Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze vs Wisla Krakow, 01:15 ngày 17/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 17/08/2026
Gornik Zabrze
2 Kết thúc HT 1-0 1
Wisla Krakow
🟨 3 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Gornik Zabrze Phút Wisla Krakow
12' Julius Ertlthaler
21' Kacper Duda
26' Alan Uryga
Lukas Sadilek 1 - 0 27'
Sondre Liseth 36'
HT 1-0
49' Maxence Maisonneuve
50'📺 Maxence Maisonneuve(Reason:Card reviewed) VAR
Maksym Khlan 2 - 0 53'
55' 2 - 1 Jordi Sanchez
Sondre Liseth 56'
▲ Pawel Bochniewicz ▼ Paulo Bernardo60'
72' ▲ James Igbekeme ▼ Kacper Duda
72' ▲ Maciej Kuziemka ▼ Marko Bozic
Peter Federico 75'
▲ Erik Janza ▼ Ondrej Zmrzly78'
▲ Erik Prekop ▼ Kacper Urbanski78'
86' ▲ Thody Elie Youan ▼ Frederico Duarte
89' ▲ Rafal Mikulec ▼ Jakub Krzyzanowski
▲ Maximilian Dietz ▼ Maksym Khlan90'
▲ Patryk Warczak ▼ Michal Sacek90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 02 23
Bại 10 43
Ghi bàn 55 1516
Mất bàn 43 1614
Điểm 65 1415

Chủ = Gornik Zabrze · Khách = Wisla Krakow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gornik Zabrze (21)Hiệp 1 / Cả trậnWisla Krakow (21)
7 (33%)Thắng/Thắng4 (19%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (14%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (10%)Hòa/Hòa5 (24%)
2 (10%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (24%)Bại/Bại6 (29%)

Bảng xếp hạng

Gornik Zabrze

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43019695
Sân nhà32016566
Sân khách11003137
6 gần622276--

Wisla Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng63121210103
Sân nhà33006291
Sân khách301268114
6 gần6312109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gornik Zabrze 7 (35%)Hòa 5 (25%)Wisla Krakow 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/11/23Gornik Zabrze1-0 (0-0)Wisla Krakow-+0.252.75T
POL PR10/04/22Wisla Krakow4-1 (1-0)Gornik Zabrze5-802.5B
POL PR16/10/21Gornik Zabrze0-1 (0-0)Wisla Krakow7-602.5B
POL PR06/03/21Wisla Krakow0-0 (0-0)Gornik Zabrze9-10-0.252.5H
POL PR26/09/20Gornik Zabrze0-0 (0-0)Wisla Krakow9-5+0.52.5H
POL PR28/06/20Gornik Zabrze0-1 (0-0)Wisla Krakow9-5+0.52.75B
POL PR07/12/19Gornik Zabrze4-2 (0-1)Wisla Krakow6-3+0.52.75T
POL PR05/08/19Wisla Krakow1-0 (0-0)Gornik Zabrze4-7-0.252.5B
POL PR04/05/19Gornik Zabrze1-2 (1-1)Wisla Krakow6-5+0.52.5B
POL PR12/02/19Gornik Zabrze2-0 (2-0)Wisla Krakow3-702.75T
POL PR26/08/18Wisla Krakow3-0 (2-0)Gornik Zabrze9-11-0.252.5B
POL PR20/05/18Gornik Zabrze2-0 (1-0)Wisla Krakow4-8+0.252.75T
POL PR04/12/17Wisla Krakow2-3 (1-0)Gornik Zabrze5-5-0.252.5T
POL PR30/07/17Gornik Zabrze3-2 (1-0)Wisla Krakow3-6-0.252.5T
POL PR17/04/16Wisla Krakow3-1 (2-1)Gornik Zabrze11-5-0.752.5B
INT CF05/02/16Wisla Krakow1-2 (0-2)Gornik Zabrze13-3-0.252.75T
POL PR21/11/15Gornik Zabrze1-1 (0-1)Wisla Krakow8-2-0.252.5H
POL PR17/07/15Wisla Krakow1-1 (1-1)Gornik Zabrze3-5-0.52.25H
POL PR10/05/15Wisla Krakow4-1 (1-1)Gornik Zabrze9-3-0.52.5B
POL PR11/04/15Wisla Krakow1-1 (1-0)Gornik Zabrze2-6-0.252.5H

