Malcom Bokele Mputu (chân trái) — chệch khung thành
84'
85'
🔁 Thay người: vào Metehan Baltaci, ra Sekou Koita
🎯 Dứt điểm - Andre Henrique (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Juan (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Janderson de Carvalho Costa (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Janderson de Carvalho Costa (chân phải) Post
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Goztepe Phút Genclerbirligi
Alex Matos 43'
▲ Ege Yildirim ▼ Allan Godoi Santos45+3'
HT 0-0
▲ Rhaldney ▼ Alex Matos46'
▲ Janderson de Carvalho Costa ▼ Efkan Bekiroglu46'
▲ Juan ▼ Sinclair Armstrong46'
48' Dimitrios Goutas
49'
Malcom Bokele Mputu Đá hỏng penalty50'
51' 0 - 1 Sekou Koita(Assists:Ogulcan Ulgun) (Kiến tạo: Ogulcan Ulgun)
61' ▲ Cheikh Niasse ▼ Tiago Maria Antunes Gouveia
▲ Richard Akonnor ▼ Ogun Bayrak64'
72' ▲ Salih Ucan ▼ Ogulcan Ulgun
72' ▲ Firatcan Uzum ▼ Abdurrahim Dursun
79' Cheikh Niasse
1 - 1 81'
85' ▲ Metehan Baltaci ▼ Sekou Koita
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 54
Hòa 11 23
Bại 20 33
Ghi bàn 54 1611
Mất bàn 72 1411
Điểm 17 1715

Chủ = Goztepe · Khách = Genclerbirligi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Goztepe (10)Hiệp 1 / Cả trậnGenclerbirligi (10)
5 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (30%)
1 (10%)Hòa/Hòa3 (30%)
2 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (10%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Goztepe

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301257115
Sân nhà100101014
Sân khách20115619
6 gần6420127--

Genclerbirligi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32104272
Sân nhà21103245
Sân khách11001036
6 gần622246--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Goztepe 6 (50%)Hòa 1 (8%)Genclerbirligi 5 (42%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D104/04/26Genclerbirligi0-2 (0-1)Goztepe6-5+0.252.25T
TUR D101/11/25Goztepe1-0 (1-0)Genclerbirligi6-3+12.5T
TFF 1. Lig28/04/24Goztepe2-0 (0-0)Genclerbirligi7-2+12.5T
TFF 1. Lig10/12/23Genclerbirligi0-3 (0-0)Goztepe2-302.5T
TFF 1. Lig05/02/23Genclerbirligi1-0 (1-0)Goztepe3-5+0.252.5B
TFF 1. Lig03/09/22Goztepe0-0 (0-0)Genclerbirligi6-3+0.252.75H
TUR D112/05/21Genclerbirligi5-3 (1-2)Goztepe4-6+0.252.5B
TUR D119/01/21Goztepe4-0 (3-0)Genclerbirligi2-1+0.752.75T
TUR D112/07/20Goztepe1-3 (0-2)Genclerbirligi6-0+0.52.75B
TUR D114/12/19Genclerbirligi3-1 (2-1)Goztepe2-4-0.252.5B
TUR D120/02/18Genclerbirligi3-0 (1-0)Goztepe2-2-0.252.5B
TUR D118/09/17Goztepe3-2 (2-1)Genclerbirligi5-6+0.252.5T

Thành tích gần đây — Goztepe

HTHTTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D118/08/26Samsunspor3-3 (2-1)Goztepe4-8-0.252.25H
INT CF09/08/26Goztepe2-1 (1-0)Trabzonspor3-5-0.252.75T
INT CF26/07/26Goztepe1-1 (1-1)Rudes4-2+13H
INT CF23/07/26Goztepe2-1 (1-0)Zorya3-2+0.752.75T
INT CF19/07/26Goztepe2-1 (2-0)Al-Dhafra5-1+1.52.75T
INT CF16/07/26LNZ Cherkasy0-2 (0-1)Goztepe7-0+0.252.75T
INT CF13/07/26HNK Gorica0-2 (0-1)Goztepe3-3+0.53.25T
TUR D117/05/26Samsunspor3-0 (1-0)Goztepe0-4-0.252.75B
TUR D110/05/26Goztepe2-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep8-7+0.752.5T
TUR D103/05/26Trabzonspor1-1 (0-1)Goztepe4-3-0.52.5H
TUR D126/04/26Goztepe2-0 (2-0)Antalyaspor4-3+0.752.5T
TUR D118/04/26Kocaelispor1-1 (0-1)Goztepe9-002H
TUR D112/04/26Goztepe3-3 (1-1)Kasimpasa4-2+0.752.25H
TUR D109/04/26Goztepe1-3 (0-2)Galatasaray4-2-0.752.75B
TUR D104/04/26Genclerbirligi0-2 (0-1)Goztepe6-5+0.252.25T
TUR D115/03/26Goztepe2-2 (1-1)Alanyaspor5-8+0.52.25H
TUR D107/03/26Istanbul Basaksehir2-1 (1-1)Goztepe3-5-0.52.5B
TUR D101/03/26Goztepe0-0 (0-0)Eyupspor5-2+12.5H
TUR D123/02/26Besiktas JK4-0 (2-0)Goztepe9-4-0.752.5B
TUR D115/02/26Goztepe0-0 (0-0)Kayserispor6-3+12.5H

