Kết quả bóng đá trận GOSK Gabela vs Bratstvo Gracanica, 20:30 ngày 25/10/2026
Prva Liga - FBiH (Bosnia & Herzegovina) · 20:30 ngày 25/10/2026
GOSK Gabela 2 Kết thúc HT 1-0 0
Bratstvo Gracanica
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| GOSK Gabela | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 10 |
Chủ = GOSK Gabela · Khách = Bratstvo Gracanica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GOSK Gabela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
GOSK Gabela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
Bratstvo Gracanica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
80
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
74%26%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GOSK Gabela (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Bratstvo Gracanica (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| GOSK Gabela | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadium Perica-Pero Pavlovic | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.90 ↑ | 7.00 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.35 | 4.50 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.74 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 40.00 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.31 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.46 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.