Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze vs GKS Katowice, 22:30 ngày 30/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 30/08/2026
Gornik Zabrze 2 Kết thúc HT 0-1 3
GKS Katowice
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 4
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Gornik Zabrze | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Ilia Shkurin | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Shkurin I. | |
| 40' ⇄ | ▲ Mateusz Wdowiak ▼ Borja Galan gonzalez | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 3 Erik Jirka(Assists:Ilia Shkurin) (Kiến tạo: Ilia Shkurin) | |
| 45+1' | 📺 Erik Jirka(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Janis Antiste ▼ Paulo Bernardo | 59' ⇄ | |
| ▲ Jaroslaw Kubicki ▼ Lukas Sadilek | 60' ⇄ | |
| 73' | Arkadiusz Jedrych | |
| Kacper Urbanski 1 - 3 ⚽ | 75' | |
| Josema(Assists:Rafal Janicki) (Kiến tạo: Rafal Janicki) 2 - 3 ⚽ | 76' | |
| ▲ Maximilian Dietz ▼ Erik Prekop | 84' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Szymon Bartlewicz ▼ Erik Jirka | |
| 89' ⇄ | ▲ Marcin Wasielewski ▼ Eman Markovic | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 4 Ilia Shkurin(Assists:Bartosz Nowak) (Kiến tạo: Bartosz Nowak) | |
| ▲ Yvan Junior Ikia Dimi ▼ Peter Federico | 90+5' ⇄ | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Alan Czerwinski ▼ Lukas Klemenz | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Kacper Lukasiak ▼ Bartosz Wolski | |
| 90+10' | ⚽ 2 - 5 Ilia Shkurin(Assists:Alan Czerwinski) (Kiến tạo: Alan Czerwinski) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 17 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 15 |
Chủ = Gornik Zabrze · Khách = GKS Katowice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gornik Zabrze | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Gornik Zabrze
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
GKS Katowice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 6 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gornik Zabrze 10 (50%)Hòa 4 (20%)GKS Katowice 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | GKS Katowice | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/09/25 | GKS Katowice | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 24/08/25 | Gornik Zabrze | 3-0 (1-0) | GKS Katowice | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/03/25 | GKS Katowice | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/09/24 | Gornik Zabrze | 3-0 (1-0) | GKS Katowice | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/09/23 | GKS Katowice | 0-4 (0-2) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/10/22 | GKS Katowice | 1-2 (1-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/06/19 | Gornik Zabrze | 2-0 (0-0) | GKS Katowice | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/11/18 | GKS Katowice | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | 0 | 2.5 | H |
| 05/07/18 | GKS Katowice | 3-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/17 | Gornik Zabrze | 1-0 (1-0) | GKS Katowice | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/10/16 | GKS Katowice | 1-1 (1-1) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/02/16 | Gornik Zabrze | 1-2 (1-0) | GKS Katowice | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/15 | Gornik Zabrze | 3-1 (1-1) | GKS Katowice | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/14 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | GKS Katowice | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/10 | GKS Katowice | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/08/09 | Gornik Zabrze | 2-0 (2-0) | GKS Katowice | - | - | T |
| 23/09/08 | GKS Katowice | 3-3 (2-2) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/05 | GKS Katowice | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | 0 | 2.5 | B |
| 27/11/04 | GKS Katowice | 1-2 (1-2) | Gornik Zabrze | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gornik Zabrze
BBTHTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Monaco | 4-1 (2-0) | Gornik Zabrze | -1.5 | 3 | B |
| 21/08/26 | Gornik Zabrze | 2-3 (0-1) | Monaco | -1 | 2.75 | B |
| 17/08/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (1-0) | Wisla Krakow | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Radomiak Radom | 1-3 (0-2) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | -1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | -1.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — GKS Katowice
TBTBTTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | GKS Katowice | 5-0 (2-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | B |
| 12/08/26 | GKS Katowice | 2-1 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (2-0) | GKS Katowice | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Wisla Krakow | 2-1 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | Stal Rzeszow | 1-3 (1-2) | GKS Katowice | +1 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | T |
| 01/07/26 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | GKS Katowice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | GKS Katowice | 7-0 (2-0) | Swit Szczecin | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Gornik Zabrze
GKS Katowice
1Philipp Schulze20Josema26Rafal Janicki61Michal Sacek64CErik Janza8Paulo Bernardo18Lukas Sadilek82Kacper Urbanski11Erik Prekop19Peter Federico33Maksym Khlan87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz55Pau Resta8Borja Galan gonzalez68Bartosz Wolski77Mateusz Kowalczyk97Erik Jirka15Eman Markovic17Ilia Shkurin27Bartosz Nowak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Philipp Schulze6.1
- 8Paulo Bernardo▼ Rời sân 59'6.4
- 11Erik Prekop▼ Rời sân 84'6.3
- 18Lukas Sadilek▼ Rời sân 60'6.9
- 19Peter Federico▼ Rời sân 90+5'6.1
- 20Josema⚽ Ghi bàn 76'7.3
- 26Rafal Janicki🎯 Kiến tạo 76'6.9
- 33Maksym Khlan7.1
- 61Michal Sacek6
