Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze (Youth) vs Stal Rzeszow Youth, 19:00 ngày 08/08/2026
Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:00 ngày 08/08/2026
Gornik Zabrze (Youth) 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Stal Rzeszow Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 18 |
| Điểm | 9 | 4 | 20 | 9 |
Chủ = Gornik Zabrze (Youth) · Khách = Stal Rzeszow Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gornik Zabrze (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 8 (27%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Gornik Zabrze (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | - | - |
Stal Rzeszow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Gornik Zabrze (Youth) 3 (50%)Hòa 2 (33%)Stal Rzeszow Youth 1 (17%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Stal Rzeszow Youth | 0-3 (0-2) | Gornik Zabrze (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/10/25 | Gornik Zabrze (Youth) | 2-1 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
| 30/11/24 | Stal Rzeszow Youth | 3-2 (2-1) | Gornik Zabrze (Youth) | - | - | B |
| 17/08/24 | Gornik Zabrze (Youth) | 1-1 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | H |
| 05/03/22 | Gornik Zabrze (Youth) | 4-1 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
| 29/08/21 | Stal Rzeszow Youth | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gornik Zabrze (Youth)
TTTTBTHHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 4-2 (3-1) | Lech Poznan (Youth) | 0 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 0-2 (0-0) | Gornik Zabrze (Youth) | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 2-1 (0-0) | Odra Opole Youth | - | - | T |
| 08/05/26 | Stal Rzeszow Youth | 0-3 (0-2) | Gornik Zabrze (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 0-1 (0-0) | Znicz Pruszkow Youth | +1 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Arkonia Szczecin U19 | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 2-2 (1-0) | Legia Warszawa (Youth) | -0.75 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | Slask Wroclaw U21 | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze (Youth) | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/04/26 | Wisla Krakow (Youth) | 5-1 (2-0) | Gornik Zabrze (Youth) | +0.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 3-0 (0-0) | Lechia Gdansk (Youth) | +1.25 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin (Youth) | 0-5 (0-3) | Gornik Zabrze (Youth) | - | - | T |
| 11/03/26 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 2-2 (0-1) | Gornik Zabrze (Youth) | 0 | 3.5 | H |
| 06/03/26 | Gornik Zabrze (Youth) | 2-4 (0-1) | Resovia Youth | - | - | B |
| 30/11/25 | Gornik Zabrze (Youth) | 1-1 (0-1) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | H |
| 23/11/25 | Miedz Legnica Youth | 1-3 (0-3) | Gornik Zabrze (Youth) | 0 | 3.25 | T |
| 16/11/25 | Lech Poznan (Youth) | 1-2 (1-2) | Gornik Zabrze (Youth) | - | - | T |
| 09/11/25 | Gornik Zabrze (Youth) | 3-1 (1-0) | Jagiellonia Bialystok (Youth) | - | - | T |
| 30/10/25 | Odra Opole Youth | 1-5 (0-3) | Gornik Zabrze (Youth) | +1 | 3.5 | T |
| 25/10/25 | Gornik Zabrze (Youth) | 2-1 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
| 18/10/25 | Znicz Pruszkow Youth | 1-3 (0-0) | Gornik Zabrze (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stal Rzeszow Youth
BTHBHHHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Arkonia Szczecin U19 | 2-0 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Stal Rzeszow Youth | 4-1 (1-1) | Legia Warszawa (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Slask Wroclaw U21 | 1-1 (0-1) | Stal Rzeszow Youth | - | - | H |
| 08/05/26 | Stal Rzeszow Youth | 0-3 (0-2) | Gornik Zabrze (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Lechia Gdansk (Youth) | 2-2 (0-1) | Stal Rzeszow Youth | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Stal Rzeszow Youth | 1-1 (0-1) | Zaglebie Lubin (Youth) | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Resovia Youth | 1-1 (1-1) | Stal Rzeszow Youth | - | - | H |
| 11/04/26 | Stal Rzeszow Youth | 0-0 (0-0) | Escola Varsovia Warszawa Youth | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 6-0 (3-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | B |
| 21/03/26 | Stal Rzeszow Youth | 1-1 (0-0) | Miedz Legnica Youth | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Lech Poznan (Youth) | 1-0 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | -1 | 3.5 | B |
| 11/03/26 | Stal Rzeszow Youth | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow Youth | +1 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Stal Rzeszow Youth | 2-0 (1-0) | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 0 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Odra Opole Youth | 0-1 (0-1) | Stal Rzeszow Youth | - | - | T |
| 29/11/25 | Stal Rzeszow Youth | 0-1 (0-0) | Wisla Krakow (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/11/25 | Stal Rzeszow Youth | 1-2 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | - | - | B |
| 09/11/25 | Legia Warszawa (Youth) | 3-1 (1-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | B |
| 31/10/25 | Stal Rzeszow Youth | 5-0 (1-0) | Slask Wroclaw U21 | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/10/25 | Gornik Zabrze (Youth) | 2-1 (0-0) | Stal Rzeszow Youth | - | - | B |
| 18/10/25 | Stal Rzeszow Youth | 3-2 (2-1) | Lechia Gdansk (Youth) | +0.25 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
62
Tấn công
4428
Tấn công nguy hiểm
2717
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gornik Zabrze (Youth) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Stal Rzeszow Youth (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gornik Zabrze (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.10 ↓ | 4.60 | 0.94 ↓ | 1.75 | 0.84 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.98 | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.70 | 4.20 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 3.70 | 4.33 ↑ | 0.69 ↑ | 3.25 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.20 | 4.70 | 0.83 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 4.30 ↑ | 4.80 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.14 | 4.38 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.87 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.82 ↑ | 2.83 ↓ | 3.67 ↓ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.09 | 4.66 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.77 ↑ | 2.76 ↓ | 5.33 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.33 | 4.76 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.25 | 0.00 | 2.75 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.13 ↓ | 4.54 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 1.76 ↑ | 1.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.60 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.10 ↓ | 4.50 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 4.60 | 1.15 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 2.90 ↓ | 4.50 ↓ | 0.57 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.