Kết quả bóng đá trận Gotham FC (W) vs San Diego Wave (W), 07:20 ngày 08/08/2026
Nữ (Mỹ) · 07:20 ngày 08/08/2026
Gotham FC (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
San Diego Wave (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Gotham FC (W) | Phút | |
| Savannah McCaskill | 35' | |
| Jaedyn Shaw 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 13 |
| Điểm | 2 | 6 | 21 | 14 |
Chủ = Gotham FC (W) · Khách = San Diego Wave (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gotham FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (45%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Gotham FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 6 | 3 | 27 | 14 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 14 | 7 | 25 | 2 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 7 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 5 | - | - |
San Diego Wave (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 32 | 25 | 39 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 1 | 5 | 17 | 14 | 19 | 7 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 11 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Gotham FC (W) 2 (20%)Hòa 1 (10%)San Diego Wave (W) 7 (70%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (1-0) | Gotham FC (W) | 0 | 2.25 | B |
| 13/09/25 | San Diego Wave (W) | 0-2 (0-1) | Gotham FC (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/25 | Gotham FC (W) | 0-1 (0-1) | San Diego Wave (W) | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/06/24 | Gotham FC (W) | 2-1 (1-0) | San Diego Wave (W) | - | - | T |
| 13/05/24 | San Diego Wave (W) | 1-1 (0-1) | Gotham FC (W) | 0 | 2 | H |
| 16/03/24 | Gotham FC (W) | 0-1 (0-0) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 20/08/23 | San Diego Wave (W) | 2-1 (1-0) | Gotham FC (W) | - | - | B |
| 05/06/23 | Gotham FC (W) | 0-1 (0-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.5 | B |
| 20/06/22 | Gotham FC (W) | 0-3 (0-2) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.25 | B |
| 08/05/22 | San Diego Wave (W) | 4-0 (1-0) | Gotham FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gotham FC (W)
TTHTTTBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-0) | Gotham FC (W) | - | - | T |
| 30/07/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-1) | Gotham FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Gotham FC (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Gotham FC (W) | 3-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 16/07/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Washington Spirit (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Utah Royals (W) | 1-3 (1-2) | Gotham FC (W) | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (1-0) | Gotham FC (W) | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Gotham FC (W) | 2-0 (1-0) | Kansas City NWSL (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Gotham FC (W) | 0-3 (0-2) | Pachuca (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Club America (W) | 4-1 (1-0) | Gotham FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-2 (0-1) | Gotham FC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Gotham FC (W) | 1-1 (1-1) | Boston Legacy W | +1.25 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-2) | Gotham FC (W) | +1 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Gotham FC (W) | 3-0 (3-0) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Kansas City NWSL (W) | 2-1 (1-1) | Gotham FC (W) | - | - | B |
| 30/03/26 | Gotham FC (W) | 0-0 (0-0) | Orlando Pride (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | Gotham FC (W) | 0-2 (0-0) | Denver Summit W | +1.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Gotham FC (W) | 0-0 (0-0) | North Carolina (W) | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — San Diego Wave (W)
TBHBTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Washington Spirit (W) | 0-1 (0-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | San Diego Wave (W) | 0-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | +1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Kansas City NWSL (W) | 2-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | San Diego Wave (W) | 0-2 (0-2) | Angel City FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (1-0) | Gotham FC (W) | 0 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Portland Thorns FC (W) | 3-4 (2-1) | San Diego Wave (W) | - | - | T |
| 04/06/26 | San Diego Wave (W) | 1-0 (0-0) | Philippines (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Orlando Pride (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Houston Dash (W) | 2-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | San Diego Wave (W) | 2-1 (1-1) | Washington Spirit (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | San Diego Wave (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Bay FC (W) | +1.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Denver Summit W | 2-3 (2-0) | San Diego Wave (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Boston Legacy W | 0-1 (0-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | San Diego Wave (W) | 3-1 (2-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Utah Royals (W) | 1-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Houston Dash (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
159
Sút cầu môn
33
Tấn công
12084
Tấn công nguy hiểm
7461
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
550425
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
814
Việt vị
02
Cứu thua
32
Tắc bóng
207
Quả ném biên
1624
Cắt bóng
1412
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1914
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.050.95
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
49 51
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B7T7 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gotham FC (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
San Diego Wave (W) (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gotham FC (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (85%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
San Diego Wave (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gotham FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 2.90 | 2.90 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.03 | 2.90 | 2.90 | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.20 | 2.80 | 0.85 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.88 | 2.90 | 0.64 | 2.25 | 0.69 | 0.60 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.49 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.00 | 3.05 | 0.66 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.71 ↑ | 100.00 ↑ | 4.56 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 205.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.95 ↑ | 38.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.20 | 0.72 | 2.25 | 0.80 | 0.67 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 23.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.19 | 3.28 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.82 ↑ | 30.23 ↑ | 2.76 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.35 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.30 | 3.35 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.44 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.49 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gotham FC (W) | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| San Diego Wave (W) | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).