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze

HTBHTBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL14/08/26Gornik Zabrze1-1 (1-0)Ferencvarosi TC9-6+0.252.5H
POL PR08/08/26Radomiak Radom1-3 (0-2)Gornik Zabrze2-3+0.252.5T
UEFA EL06/08/26Ferencvarosi TC1-0 (0-0)Gornik Zabrze2-5-0.752.5B
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7-12.75H
POL PR25/07/26Gornik Zabrze2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-6+0.752.5T
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2-1.753B
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4-0.52.75B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---T
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7-0.252.75H
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2-0.753.5B
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--T
INT CF24/06/26Gornik Zabrze3-0 (2-0)Puszcza Niepolomice-+1.53T
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4+1.252.75T
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4+0.52.5T
POL PR13/05/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-9+0.52.5H
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4+0.752.5B
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2+0.252.5T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2-0.252.5T
POL PR18/04/26Gornik Zabrze1-0 (0-0)Korona Kielce6-6+0.52.5T
POL PR12/04/26Legia Warszawa1-1 (0-0)Gornik Zabrze6-3-0.52.5H

Thành tích gần đây — Wisla Krakow

TBTTHBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR08/08/26Wisla Krakow2-1 (2-1)Wisla Plock4-10+0.52.5T
POL PR01/08/26Piast Gliwice4-3 (2-1)Wisla Krakow4-11-0.252.5B
POL PR27/07/26Wisla Krakow2-1 (0-0)GKS Katowice5-702.5T
INT CF18/07/26Wisla Krakow1-0 (1-0)Artis Brno---T
INT CF18/07/26Wisla Krakow2-2 (0-0)Artis Brno13-3+0.53.75H
INT CF12/07/26Wisla Krakow0-1 (0-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala9-2+0.53B
INT CF11/07/26Wisla Krakow0-0 (0-0)Wrexham7-5+0.252.75H
INT CF04/07/26Wisla Krakow2-0 (1-0)MFK Karvina4-5+0.753.25T
INT CF01/07/26Wisla Krakow4-0 (3-0)Puszcza Niepolomice6-1+13.25T
INT CF27/06/26Wisla Krakow3-4 (0-1)LKS Nieciecza12-3--B
POL D124/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Pogon Siedlce6-1+1.53T
POL D116/05/26Polonia Warszawa0-1 (0-1)Wisla Krakow7-1003T
POL D109/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Chrobry Glogow5-2+1.252.75T
POL D104/05/26Stal Rzeszow1-2 (1-0)Wisla Krakow5-7+0.753T
POL D125/04/26Wisla Krakow2-2 (1-0)Puszcza Niepolomice10-4+12.5H
POL D119/04/26Ruch Chorzow1-1 (1-0)Wisla Krakow3-6+0.252.75H
POL D112/04/26Polonia Bytom1-1 (0-0)Wisla Krakow7-9+0.753H
POL D106/04/26Wisla Krakow3-2 (3-2)Gornik Leczna13-5+1.53T
INT CF28/03/26Wisla Krakow1-3 (1-2)Podhale Nowy Targ13-2+1.53.25B
POL D121/03/26Odra Opole1-1 (1-1)Wisla Krakow5-5+0.752.5H

Đội hình

Gornik ZabrzeWisla Krakow
1Philipp Schulze20Josema21Ondrej Zmrzly26CRafal Janicki61Michal Sacek8Paulo Bernardo18Lukas Sadilek82Kacper Urbanski19Peter Federico23Sondre Liseth33Maksym Khlan1Marcel Lubik2Julian Lelieveld6CAlan Uryga13Maxence Maisonneuve52Jakub Krzyzanowski7Julius Ertlthaler41Kacper Duda9Angel Rodado10Frederico Duarte17Marko Bozic11Jordi Sanchez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
59
67
Tấn công nguy hiểm
29
44
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
17
16
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
284
509
TL chuyền bóng thành công
78%
86%
Phạm lỗi
16
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
12
19
Cắt bóng
12
7
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
15
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.6
1.69
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gornik Zabrze (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Wisla Krakow (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gornik Zabrze (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Wisla Krakow (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
12
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Gornik ZabrzeWisla Krakow

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
Gornik ZabrzeWisla Krakow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
56
Thắng 1
56
Hòa
33
Thua 1
21
Thua 2+
Gornik ZabrzeWisla Krakow

