Kết quả bóng đá trận Gorslev IF vs Glostrup FK, 23:30 ngày 21/08/2026
4.Liga (Đan Mạch) · 23:30 ngày 21/08/2026
Gorslev IF 0 Kết thúc HT 0-3 6
Glostrup FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Gorslev IF | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 | |
| 37' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 4 | |
| 72' | ⚽ 0 - 5 | |
| 76' | ⚽ 0 - 6 | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 11 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 13 | 2 | 33 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 18 |
Chủ = Gorslev IF · Khách = Glostrup FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gorslev IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Gorslev IF 2 (33%)Hòa 1 (17%)Glostrup FK 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Glostrup FK | 3-0 (1-0) | Gorslev IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Gorslev IF | 2-5 (2-1) | Glostrup FK | - | - | B |
| 31/05/25 | Gorslev IF | 4-0 (2-0) | Glostrup FK | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/04/25 | Glostrup FK | 1-2 (1-0) | Gorslev IF | - | - | T |
| 25/05/24 | Glostrup FK | 7-3 (4-0) | Gorslev IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/04/24 | Gorslev IF | 1-1 (0-1) | Glostrup FK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gorslev IF
BBBHTBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/27 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Saaby Fodbold | 4-1 (0-1) | Gorslev IF | - | - | B |
| 13/06/26 | Glostrup FK | 3-0 (1-0) | Gorslev IF | - | - | B |
| 06/06/26 | Gorslev IF | 0-3 (0-0) | Tarnby FF | - | - | B |
| 30/05/26 | Frederikssund IK | 2-2 (0-0) | Gorslev IF | - | - | H |
| 23/05/26 | Gorslev IF | 4-3 (1-1) | Espergaerde IF | - | - | T |
| 15/05/26 | BK Avarta | 3-1 (0-0) | Gorslev IF | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Gorslev IF | 2-5 (2-1) | Glostrup FK | - | - | B |
| 01/05/26 | Tarnby FF | 1-1 (1-0) | Gorslev IF | - | - | H |
| 25/04/26 | Gorslev IF | 4-3 (2-2) | Frederikssund IK | - | - | T |
| 11/04/26 | Gorslev IF | 2-0 (1-0) | Allerod | - | - | T |
| 28/03/26 | Skjold | 1-1 (1-0) | Gorslev IF | - | - | H |
| 21/03/26 | Gorslev IF | 3-1 (2-0) | Hvidovre IF 2 | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Allerod | 3-0 (1-0) | Gorslev IF | - | - | B |
| 07/03/26 | Gorslev IF | 1-0 (1-0) | Gladsaxe | - | - | T |
| 14/02/26 | Naesby | 8-0 (3-0) | Gorslev IF | -1 | 3.5 | B |
| 08/11/25 | GVI | 0-5 (0-2) | Gorslev IF | +0.5 | 3 | T |
| 01/11/25 | FC Sydkysten | 3-1 (1-1) | Gorslev IF | - | - | B |
| 25/10/25 | Gorslev IF | 1-1 (0-1) | Ringsted | - | - | H |
| 18/10/25 | Fredensborg BI | 1-0 (0-0) | Gorslev IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Gorslev IF | 2-0 (2-0) | Skovshoved | - | - | T |
Thành tích gần đây — Glostrup FK
THBBTTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Glostrup FK | 4-1 (3-0) | Allerod | - | - | T |
| 07/08/26 | Gladsaxe | 1-1 (0-1) | Glostrup FK | - | - | H |
| 23/07/26 | Glostrup FK | 1-2 (1-0) | Vanlose | -0.5 | 3 | B |
| 21/06/26 | ASA Aarhus | 4-2 (3-1) | Glostrup FK | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | Glostrup FK | 1-0 (0-0) | ASA Aarhus | 0 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Glostrup FK | 3-0 (1-0) | Gorslev IF | - | - | T |
| 06/06/26 | Ringsted | 1-1 (0-1) | Glostrup FK | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Glostrup FK | 4-2 (2-2) | Skjold | +1.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Fredensborg BI | 0-0 (0-0) | Glostrup FK | - | - | H |
| 16/05/26 | Glostrup FK | 2-1 (1-0) | Allerod | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Gorslev IF | 2-5 (2-1) | Glostrup FK | - | - | T |
| 25/04/26 | Skjold | 0-4 (0-3) | Glostrup FK | - | - | T |
| 18/04/26 | Glostrup FK | 1-2 (0-1) | Fredensborg BI | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Allerod | 1-1 (1-0) | Glostrup FK | - | - | H |
| 28/03/26 | Glostrup FK | 1-0 (0-0) | AB Tarnby | - | - | T |
| 21/03/26 | Herlev IF | 0-1 (0-0) | Glostrup FK | - | - | T |
| 14/03/26 | Glostrup FK | 0-2 (0-1) | Næstved IF 2 | +1.5 | 3.75 | B |
| 07/03/26 | Saaby Fodbold | 0-0 (0-0) | Glostrup FK | - | - | H |
| 18/02/26 | Glostrup FK | 2-3 (0-2) | Horsholm-Usserod IK | -0.25 | 3 | B |
| 08/11/25 | Glostrup FK | 1-0 (0-0) | Espergaerde IF | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gorslev IF (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận
Glostrup FK (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gorslev IF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Glostrup FK (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gorslev IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2000-4-4 | |
| Sân nhà | Glostrup Idraetspark | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Glostrup |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.78 | 2.33 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.33 | 3.78 | 2.33 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.83 | 0.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.