Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze vs Ferencvarosi TC, 00:00 ngày 14/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 14/08/2026
Gornik Zabrze 1 Kết thúc HT 1-0 1
Ferencvarosi TC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Gornik Zabrze
Ferencvarosi TC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrea Colombo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
26'
🟨 Thẻ vàng - Attila Osvath
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Philippe Rommens
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Kacper Urbanski 1-0
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Adam Nagy, ra Philippe Rommens
59'
🔁 Thay người: vào Naby Deco Keita, ra Gavriel Kanichowsky
60'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
72'
🚩 Việt vị
72'
🔁 Thay người: vào Callum ODowda, ra Bamidele Isa Yusuf
75'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lukas Sadilek, ra Paulo Bernardo
🔁 Thay người: vào Taofeek Ismaheel, ra Peter Federico
82'
⛳ Phạt góc
82'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Michal Sacek 1-1
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ondrej Zmrzly, ra Erik Janza
🔁 Thay người: vào Yvan Junior Ikia Dimi, ra Maksym Khlan
90+3'
🔁 Thay người: vào Nathan Zohore, ra Carlos Eduardo Lopes Cruz
90+3'
🔁 Thay người: vào Kenan Kodro, ra Lenny Joseph
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Gornik Zabrze | Phút | |
| 26' | Attila Osvath | |
| 44' | Philippe Rommens | |
| Kacper Urbanski 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Adam Nagy ▼ Philippe Rommens | |
| 59' ⇄ | ▲ Naby Deco Keita ▼ Gavriel Kanichowsky | |
| 72' ⇄ | ▲ Callum ODowda ▼ Bamidele Isa Yusuf | |
| ▲ Lukas Sadilek ▼ Paulo Bernardo | 79' ⇄ | |
| ▲ Taofeek Ismaheel ▼ Peter Federico | 79' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 2 - 0 Michal Sacek (phản lưới) | |
| ▲ Ondrej Zmrzly ▼ Erik Janza | 89' ⇄ | |
| ▲ Yvan Junior Ikia Dimi ▼ Maksym Khlan | 89' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Nathan Zohore ▼ Carlos Eduardo Lopes Cruz | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Kenan Kodro ▼ Lenny Joseph | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 6 |
| Điểm | 4 | 5 | 16 | 24 |
Chủ = Gornik Zabrze · Khách = Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gornik Zabrze | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gornik Zabrze 0 (0%)Hòa 0 (0%)Ferencvarosi TC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Gornik Zabrze
TBHTBBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Radomiak Radom | 1-3 (0-2) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | -1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | -1.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC
BTHHBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-2 (0-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | Vasas | +1 | 3 | H |
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Paksi SE Honlapja | 4-2 (2-2) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 3 | B |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | T |
| 28/06/26 | Ferencvarosi TC | 1-1 (1-0) | Sabah | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Ferencvarosi TC | 3-1 (0-1) | Diosgyor VTK | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Gornik Zabrze
Ferencvarosi TC
1Philipp Schulze20Josema26Rafal Janicki61Michal Sacek64CErik Janza8Paulo Bernardo66Maximilian Dietz82Kacper Urbanski11Erik Prekop19Peter Federico33Maksym Khlan90CDenes Dibusz4Mariano Gomez14Attila Osvath20Carlos Eduardo Lopes Cruz28Toon Raemaekers17Marius Corbu88Philippe Rommens11Bamidele Isa Yusuf16Kristoffer Zachariassen36Gavriel Kanichowsky75Lenny Joseph
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Philipp Schulze
- 8Paulo Bernardo▼ Rời sân 79'
- 11Erik Prekop
- 19Peter Federico▼ Rời sân 79'
- 20Josema
- 26Rafal Janicki
- 33Maksym Khlan▼ Rời sân 89'
- 61Michal Sacek⚽ Phản lưới 82'
- 64Erik Janza C▼ Rời sân 89'
- 66Maximilian Dietz
- 82Kacper Urbanski⚽ Ghi bàn 45'
Khách · 4231
- 4Mariano Gomez
- 11Bamidele Isa Yusuf▼ Rời sân 72'
- 14Attila Osvath🟨 Thẻ vàng 26'
- 16Kristoffer Zachariassen
- 17Marius Corbu
- 20Carlos Eduardo Lopes Cruz▼ Rời sân 90+3'
- 28Toon Raemaekers
- 36Gavriel Kanichowsky▼ Rời sân 59'
- 75Lenny Joseph▼ Rời sân 90+3'
- 88Philippe Rommens🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 59'
- 90Denes Dibusz C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
53
Tấn công
12193
Tấn công nguy hiểm
8635
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
505378
TL chuyền bóng thành công
84%79%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
01
Cứu thua
34
Tắc bóng
1123
Quả ném biên
2414
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.890.76
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gornik Zabrze (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gornik Zabrze (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Ferencvarosi TC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gornik Zabrze | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1899 |
| Stadion Gornika Zabrze | Sân nhà | Groupama Aréna |
| 17000 | Sức chứa | 18000 |
| Michal Gasparík | HLV | Balazs Borbely |
| ZABRZE | Khu vực | BUDAPEST |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.03 | 2.65 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.03 | 2.55 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.64 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.25 | 2.75 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 9.47 ↑ | 1.08 ↓ | 14.54 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.20 | 2.61 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.82 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.18 | 2.79 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.33 | 2.67 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.85 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.23 | 2.65 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 9.71 ↑ | 1.12 ↓ | 14.80 ↑ | 2.87 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.57 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↓ | 3.05 ↓ | 2.68 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.70 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.53 | 3.46 | 2.89 | 0.99 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.38 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gornik Zabrze | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).