Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze vs Wisla Krakow, 01:15 ngày 17/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 17/08/2026
Gornik Zabrze 2 Kết thúc HT 1-0 1
Wisla Krakow
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Gornik Zabrze | Phút | |
| 12' | Julius Ertlthaler | |
| 21' | Kacper Duda | |
| 26' | Alan Uryga | |
| Lukas Sadilek 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Sondre Liseth | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | Maxence Maisonneuve | |
| 50' | 📺 Maxence Maisonneuve(Reason:Card reviewed) VAR | |
| Maksym Khlan 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 55' | ⚽ 2 - 1 Jordi Sanchez | |
| Sondre Liseth | 56' | |
| ▲ Pawel Bochniewicz ▼ Paulo Bernardo | 60' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ James Igbekeme ▼ Kacper Duda | |
| 72' ⇄ | ▲ Maciej Kuziemka ▼ Marko Bozic | |
| Peter Federico | 75' | |
| ▲ Erik Janza ▼ Ondrej Zmrzly | 78' ⇄ | |
| ▲ Erik Prekop ▼ Kacper Urbanski | 78' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Thody Elie Youan ▼ Frederico Duarte | |
| 89' ⇄ | ▲ Rafal Mikulec ▼ Jakub Krzyzanowski | |
| ▲ Maximilian Dietz ▼ Maksym Khlan | 90' ⇄ | |
| ▲ Patryk Warczak ▼ Michal Sacek | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 14 |
| Điểm | 6 | 5 | 14 | 15 |
Chủ = Gornik Zabrze · Khách = Wisla Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gornik Zabrze | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Gornik Zabrze
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Wisla Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 6 | 8 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gornik Zabrze 7 (35%)Hòa 5 (25%)Wisla Krakow 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/23 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/22 | Wisla Krakow | 4-1 (1-0) | Gornik Zabrze | 0 | 2.5 | B |
| 16/10/21 | Gornik Zabrze | 0-1 (0-0) | Wisla Krakow | 0 | 2.5 | B |
| 06/03/21 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/09/20 | Gornik Zabrze | 0-0 (0-0) | Wisla Krakow | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/06/20 | Gornik Zabrze | 0-1 (0-0) | Wisla Krakow | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/12/19 | Gornik Zabrze | 4-2 (0-1) | Wisla Krakow | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/19 | Wisla Krakow | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/19 | Gornik Zabrze | 1-2 (1-1) | Wisla Krakow | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/02/19 | Gornik Zabrze | 2-0 (2-0) | Wisla Krakow | 0 | 2.75 | T |
| 26/08/18 | Wisla Krakow | 3-0 (2-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/05/18 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/12/17 | Wisla Krakow | 2-3 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/07/17 | Gornik Zabrze | 3-2 (1-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/04/16 | Wisla Krakow | 3-1 (2-1) | Gornik Zabrze | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/02/16 | Wisla Krakow | 1-2 (0-2) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/11/15 | Gornik Zabrze | 1-1 (0-1) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/07/15 | Wisla Krakow | 1-1 (1-1) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/15 | Wisla Krakow | 4-1 (1-1) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/15 | Wisla Krakow | 1-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Gornik Zabrze
HTBHTBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Radomiak Radom | 1-3 (0-2) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | -1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | -1.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Wisla Krakow
TBTTHBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Wisla Krakow | 2-1 (2-1) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Piast Gliwice | 4-3 (2-1) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Wisla Krakow | 2-1 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 1-0 (1-0) | Artis Brno | - | - | T |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 2-2 (0-0) | Artis Brno | +0.5 | 3.75 | H |
| 12/07/26 | Wisla Krakow | 0-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wrexham | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Wisla Krakow | 4-0 (3-0) | Puszcza Niepolomice | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Wisla Krakow | 3-4 (0-1) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 24/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | Wisla Krakow | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Chrobry Glogow | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (1-0) | Wisla Krakow | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Wisla Krakow | 2-2 (1-0) | Puszcza Niepolomice | +1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Ruch Chorzow | 1-1 (1-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Wisla Krakow | 3-2 (3-2) | Gornik Leczna | +1.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Wisla Krakow | 1-3 (1-2) | Podhale Nowy Targ | +1.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Odra Opole | 1-1 (1-1) | Wisla Krakow | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Gornik Zabrze
Wisla Krakow
1Philipp Schulze20Josema21Ondrej Zmrzly26CRafal Janicki61Michal Sacek8Paulo Bernardo18Lukas Sadilek82Kacper Urbanski19Peter Federico23Sondre Liseth33Maksym Khlan1Marcel Lubik2Julian Lelieveld6CAlan Uryga13Maxence Maisonneuve52Jakub Krzyzanowski7Julius Ertlthaler41Kacper Duda9Angel Rodado10Frederico Duarte17Marko Bozic11Jordi Sanchez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Philipp Schulze6.7
- 8Paulo Bernardo▼ Rời sân 60'6.3
- 18Lukas Sadilek⚽ Ghi bàn 27'7.8
- 19Peter Federico🟨 Thẻ vàng 75'7.8
- 20Josema7.4
