Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze (Youth) vs Stal Rzeszow Youth, 19:00 ngày 08/08/2026

Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:00 ngày 08/08/2026
Gornik Zabrze (Youth)
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Stal Rzeszow Youth
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 61
Hòa 01 26
Bại 01 23
Ghi bàn 85 1910
Mất bàn 34 1218
Điểm 94 209

Chủ = Gornik Zabrze (Youth) · Khách = Stal Rzeszow Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gornik Zabrze (Youth) (30)Hiệp 1 / Cả trậnStal Rzeszow Youth (30)
10 (33%)Thắng/Thắng7 (23%)
2 (7%)Thắng/Hòa2 (7%)
8 (27%)Hòa/Thắng5 (17%)
2 (7%)Hòa/Hòa3 (10%)
3 (10%)Hòa/Bại8 (27%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (13%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Gornik Zabrze (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000014
Sân nhà000000014
Sân khách000000014
6 gần6501124--

Stal Rzeszow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000016
Sân nhà000000016
Sân khách000000016
6 gần6132810--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Gornik Zabrze (Youth) 3 (50%)Hòa 2 (33%)Stal Rzeszow Youth 1 (17%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME08/05/26Stal Rzeszow Youth0-3 (0-2)Gornik Zabrze (Youth)3-3+0.253.25T
POL ME25/10/25Gornik Zabrze (Youth)2-1 (0-0)Stal Rzeszow Youth---T
POL ME30/11/24Stal Rzeszow Youth3-2 (2-1)Gornik Zabrze (Youth)4-4--B
POL ME17/08/24Gornik Zabrze (Youth)1-1 (0-0)Stal Rzeszow Youth7-3--H
POL ME05/03/22Gornik Zabrze (Youth)4-1 (0-0)Stal Rzeszow Youth---T
POL ME29/08/21Stal Rzeszow Youth0-0 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)---H

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze (Youth)

TTTTBTHHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME31/05/26Gornik Zabrze (Youth)4-2 (3-1)Lech Poznan (Youth)7-103.25T
POL ME24/05/26Jagiellonia Bialystok (Youth)0-2 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)3-11+0.253.5T
POL ME16/05/26Gornik Zabrze (Youth)2-1 (0-0)Odra Opole Youth---T
POL ME08/05/26Stal Rzeszow Youth0-3 (0-2)Gornik Zabrze (Youth)3-3+0.253.25T
POL ME30/04/26Gornik Zabrze (Youth)0-1 (0-0)Znicz Pruszkow Youth7-6+13.5B
POL ME25/04/26Arkonia Szczecin U190-1 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)7-10+0.253.25T
POL ME18/04/26Gornik Zabrze (Youth)2-2 (1-0)Legia Warszawa (Youth)5-10-0.753.5H
POL ME11/04/26Slask Wroclaw U211-1 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)11-7+0.253.25H
POL ME01/04/26Wisla Krakow (Youth)5-1 (2-0)Gornik Zabrze (Youth)5-10+0.53.5B
POL ME21/03/26Gornik Zabrze (Youth)3-0 (0-0)Lechia Gdansk (Youth)9-2+1.253.5T
POL ME15/03/26Zaglebie Lubin (Youth)0-5 (0-3)Gornik Zabrze (Youth)3-5--T
POL ME11/03/26Escola Varsovia Warszawa Youth2-2 (0-1)Gornik Zabrze (Youth)13-103.5H
POL ME06/03/26Gornik Zabrze (Youth)2-4 (0-1)Resovia Youth7-1--B
POL ME30/11/25Gornik Zabrze (Youth)1-1 (0-1)Polonia Warszawa (Youth)7-5--H
POL ME23/11/25Miedz Legnica Youth1-3 (0-3)Gornik Zabrze (Youth)5-203.25T
POL ME16/11/25Lech Poznan (Youth)1-2 (1-2)Gornik Zabrze (Youth)---T
POL ME09/11/25Gornik Zabrze (Youth)3-1 (1-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)5-8--T
POL ME30/10/25Odra Opole Youth1-5 (0-3)Gornik Zabrze (Youth)1-9+13.5T
POL ME25/10/25Gornik Zabrze (Youth)2-1 (0-0)Stal Rzeszow Youth---T
POL ME18/10/25Znicz Pruszkow Youth1-3 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)---T