Thành tích gần đây — Genclerbirligi

THBTBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D116/08/26Genclerbirligi2-1 (1-1)Fenerbahce1-12-12.75T
INT CF05/08/26Corum Belediyespor0-0 (0-0)Genclerbirligi---H
INT CF02/08/26Kocaelispor2-1 (2-1)Genclerbirligi---B
INT CF30/07/26Genclerbirligi1-0 (0-0)Keciorengucu---T
INT CF24/07/26Kasimpasa3-0 (1-0)Genclerbirligi---B
INT FRL20/07/26Genclerbirligi0-0 (0-0)Iran U23---H
INT CF12/07/26Genclerbirligi2-4 (1-2)76 Igdir Belediye spor---B
TUR D118/05/26Trabzonspor0-3 (0-1)Genclerbirligi5-3-0.252.75T
TUR Cup14/05/26Genclerbirligi1-2 (0-0)Trabzonspor1-8-0.752.5B
TUR D110/05/26Genclerbirligi3-2 (2-2)Kasimpasa5-4+0.252.25T
TUR D104/05/26Karagumruk1-0 (1-0)Genclerbirligi1-602.5B
TUR D126/04/26Genclerbirligi1-0 (1-0)Kocaelispor1-202.25T
TUR Cup23/04/26Galatasaray0-2 (0-0)Genclerbirligi10-2-23.25T
TUR D119/04/26Genclerbirligi1-2 (0-2)Galatasaray2-4-1.252.75B
TUR D111/04/26Istanbul Basaksehir3-0 (3-0)Genclerbirligi4-2-0.752.5B
TUR D104/04/26Genclerbirligi0-2 (0-1)Goztepe6-5-0.252.25B
TUR D120/03/26Konyaspor1-0 (0-0)Genclerbirligi7-3-0.52.5B
TUR D116/03/26Genclerbirligi0-2 (0-0)Besiktas JK6-10-0.752.75B
TUR D110/03/26Alanyaspor0-0 (0-0)Genclerbirligi9-2-0.52.5H
TUR Cup06/03/26Aliaga FUTBOL AS1-3 (0-0)Genclerbirligi5-3+1.753T

Đội hình

GoztepeGenclerbirligi
25Luka Gugeshashvili3Allan Godoi Santos4Taha Altikardes26Malcom Bokele Mputu2Arda Kurtulan6Alex Matos16COgun Bayrak20Novatus Miroshi10Efkan Bekiroglu7Andre Henrique22Sinclair Armstrong70Irfan Can Egribayat4Zan Zuzek6CDimitrios Goutas13Pedro Pedro Pereira77Abdurrahim Dursun42Ousmane Diabate7Tiago Maria Antunes Gouveia10Franco Tongya14Adama Trao35Ogulcan Ulgun20Sekou Koita

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
10
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
118
69
Tấn công nguy hiểm
56
26
Sút ngoài cầu môn
9
8
Cản bóng
0
4
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
356
358
TL chuyền bóng thành công
73%
74%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
29
17
Cắt bóng
13
8
Tạt bóng thành công
11
2
Chuyền dài
22
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2
1.52
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B5
T5 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Goztepe (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Genclerbirligi (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Goztepe (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Genclerbirligi (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
21
B.thắng H2
GoztepeGenclerbirligi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
GoztepeGenclerbirligi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
44
Thắng 1
83
Hòa
15
Thua 1
35
Thua 2+
GoztepeGenclerbirligi