- 21Ondrej Zmrzly▼ Rời sân 78'6.2
- 23Sondre Liseth🟨 Thẻ vàng 36' · 🟥 Thẻ đỏ 56'6.1
- 26Rafal Janicki C6.7
- 33Maksym Khlan⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 90'7.6
- 61Michal Sacek▼ Rời sân 90'6.8
- 82Kacper Urbanski▼ Rời sân 78'7
Khách · 4231
- 1Marcel Lubik6.4
- 2Julian Lelieveld6.7
- 6Alan Uryga C🟨 Thẻ vàng 26'6.9
- 7Julius Ertlthaler🟨 Thẻ vàng 12'6.6
- 9Angel Rodado5.6
- 10Frederico Duarte▼ Rời sân 86'6.5
- 11Jordi Sanchez⚽ Ghi bàn 55'6.3
- 13Maxence Maisonneuve🟨 Thẻ vàng 49'5.9
- 17Marko Bozic▼ Rời sân 72'6.9
- 41Kacper Duda🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 72'6.4
- 52Jakub Krzyzanowski▼ Rời sân 89'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
34
Sút bóng
916
Sút cầu môn
55
Tấn công
5967
Tấn công nguy hiểm
2944
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
284509
TL chuyền bóng thành công
78%86%
Phạm lỗi
1617
Việt vị
11
Cứu thua
43
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1219
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.61.69
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gornik Zabrze (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Wisla Krakow (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gornik Zabrze (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Wisla Krakow (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gornik Zabrze
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Lukas Sadilek Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/1 | 21/30 | 1 | ||
| 19Peter Federico Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 2/1 | 22/25 | 6 | 🟨 | ||
| 33Maksym Khlan Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 3/2 | 10/14 | 0 | ||
| 20Josema Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 32/40 | 7 | |||
| 82Kacper Urbanski Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 32/38 | 0 | |||
| 61Michal Sacek Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 37/39 | 4 | |||
| 26Rafal Janicki Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 24/31 | 3 | |||
| 1Philipp Schulze Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/21 | 0 | |||
| 8Paulo Bernardo Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 21Ondrej Zmrzly Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 12/21 | 2 | |||
| 23Sondre Liseth Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 64Erik Janza (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 4Pawel Bochniewicz (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 11Erik Prekop (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 2Patryk Warczak (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Wisla Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Alan Uryga Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 59/65 | 0 | 🟨 | ||
| 17Marko Bozic Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 23/27 | 0 | |||
| 2Julian Lelieveld Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 62/67 | 1 | |||
| 7Julius Ertlthaler Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 54/66 | 3 | 🟨 | ||
| 10Frederico Duarte Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 23/25 | 0 | |||
| 41Kacper Duda Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 35/38 | 2 | 🟨 | ||
| 1Marcel Lubik Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 29/38 | 0 | |||
| 11Jordi Sanchez Tiền đạo | 6.3 | 1 | 3/2 | 4/7 | 0 | ||
| 52Jakub Krzyzanowski Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 31/39 | 6 | |||
| 13Maxence Maisonneuve Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 61/70 | 2 | 🟨 | ||
| 9Angel Rodado Tiền đạo | 5.6 | 6/1 | 23/31 | 1 | |||
| 12James Igbekeme (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 17/18 | 4 | |||
| 27Thody Elie Youan (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 51Maciej Kuziemka (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 4Rafal Mikulec (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gornik Zabrze | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1906-1-1 |
| Stadion Gornika Zabrze | Sân nhà | Wisla |
| 17000 | Sức chứa | 9500 |
| Michal Gasparík | HLV | Mariusz Jop |
| ZABRZE | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.30 | 3.10 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 101.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.13 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.55 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 191.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.68 ↑ | 100.00 ↑ | 6.44 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.55 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 191.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 31.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.33 | 3.12 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 110.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.59 | 3.14 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.15 ↑ | 51.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.50 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 473.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.32 | 3.13 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.54 ↑ | 26.97 ↑ | 4.03 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.25 ↑ | 71.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.46 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 281.00 ↑ | 4.91 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 3.06 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 ↓ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.65 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gornik Zabrze | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Wisla Krakow | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).