Kết quả bóng đá trận Gornik Leczna vs Stal Stalowa Wola, 19:15 ngày 17/10/2026

Hạng 2 Ba Lan · 19:15 ngày 17/10/2026
Gornik Leczna
1 Kết thúc HT 1-0 2
Stal Stalowa Wola
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 12°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 64
Hòa 00 21
Bại 20 25
Ghi bàn 77 2518
Mất bàn 53 1021
Điểm 39 2013

Chủ = Gornik Leczna · Khách = Stal Stalowa Wola

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gornik Leczna (19)Hiệp 1 / Cả trậnStal Stalowa Wola (20)
6 (32%)Thắng/Thắng2 (10%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (10%)
3 (16%)Hòa/Hòa2 (10%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (5%)Bại/Thắng4 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (11%)Bại/Bại6 (30%)

Bảng xếp hạng

Gornik Leczna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312108106
Sân nhà32016367
Sân khách31114547

Stal Stalowa Wola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng620499614
Sân nhà210152313
Sân khách410347312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
3
Sút bóng
1
2
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
43%
57%
Phạm lỗi
3
0
Quả ném biên
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gornik Leczna (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Stal Stalowa Wola (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Gornik Leczna Thông tin Stal Stalowa Wola
1979 Thành lập 1938
Sân nhà MOSiR
7200 Sức chứa 7000
Maciej Stolarczyk HLV
Leczna Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.633.604.400.872.750.880.810.750.95
Live4.00 ↑1.44 ↓7.50 ↑1.60 ↑2.500.44 ↓1.80 ↑0.250.39 ↓
VcbetSớm1.573.253.900.682.750.650.690.750.64
Live36.00 ↑4.75 ↑1.04 ↓1.40 ↑3.500.14 ↓0.21 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm1.643.754.100.882.750.880.810.750.95
Live150.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓7.14 ↑3.500.03 ↓0.42 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.803.453.950.702.500.95---
Live1.83 ↑3.55 ↑3.60 ↓0.702.500.95---
12betSớm1.643.754.100.882.750.880.810.750.95
Live150.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓6.66 ↑3.500.04 ↓0.42 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm1.673.504.200.702.501.05---
Live1.75 ↑3.503.80 ↓0.702.501.05---
18BetSớm1.953.603.300.842.750.840.900.500.79
Live65.00 ↑4.70 ↑1.16 ↓2.98 ↑3.500.22 ↓0.41 ↓0.001.78 ↑
1xBetSớm1.933.453.500.722.501.000.420.001.52
Live41.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓3.27 ↑3.500.22 ↓0.46 ↑0.001.70 ↑
Bet 365Sớm1.603.804.330.903.000.900.800.751.00
Live81.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓4.90 ↑3.500.13 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.