- 64Erik Janza C6.2
- 82Kacper Urbanski⚽ Ghi bàn 75'7
Khách · 343
- 4Arkadiusz Jedrych C🟨 Thẻ vàng 73'6.1
- 6Lukas Klemenz▼ Rời sân 90+7'6.9
- 8Borja Galan gonzalez▼ Rời sân 40'6.6
- 15Eman Markovic▼ Rời sân 89'7
- 17Ilia Shkurin⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 90+1' · ⚽ Ghi bàn 90+10' · 🎯 Kiến tạo 45+1'9.5
- 27Bartosz Nowak🎯 Kiến tạo 90+1'6.8
- 55Pau Resta7.6
- 68Bartosz Wolski▼ Rời sân 90+7'7.1
- 77Mateusz Kowalczyk6.7
- 87Gabriel Kobylak7
- 97Erik Jirka⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 89'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
134
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
68
Tấn công
4329
Tấn công nguy hiểm
4121
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
494298
TL chuyền bóng thành công
79%68%
Phạm lỗi
109
Việt vị
21
Cứu thua
53
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
2420
Cắt bóng
137
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.41.56
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B1T1 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gornik Zabrze (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
GKS Katowice (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gornik Zabrze (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
GKS Katowice (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gornik Zabrze
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Josema Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 59/71 | 5 | ||
| 33Maksym Khlan Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 6/2 | 22/35 | 2 | |||
| 82Kacper Urbanski Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 2/1 | 59/67 | 5 | ||
| 26Rafal Janicki Trung vệ | 6.9 | 1 | 2/1 | 48/59 | 3 | ||
| 18Lukas Sadilek Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 22/24 | 2 | |||
| 8Paulo Bernardo Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 17/22 | 2 | |||
| 11Erik Prekop Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 64Erik Janza Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 55/74 | 4 | |||
| 1Philipp Schulze Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 19Peter Federico Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 21/26 | 2 | |||
| 61Michal Sacek Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 42/48 | 3 | |||
| 9Janis Antiste (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/1 | 5/6 | 1 | |||
| 14Jaroslaw Kubicki (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 7Yvan Junior Ikia Dimi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 66Maximilian Dietz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 11/13 | 1 |
GKS Katowice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Ilia Shkurin Tiền đạo | 9.5 | 3 | 3/3 | 14/25 | 0 | ||
| 55Pau Resta Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 15/21 | 3 | |||
| 68Bartosz Wolski Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 15Eman Markovic Tiền đạo cánh phải | 7 | 3/2 | 10/12 | 2 | |||
| 87Gabriel Kobylak Thủ môn | 7 | 0/0 | 18/33 | 0 | |||
| 6Lukas Klemenz Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 25/33 | 2 | |||
| 27Bartosz Nowak Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 1/1 | 13/22 | 0 | ||
| 97Erik Jirka Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 10/23 | 3 | |||
| 77Mateusz Kowalczyk Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 17/28 | 3 | |||
| 8Borja Galan gonzalez Tiền vệ trái | 6.6 | 1/1 | 3/5 | 2 | |||
| 4Arkadiusz Jedrych Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 23/30 | 1 | 🟨 | ||
| 30Alan Czerwinski (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 2/3 | 0 | ||
| 19Kacper Lukasiak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 23Marcin Wasielewski (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 31Szymon Bartlewicz (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 7Mateusz Wdowiak (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/1 | 7/11 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gornik Zabrze | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1964 |
| Stadion Gornika Zabrze | Sân nhà | Stadion GKS Katowice |
| 17000 | Sức chứa | 10000 |
| Michal Gasparík | HLV | Rafal Gorak |
| ZABRZE | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.37 | 3.05 | 0.68 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.80 | 3.37 | 3.05 | 0.68 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.90 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.81 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.27 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.90 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.60 | 0.80 | 2.75 | 1.04 | 0.86 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.10 ↓ | 1.65 ↓ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.55 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.13 ↓ | 13.86 ↑ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.60 | 0.80 | 2.75 | 1.04 | 0.86 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.75 | 3.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.48 | 3.51 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.48 | 3.47 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.55 ↑ | 52.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 5.21 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 4.15 | 4.32 | 0.81 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 7.44 ↑ | 1.17 ↓ | 11.46 ↑ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.22 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.61 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.44 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.36 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.80 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gornik Zabrze | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| GKS Katowice | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).