Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze vs Lech Poznan, 22:30 ngày 12/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 12/09/2026
Gornik Zabrze 2 Kết thúc HT 0-1 1
Lech Poznan
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Gornik Zabrze | Phút | |
| 26' | Walemark P. | |
| Kubicki J. | 30' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 17 |
| Điểm | 5 | 4 | 18 | 19 |
Chủ = Gornik Zabrze · Khách = Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gornik Zabrze | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (26%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Gornik Zabrze
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
Lech Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 2 |
Đội hình
Gornik Zabrze
Lech Poznan
1P.Schulze20Josema26Janicki R.61Sacek M.64Janza E.8Bernardo P.14Kubicki J.82Urbanski K.9Antiste J.19Peter33M.Khlan1Lis M.2Pereira J.15M.Gurgul27Monka W.72M.Skrzypczak5Berggren G.22Murawski R.10Walemark P.17Sayyadmanesh A.21Rodriguez P.9Ishak M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1P.Schulze
- 8Bernardo P.
- 9Antiste J.
- 14Kubicki J.🟨 Thẻ vàng 30'
- 19Peter
- 20Josema
- 26Janicki R.
- 33M.Khlan
- 61Sacek M.
- 64Janza E.
- 82Urbanski K.
Khách · 4231
- 1Lis M.
- 2Pereira J.
- 5Berggren G.
- 9Ishak M.
- 10Walemark P.🟨 Thẻ vàng 26'
- 15M.Gurgul
- 17Sayyadmanesh A.
- 21Rodriguez P.
- 22Murawski R.
- 27Monka W.
- 72M.Skrzypczak
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
23
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
111121
TL chuyền bóng thành công
83%83%
Phạm lỗi
97
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
15
Chuyền dài
68
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gornik Zabrze (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Lech Poznan (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gornik Zabrze | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1922 |
| Stadion Gornika Zabrze | Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu |
| 17000 | Sức chứa | 24166 |
| Michal Gasparík | HLV | Niels Frederiksen |
| ZABRZE | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.27 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 421.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.82 | 2.75 | 0.99 | 1.05 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.50 | 2.29 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 262.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.50 | 2.29 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.65 | 2.26 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 31.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 3.28 | 2.28 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.90 ↓ | 2.25 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.41 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.41 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.55 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.35 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gornik Zabrze | 0 | 3 | 2 | 0 |
| Lech Poznan | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).