Kết quả bóng đá trận Goteborg (W) vs Orebro (W), 18:00 ngày 08/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 18:00 ngày 08/08/2026
Goteborg (W) 3 Kết thúc HT 1-0 0
Orebro (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Goteborg (W) | Phút | |
| Molund L. 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 73' | Frost E. | |
| Zarassi P. | 76' | |
| 82' | ||
| Svensson M. 2 - 0 ⚽ | 86' | |
| Svanstrom V. 3 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 15 | 3 | 30 | 19 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 14 | 7 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 27 |
Chủ = Goteborg (W) · Khách = Orebro (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goteborg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 13 (50%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Goteborg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 4 | 1 | 41 | 14 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 7 | 18 | 1 |
| Sân khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 21 | 7 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 14 | - | - |
Orebro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 11 | 1 | 3 | 31 | 18 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 14 | 8 | 18 | 2 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 10 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Goteborg (W)
HHBTHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Umea IK (W) | 1-1 (0-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Husqvarna (W) | 4-4 (2-2) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Goteborg (W) | 1-6 (1-2) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Goteborg (W) | 3-1 (3-0) | Trelleborgs FF (W) | +0.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (0-1) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Jitex DFF (W) | 0-3 (0-2) | Goteborg (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Sandvikens IF (W) | 0-5 (0-1) | Goteborg (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Alingsas (W) | 1-1 (0-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 06/04/26 | Enskede IK (W) | 0-2 (0-2) | Goteborg (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Goteborg (W) | 2-3 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Goteborg (W) | 1-0 (0-0) | Sarpsborg 08 Kvinner (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Goteborg (W) | 2-2 (1-1) | Kolbotn (W) | - | - | H |
| 28/02/26 | FC Rosengard (W) | 5-0 (2-0) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Goteborg (W) | 7-3 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Goteborg (W) | 9-0 (3-0) | Trollhattans (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Elfsborg (W) | 2-3 (2-1) | Goteborg (W) | - | - | T |
| 15/03/25 | Varbergs BoIS (W) | 2-0 (1-0) | Goteborg (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Orebro (W)
TTTTTTTTBT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | IF Karlstad (W) | 2-3 (1-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Orebro (W) | 2-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Gamla Upsala SK (W) | 1-2 (0-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 18/06/26 | Jitex DFF (W) | 0-1 (0-1) | Orebro (W) | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Orebro (W) | 3-0 (2-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Orebro (W) | 2-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Orebro Soder (W) | 0-3 (0-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Orebro (W) | 4-3 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Linkopings (W) | 3-2 (3-1) | Orebro (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Orebro (W) | 2-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Sandvikens IF (W) | 1-5 (0-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 5-2 (3-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Umea IK (W) | 2-2 (0-0) | Orebro (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Orebro (W) | 0-3 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Orebro (W) | 2-2 (1-2) | AIK Solna (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Orebro (W) | 8-0 (2-0) | Degerfors IF (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Orebro (W) | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Orebro (W) | 1-0 (0-0) | IK Uppsala (W) | - | - | T |
| 18/02/26 | Orebro (W) | 5-1 (2-1) | Kolbotn (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Orebro (W) | 4-1 (0-0) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
167
Sút cầu môn
73
Tấn công
7595
Tấn công nguy hiểm
4552
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goteborg (W) (23 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Orebro (W) (26 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Goteborg (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Orebro (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Goteborg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1980 | |
| Sân nhà | Behrn Arena | |
| 0 | Sức chứa | 13000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Orebro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.55 | 0.85 | 3.00 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 ↓ | 2.55 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.55 | 0.78 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.33 ↑ | 3.35 ↑ | 2.42 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.52 | 2.36 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.79 ↑ | 16.70 ↑ | 1.42 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.55 | 0.77 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.60 ↑ | 2.25 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.47 | 2.13 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.64 ↑ | 25.09 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.80 | 2.46 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.51 ↑ | 34.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.45 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.20 | 0.50 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.