Kết quả bóng đá trận Gornik Leczna vs Znicz Pruszkow, 18:00 ngày 31/10/2026
Hạng 2 Ba Lan · 18:00 ngày 31/10/2026
Gornik Leczna 3 Kết thúc HT 2-0 0
Znicz Pruszkow
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Gornik Leczna | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Korbecki B. 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 17' | Zawistowski N. | |
| 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| Wiktor Niewiarowski (Kiến tạo: Bartlomiej Korbecki) 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 7 | 12 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 20 |
Chủ = Gornik Leczna · Khách = Znicz Pruszkow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gornik Leczna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Gornik Leczna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 7 |
Znicz Pruszkow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
70
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
13
Việt vị
11
Quả ném biên
76
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gornik Leczna (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Znicz Pruszkow (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gornik Leczna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1923 |
| Sân nhà | MZOS | |
| 7200 | Sức chứa | 2500 |
| Maciej Stolarczyk | HLV | Marcin Matysiak |
| Leczna | Khu vực | Pruszków |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.50 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.25 | 2.90 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | 0.61 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.15 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 125.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 ↓ | 3.00 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.15 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.50 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.23 | 2.50 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.86 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.09 | 0.55 | 2.50 | 1.24 | 0.55 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.88 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gornik Leczna | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Znicz Pruszkow | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).