Gornik Zabrze

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Lukas Sadilek
Tiền vệ trung tâm
7.811/121/301
19Peter Federico
Tiền đạo cánh phải
7.82/122/256🟨
33Maksym Khlan
Tiền đạo cánh trái
7.613/210/140
20Josema
Trung vệ
7.40/032/407
82Kacper Urbanski
Tiền vệ trung tâm
72/132/380
61Michal Sacek
Hậu vệ phải
6.80/037/394
26Rafal Janicki
Trung vệ
6.71/024/313
1Philipp Schulze
Thủ môn
6.70/012/210
8Paulo Bernardo
Tiền vệ trung tâm
6.30/09/111
21Ondrej Zmrzly
Hậu vệ trái
6.20/012/212
23Sondre Liseth
Tiền đạo
6.10/03/40🟨🟥
64Erik Janza (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/02/32
4Pawel Bochniewicz (dự bị)
Trung vệ
6.70/01/20
11Erik Prekop (dự bị)
Tiền đạo
6.20/04/40
2Patryk Warczak (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/11

Wisla Krakow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Alan Uryga
Tiền vệ
6.92/059/650🟨
17Marko Bozic
Tiền vệ
6.92/023/270
2Julian Lelieveld
Hậu vệ
6.70/062/671
7Julius Ertlthaler
Tiền vệ
6.60/054/663🟨
10Frederico Duarte
Tiền vệ
6.52/123/250
41Kacper Duda
Tiền vệ
6.40/035/382🟨
1Marcel Lubik
Thủ môn
6.40/029/380
11Jordi Sanchez
Tiền đạo
6.313/24/70
52Jakub Krzyzanowski
Hậu vệ
6.30/031/396
13Maxence Maisonneuve
Trung vệ
5.90/061/702🟨
9Angel Rodado
Tiền đạo
5.66/123/311
12James Igbekeme (dự bị)
Tiền vệ
6.71/117/184
27Thody Elie Youan (dự bị)
Tiền đạo
6.70/05/52
51Maciej Kuziemka (dự bị)
Tiền đạo
6.30/07/90
4Rafal Mikulec (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gornik Zabrze Thông tin Wisla Krakow
1948 Thành lập 1906-1-1
Stadion Gornika Zabrze Sân nhà Wisla
17000 Sức chứa 9500
Michal Gasparík HLV Mariusz Jop
ZABRZE Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.133.303.100.992.750.830.850.250.97
Live1.10 ↓6.80 ↑101.00 ↑3.80 ↑3.500.07 ↓0.07 ↓-0.253.50 ↑
VcbetSớm2.053.503.130.952.750.860.840.250.98
Live1.05 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.10 ↑3.500.23 ↓0.30 ↓-0.252.60 ↑
Mansion88Sớm2.113.553.100.982.750.860.840.251.02
Live1.06 ↓6.60 ↑191.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓2.12 ↑0.000.37 ↓
InterwettenSớm2.003.503.450.852.500.850.950.500.75
Live1.07 ↓8.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.983.453.400.832.500.84---
Live1.04 ↓8.68 ↑100.00 ↑6.44 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm2.113.553.100.982.750.860.840.251.02
Live1.06 ↓6.60 ↑191.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓2.12 ↑0.000.37 ↓
CrownSớm2.023.453.200.902.500.901.020.500.80
Live1.08 ↓7.10 ↑31.00 ↑3.22 ↑3.500.17 ↓2.22 ↑0.000.33 ↓
SbobetSớm2.083.333.121.032.750.850.890.251.01
Live1.06 ↓6.90 ↑110.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓2.22 ↑0.000.35 ↓
WewbetSớm2.163.593.141.002.750.840.920.250.94
Live1.11 ↓6.15 ↑51.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.953.303.300.852.500.85---
Live1.02 ↓10.00 ↑56.00 ↑0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm1.953.353.500.812.500.920.920.500.81
Live1.01 ↓12.50 ↑473.00 ↑7.25 ↑3.500.06 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm2.253.323.130.882.500.900.940.250.86
Live1.24 ↓4.54 ↑26.97 ↑4.03 ↑3.500.18 ↓2.56 ↑0.000.29 ↓
BwinSớm2.003.503.500.832.500.85---
Live1.06 ↓9.25 ↑71.00 ↑0.75 ↓3.500.95 ↑---
1xBetSớm2.013.503.460.862.500.860.480.001.47
Live1.05 ↓11.00 ↑281.00 ↑4.91 ↑3.500.14 ↓0.25 ↓-0.253.06 ↑
SNAISớm2.053.603.25------
Live2.00 ↓3.50 ↓3.40 ↑------
Bet 365Sớm1.953.253.600.902.500.901.000.500.80
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓3.65 ↑0.000.18 ↓
William HillSớm2.003.303.500.852.500.850.950.500.75
Live1.06 ↓9.50 ↑101.00 ↑6.50 ↑3.500.07 ↓1.00 ↑0.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gornik Zabrze+1/2101
Wisla Krakow-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).