Kết quả bóng đá trận Goteborg (W) vs Sandvikens IF (W), 19:00 ngày 15/08/2026

Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 19:00 ngày 15/08/2026
Goteborg (W)
6 Kết thúc HT 2-0 0
Sandvikens IF (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Goteborg (W) Phút Sandvikens IF (W)
Johansson L. 1 - 0 21'
Davin M. 2 - 0 30'
HT 2-0
Johansson L. 3 - 0 46'
Molund L. 4 - 0 62'
4 - 1 70'
Molin N. 5 - 1 73'
Beata Kollmats 81'
90+1'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 62
Hòa 00 32
Bại 02 16
Ghi bàn 158 3018
Mất bàn 09 1428
Điểm 93 218

Chủ = Goteborg (W) · Khách = Sandvikens IF (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Goteborg (W) (23)Hiệp 1 / Cả trậnSandvikens IF (W) (19)
10 (43%)Thắng/Thắng1 (5%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (17%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (11%)
2 (9%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (9%)Bại/Bại10 (53%)

Bảng xếp hạng

Goteborg (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1510414114342
Sân nhà7601207181
Sân khách8440217163
6 gần63211712--

Sandvikens IF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1513111544613
Sân nhà80261026213
Sân khách7115518414
6 gần62131618--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Goteborg (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Sandvikens IF (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD210/05/26Sandvikens IF (W)0-5 (0-1)Goteborg (W)---T

Thành tích gần đây — Goteborg (W)

TTHHBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWEC-W-C12/08/26IK Rosso Uddevalla (W)0-5 (0-2)Goteborg (W)---T
SWE WD208/08/26Goteborg (W)3-0 (1-0)Orebro (W)4-5--T
SWE WD201/08/26Umea IK (W)1-1 (0-0)Goteborg (W)---H
SWE WD225/07/26Husqvarna (W)4-4 (2-2)Goteborg (W)4-11--H
INT CF18/07/26Goteborg (W)1-6 (1-2)Kristianstads DFF (W)---B
SWE WD221/06/26Goteborg (W)3-1 (3-0)Trelleborgs FF (W)4-3+0.753T
SWE WD213/06/26Elfsborg (W)1-1 (1-0)Goteborg (W)5-1--H
SWE WD230/05/26Goteborg (W)2-1 (0-1)Hacken B (W)6-6--T
SWE WD223/05/26Jitex DFF (W)0-3 (0-2)Goteborg (W)4-5--T
SWE WD216/05/26Goteborg (W)2-1 (1-1)Orebro Soder (W)8-4--T
SWE WD210/05/26Sandvikens IF (W)0-5 (0-1)Goteborg (W)---T
SWE WD202/05/26Goteborg (W)2-1 (1-0)Gamla Upsala SK (W)11-5--T
SWE WD225/04/26Alingsas (W)1-1 (0-0)Goteborg (W)3-6--H
SWE WD206/04/26Enskede IK (W)0-2 (0-2)Goteborg (W)4-4--T
SWE WD228/03/26Goteborg (W)2-3 (1-1)Linkopings (W)0-5--B
INT CF22/03/26Goteborg (W)1-0 (0-0)Sarpsborg 08 Kvinner (W)---T
INT CF14/03/26Goteborg (W)2-2 (1-1)Kolbotn (W)---H
INT CF28/02/26FC Rosengard (W)5-0 (2-0)Goteborg (W)---B
INT CF21/02/26Goteborg (W)7-3 (0-0)Trelleborgs FF (W)---T
INT CF14/02/26Goteborg (W)9-0 (3-0)Trollhattans (W)---T

Thành tích gần đây — Sandvikens IF (W)

TBTHBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWEC-W-C12/08/26Kvarnsvedens IK (W)0-6 (0-1)Sandvikens IF (W)---T
SWE WD208/08/26Sandvikens IF (W)0-4 (0-2)Elfsborg (W)---B
SWE WD202/08/26Hacken B (W)3-4 (3-1)Sandvikens IF (W)4-6--T
SWE WD225/07/26Sandvikens IF (W)3-3 (2-1)Alingsas (W)---H
SWE WD221/06/26Enskede IK (W)4-0 (3-0)Sandvikens IF (W)2-6-1.753B
SWE WD213/06/26Sandvikens IF (W)3-4 (2-1)Husqvarna (W)---B
SWE WD230/05/26Sandvikens IF (W)0-0 (0-0)Jitex DFF (W)---H
SWE WD223/05/26Linkopings (W)1-0 (1-0)Sandvikens IF (W)---B
SWE WD216/05/26Umea IK (W)2-0 (1-0)Sandvikens IF (W)---B
SWE WD210/05/26Sandvikens IF (W)0-5 (0-1)Goteborg (W)---B
SWE WD201/05/26Orebro Soder (W)1-1 (1-0)Sandvikens IF (W)2-5-0.53H
SWE WD225/04/26Sandvikens IF (W)1-5 (0-2)Orebro (W)3-2--B
SWE WD204/04/26Trelleborgs FF (W)1-0 (0-0)Sandvikens IF (W)5-3--B
SWE WD228/03/26Sandvikens IF (W)1-2 (1-2)Gamla Upsala SK (W)8-4+0.253.25B
INT CF07/03/26Eskilstuna United (W)3-0 (1-0)Sandvikens IF (W)---B
INT CF28/02/26Orebro Soder (W)1-1 (0-0)Sandvikens IF (W)---H
INT CF07/02/26Sandvikens IF (W)0-2 (0-2)IK Uppsala (W)---B
SWEC-W-C24/10/24Sandvikens IF (W)0-7 (0-5)Umea IK (W)---B
SWEC-W-C08/08/24IFK Ostersund (W)0-1 (0-0)Sandvikens IF (W)---T
INT CF16/03/24Sandvikens IF (W)3-2 (2-2)Sundsvalls DFF (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
19
2
Sút cầu môn
9
1
Tấn công
84
46
Tấn công nguy hiểm
45
17
Sút ngoài cầu môn
10
1
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Goteborg (W) (23 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Sandvikens IF (W) (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Goteborg (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Sandvikens IF (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Goteborg (W)Sandvikens IF (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
02
B/B
Goteborg (W)Sandvikens IF (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

81
Thắng 2+
43
Thắng 1
54
Hòa
14
Thua 1
28
Thua 2+
Goteborg (W)Sandvikens IF (W)

Thông tin đội bóng

Goteborg (W) Thông tin Sandvikens IF (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.088.5018.000.843.500.940.912.500.81
Live1.13 ↑7.50 ↓13.00 ↓0.843.500.940.94 ↑2.250.79 ↓
InterwettenSớm1.256.009.000.853.500.80---
Live1.20 ↓6.50 ↑11.00 ↑0.83 ↓3.500.83 ↑---
10BETSớm1.204.907.200.843.500.76---
Live1.17 ↓5.60 ↑9.40 ↑0.81 ↓3.500.83 ↑---
WewbetSớm1.165.7011.900.863.500.880.812.000.93
Live1.14 ↓5.95 ↑13.00 ↑0.82 ↓3.500.92 ↑0.95 ↑2.250.79 ↓
LadbrokesSớm1.177.009.500.302.502.25---
Live1.18 ↑6.50 ↓8.50 ↓0.33 ↑2.502.00 ↓---
18BetSớm1.097.7511.500.813.750.710.812.000.71
Live1.15 ↑7.00 ↓11.00 ↓0.76 ↓3.500.89 ↑0.93 ↑2.250.72 ↑
PinnacleSớm1.176.398.530.913.500.790.942.000.76
Live1.04 ↓10.47 ↑30.17 ↑2.45 ↑6.500.26 ↓2.17 ↑0.250.30 ↓
1xBetSớm1.255.808.550.893.500.810.641.501.08
Live1.01 ↓18.80 ↑26.00 ↑1.31 ↑6.500.57 ↓0.98 ↑0.250.78 ↓
Bet 365Sớm1.148.0012.000.903.750.900.952.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.00 ↑6.500.13 ↓0.13 ↓0.004.90 ↑
William HillSớm1.136.5013.000.753.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.10 ↑6.500.25 ↓---
BwinSớm---0.733.500.95---
Live---0.83 ↑3.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.