Thành tích gần đây — Stal Rzeszow Youth

BTHBHHHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME31/05/26Arkonia Szczecin U192-0 (0-0)Stal Rzeszow Youth3-2-0.253B
POL ME23/05/26Stal Rzeszow Youth4-1 (1-1)Legia Warszawa (Youth)5-2-1.253.5T
POL ME17/05/26Slask Wroclaw U211-1 (0-1)Stal Rzeszow Youth6-2--H
POL ME08/05/26Stal Rzeszow Youth0-3 (0-2)Gornik Zabrze (Youth)3-3-0.253.25B
POL ME30/04/26Lechia Gdansk (Youth)2-2 (0-1)Stal Rzeszow Youth9-6-0.53.25H
POL ME25/04/26Stal Rzeszow Youth1-1 (0-1)Zaglebie Lubin (Youth)5-0-0.253H
POL ME18/04/26Resovia Youth1-1 (1-1)Stal Rzeszow Youth2-6--H
POL ME11/04/26Stal Rzeszow Youth0-0 (0-0)Escola Varsovia Warszawa Youth7-4+0.253.25H
POL ME28/03/26Polonia Warszawa (Youth)6-0 (3-0)Stal Rzeszow Youth6-3--B
POL ME21/03/26Stal Rzeszow Youth1-1 (0-0)Miedz Legnica Youth5-203H
POL ME14/03/26Lech Poznan (Youth)1-0 (0-0)Stal Rzeszow Youth12-7-13.5B
POL ME11/03/26Stal Rzeszow Youth1-0 (0-0)Znicz Pruszkow Youth3-6+13.25T
POL ME07/03/26Stal Rzeszow Youth2-0 (1-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)10-803.5T
POL ME28/02/26Odra Opole Youth0-1 (0-1)Stal Rzeszow Youth2-13--T
POL ME29/11/25Stal Rzeszow Youth0-1 (0-0)Wisla Krakow (Youth)5-6-0.253.25B
POL ME15/11/25Stal Rzeszow Youth1-2 (0-0)Arkonia Szczecin U19---B
POL ME09/11/25Legia Warszawa (Youth)3-1 (1-0)Stal Rzeszow Youth10-1--B
POL ME31/10/25Stal Rzeszow Youth5-0 (1-0)Slask Wroclaw U213-5-0.253.25T
POL ME25/10/25Gornik Zabrze (Youth)2-1 (0-0)Stal Rzeszow Youth---B
POL ME18/10/25Stal Rzeszow Youth3-2 (2-1)Lechia Gdansk (Youth)10-6+0.253.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
6
2
Tấn công
44
28
Tấn công nguy hiểm
27
17
Sút ngoài cầu môn
6
2
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1
T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gornik Zabrze (Youth) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Stal Rzeszow Youth (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gornik Zabrze (Youth)Stal Rzeszow Youth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gornik Zabrze (Youth)Stal Rzeszow Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
43
Thắng 1
46
Hòa
14
Thua 1
24
Thua 2+
Gornik Zabrze (Youth)Stal Rzeszow Youth

Thông tin đội bóng

Gornik Zabrze (Youth) Thông tin Stal Rzeszow Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.613.804.600.952.500.850.830.750.98
Live1.82 ↑3.10 ↓4.600.94 ↓1.750.84 ↓0.830.500.98
VcbetSớm1.443.704.200.683.250.65---
Live1.443.704.33 ↑0.69 ↑3.250.64 ↓---
10BETSớm1.544.204.700.833.250.80---
Live1.51 ↓4.30 ↑4.80 ↑0.87 ↑3.250.77 ↓---
WewbetSớm1.544.144.380.873.250.830.871.000.83
Live1.82 ↑2.83 ↓3.67 ↓0.94 ↑1.750.80 ↓0.82 ↓0.500.92 ↑
LadbrokesSớm1.503.905.250.482.501.50---
Live1.503.905.250.482.501.50---
PinnacleSớm1.504.094.660.923.250.790.801.000.92
Live1.77 ↑2.76 ↓5.33 ↑0.80 ↓1.500.93 ↑0.77 ↓0.500.97 ↑
BwinSớm1.503.905.251.103.500.63---
Live1.503.905.251.103.500.63---
1xBetSớm1.514.334.760.442.501.630.250.002.75
Live1.85 ↑3.13 ↓4.54 ↓0.95 ↑1.750.80 ↓1.76 ↑1.000.45 ↓
Bet 365Sớm1.504.334.600.933.250.880.831.000.98
Live1.83 ↑3.10 ↓4.50 ↓0.98 ↑1.750.83 ↓0.85 ↑0.500.95 ↓
William HillSớm1.503.804.601.153.500.55---
Live1.73 ↑2.90 ↓4.50 ↓0.57 ↓1.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.