Kết quả bóng đá trận Gottne IF vs Skelleftea FF, 18:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 22/08/2026
Gottne IF 2 Kết thúc HT 2-0 2
Skelleftea FF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Gottne IF | Phút | |
| David Nyarko 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Niklas Palm 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| 57' | ⚽ 2 - 1 Tim Lindfors | |
| 88' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 26 |
Chủ = Gottne IF · Khách = Skelleftea FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gottne IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Gottne IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 12 | - | - |
Skelleftea FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Gottne IF 6 (46%)Hòa 4 (31%)Skelleftea FF 3 (23%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Gottne IF | 2-2 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 09/08/25 | Skelleftea FF | 5-0 (1-0) | Gottne IF | - | - | B |
| 28/09/24 | Skelleftea FF | 0-2 (0-1) | Gottne IF | - | - | T |
| 09/06/24 | Gottne IF | 0-2 (0-0) | Skelleftea FF | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/08/23 | Gottne IF | 1-0 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 15/04/23 | Skelleftea FF | 1-1 (1-0) | Gottne IF | - | - | H |
| 08/10/22 | Gottne IF | 2-2 (1-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 11/06/22 | Skelleftea FF | 2-5 (1-3) | Gottne IF | - | - | T |
| 14/11/21 | Gottne IF | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | 0 | 2.75 | B |
| 04/09/21 | Skelleftea FF | 2-3 (1-1) | Gottne IF | - | - | T |
| 10/10/20 | Gottne IF | 3-0 (2-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 31/08/19 | Gottne IF | 2-0 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 18/05/19 | Skelleftea FF | 2-2 (1-0) | Gottne IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gottne IF
BTBBBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bodens BK | 3-2 (1-2) | Gottne IF | - | - | B |
| 13/08/26 | Gottne IF | 4-0 (3-0) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 08/08/26 | Gottne IF | 0-1 (0-0) | IFK Lulea | - | - | B |
| 01/08/26 | Taftea IK | 3-1 (0-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 28/06/26 | Lucksta IF | 3-0 (2-0) | Gottne IF | +0.5 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Kubikenborgs IF | 2-3 (1-2) | Gottne IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Gottne IF | 4-2 (3-0) | Fransta | - | - | T |
| 12/06/26 | Gottne IF | 1-1 (1-1) | Friska Viljor FC | +0.75 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | IFK Ostersunds | 1-3 (0-1) | Gottne IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Gottne IF | 3-1 (2-0) | Team TG FF | - | - | T |
| 17/05/26 | Gottne IF | 1-3 (0-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 14/05/26 | Gottne IF | 3-3 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 03/05/26 | Friska Viljor FC | 3-4 (3-0) | Gottne IF | - | - | T |
| 25/04/26 | Fransta | 2-1 (2-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Gottne IF | 3-2 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Team TG FF | 1-3 (0-3) | Gottne IF | - | - | T |
| 18/10/25 | Pitea IF | 3-0 (1-0) | Gottne IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Gottne IF | 2-2 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 27/09/25 | Gottne IF | 2-1 (2-0) | Umea FC Academy | - | - | T |
| 25/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-1 (0-0) | Gottne IF | -0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Skelleftea FF
TTTTTTHTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Skelleftea FF | 3-1 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 13/08/26 | Taftea IK | 0-2 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 08/08/26 | Skelleftea FF | 3-0 (2-0) | Lucksta IF | - | - | T |
| 01/08/26 | Kubikenborgs IF | 1-2 (1-1) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 27/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 21/06/26 | Skelleftea FF | 4-0 (2-0) | Umea FC Academy | +1.75 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Bodens BK | 1-1 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 06/06/26 | Skelleftea FF | 3-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 04/06/26 | Storfors AIK | 1-3 (0-2) | Skelleftea FF | +0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Skelleftea FF | 1-0 (1-0) | Taftea IK | - | - | T |
| 16/05/26 | Skelleftea FF | 2-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 10/05/26 | Umea FC Academy | 1-1 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 07/05/26 | Skelleftea FF | 2-0 (2-0) | Bodens BK | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Umea | 0-5 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 25/04/26 | Skelleftea FF | 2-2 (2-1) | Storfors AIK | - | - | H |
| 19/04/26 | Taftea IK | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 28/02/26 | Umea FC | 5-0 (1-0) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 15/02/26 | Pitea IF | 2-3 (2-2) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 18/10/25 | Skelleftea FF | 0-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | H |
| 11/10/25 | Gottne IF | 2-2 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
43 57
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B3T3 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gottne IF (17 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Skelleftea FF (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gottne IF (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Skelleftea FF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gottne IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Skelleftea |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.70 | 2.00 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.