Goztepe

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Arda Kurtulan
Tiền vệ phải
7.90/016/269
20Novatus Miroshi
Tiền vệ phòng ngự
7.30/041/455
10Efkan Bekiroglu
Tiền vệ tấn công
7.21/111/130
3Allan Godoi Santos
Trung vệ
7.10/010/151
25Luka Gugeshashvili
Thủ môn
6.70/011/320
7Andre Henrique
Trung phong
6.74/110/173
16Ogun Bayrak
Tiền vệ phải
6.50/010/151
26Malcom Bokele Mputu
Trung vệ
6.53/232/410
22Sinclair Armstrong
Trung phong
6.41/04/70
6Alex Matos
Tiền vệ trung tâm
6.40/05/100🟨
4Taha Altikardes
Trung vệ
61/040/513
13Ege Yildirim (dự bị)
Trung vệ
7.51/018/190
39Janderson de Carvalho Costa (dự bị)
Trung phong
7.43/16/121
9Juan (dự bị)
Trung phong
6.81/06/90
12Richard Akonnor (dự bị)
Tiền vệ trái
6.60/08/90
5Rhaldney (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.11/133/363

Genclerbirligi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Dimitrios Goutas
Trung vệ
7.61/040/450🟨
14Adama Trao
Tiền đạo cánh phải
7.32/023/343
13Pedro Pedro Pereira
Hậu vệ phải
7.10/031/435
4Zan Zuzek
Trung vệ
7.10/029/381
42Ousmane Diabate
Tiền vệ phòng ngự
7.11/032/372
35Ogulcan Ulgun
Tiền vệ trung tâm
6.812/117/211
7Tiago Maria Antunes Gouveia
Tiền đạo cánh phải
6.80/012/171
10Franco Tongya
Tiền vệ trung tâm
6.80/019/222
77Abdurrahim Dursun
Hậu vệ trái
6.70/026/362
20Sekou Koita
Trung phong
6.514/19/140
70Irfan Can Egribayat
Thủ môn
100/018/390
88Firatcan Uzum (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/03/41
90Metehan Baltaci (dự bị)
Trung vệ
6.70/00/00
19Cheikh Niasse (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/03/62🟨
48Salih Ucan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/03/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Goztepe Thông tin Genclerbirligi
Thành lập 1923-3-14
Goztepe Court Sân nhà Ankara 19 Mayis Stadium
15849 Sức chứa 19209
Stanimir Stoilov HLV Metin Diyadin
Khu vực ANKARA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.573.754.550.872.500.850.810.750.97
Live1.90 ↑3.30 ↓3.40 ↓0.872.500.850.68 ↓0.251.10 ↑
EasybetsSớm1.623.704.800.902.500.910.840.750.97
Live117.00 ↑11.00 ↑1.06 ↓4.30 ↑1.500.02 ↓3.80 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.703.704.330.942.750.860.920.750.87
Live151.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓3.95 ↑1.500.16 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
Mansion88Sớm1.663.754.750.982.500.860.900.750.96
Live250.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓7.69 ↑1.500.05 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.703.904.300.732.501.101.151.000.65
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓0.97 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm1.724.004.400.912.750.83---
Live60.75 ↑5.32 ↑1.14 ↓2.73 ↑1.500.26 ↓---
12betSớm1.663.754.750.982.500.860.900.750.96
Live250.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.633.904.750.942.500.930.860.751.02
Live36.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.623.624.760.932.500.930.880.751.00
Live110.00 ↑6.90 ↑1.06 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓0.27 ↓0.002.70 ↑
WewbetSớm1.753.483.900.962.750.900.970.750.91
Live74.00 ↑8.80 ↑1.05 ↓6.65 ↑1.500.03 ↓0.29 ↓0.002.43 ↑
LadbrokesSớm1.703.904.600.702.501.05---
Live81.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.633.804.700.932.750.820.820.750.93
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.773.624.460.982.500.831.020.750.81
Live28.26 ↑4.69 ↑1.24 ↓4.33 ↑1.500.17 ↓0.28 ↓0.002.85 ↑
BwinSớm1.683.904.500.682.501.05---
Live126.00 ↑12.00 ↑1.05 ↓0.93 ↑1.500.77 ↓---
1xBetSớm1.774.094.510.792.501.120.330.002.58
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓3.96 ↑1.500.20 ↓0.42 ↑0.002.04 ↓
SNAISớm1.673.754.75------
Live1.72 ↑3.60 ↓4.75------
Bet 365Sớm1.673.754.500.952.750.850.950.750.85
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.06 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.673.804.500.702.501.050.650.501.15
Live51.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓3.40 ↑1.500.18 ↓0.91 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Goztepe+3/4300
Genclerbirligi-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).