Kết quả bóng đá trận Goytacaz RJ vs Goncalense Petropolis, 00:45 ngày 20/09/2026
Campeonato Carioca Serie B1 (Brazil) · 00:45 ngày 20/09/2026
Goytacaz RJ 0 Kết thúc HT 0-1 2
Goncalense Petropolis
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 7 |
| Điểm | 7 | 5 | 15 | 17 |
Chủ = Goytacaz RJ · Khách = Goncalense Petropolis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goytacaz RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
| 2 (67%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
20
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
55
Quả ném biên
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goytacaz RJ (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Goncalense Petropolis (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Goytacaz RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.63 | 2.50 | 0.69 | 2.00 | 0.64 | 0.66 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.20 ↓ | 2.30 ↓ | 0.81 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.70 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 2.50 ↓ | 2.90 ↓ | 2.80 ↑ | 0.50 ↑ | 1.50 | 1.30 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.62 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.60 | 0.78 | 2.00 | 0.78 | 0.68 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.06 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.49 | 1.50 | 1.43 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.63 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Goytacaz RJ | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Goncalense Petropolis | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).