Kết quả bóng đá trận Gornik Leczna vs Rekord Bielsko-Biala, 00:40 ngày 31/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 00:40 ngày 31/08/2026
Gornik Leczna 1 Kết thúc HT 0-0 0
Rekord Bielsko-Biala
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Gornik Leczna | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 64' | Mateusz Tekieli | |
| Rafal Kobryn 1 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 12 |
Chủ = Gornik Leczna · Khách = Rekord Bielsko-Biala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gornik Leczna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Gornik Leczna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Rekord Bielsko-Biala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gornik Leczna 1 (100%)Hòa 0 (0%)Rekord Bielsko-Biala 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/19 | Rekord Bielsko-Biala | 0-2 (0-0) | Gornik Leczna | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Gornik Leczna
HTBTBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-1 (0-1) | Gornik Leczna | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | Gornik Leczna | 5-2 (3-0) | Podhale Nowy Targ | - | - | T |
| 09/08/26 | Slask Wroclaw II | 2-0 (1-0) | Gornik Leczna | - | - | B |
| 05/08/26 | Gornik Leczna | 2-0 (1-0) | KP Calisia Kalisz | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Gornik Leczna | 0-1 (0-0) | Avia Swidnik | - | - | B |
| 25/07/26 | Swit Szczecin | 2-3 (1-2) | Gornik Leczna | - | - | T |
| 11/07/26 | Chelmianka Chelm | 1-4 (0-3) | Gornik Leczna | - | - | T |
| 08/07/26 | Gornik Leczna | 0-1 (0-0) | Hetman Zamosc | - | - | B |
| 04/07/26 | Stal Rzeszow | 4-2 (1-2) | Gornik Leczna | -0.25 | 3 | B |
| 20/06/26 | Gornik Leczna | 1-2 (0-1) | Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 24/05/26 | LKS Lodz | 3-1 (0-1) | Gornik Leczna | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Gornik Leczna | 0-2 (0-1) | Odra Opole | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Polonia Warszawa | 2-1 (1-0) | Gornik Leczna | -0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Gornik Leczna | 0-4 (0-2) | Slask Wroclaw | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Znicz Pruszkow | 2-2 (2-1) | Gornik Leczna | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-1) | Gornik Leczna | -1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Gornik Leczna | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Wisla Krakow | 3-2 (3-2) | Gornik Leczna | -1.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Gornik Leczna | 3-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Stal Rzeszow | 1-1 (0-0) | Gornik Leczna | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Rekord Bielsko-Biala
BBTBTHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-2 (1-1) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 15/08/26 | Sokol Kleczew | 3-0 (3-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | B |
| 08/08/26 | Rekord Bielsko-Biala | 3-1 (2-0) | Stal Stalowa Wola | - | - | T |
| 05/08/26 | Sandecja Nowy Sacz | 3-0 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Rekord Bielsko-Biala | 3-0 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Lechia Zielona Gora | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | LKS Goczalkowice Zdroj | 0-0 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | H |
| 11/07/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-1 (0-0) | Wislanie Jaskowice | - | - | H |
| 08/07/26 | Sigma Olomouc B | 0-1 (0-1) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Polonia Bytom | 3-1 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | B |
| 30/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | B |
| 23/05/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 15/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 09/05/26 | Olimpia Grudziadz | 2-0 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | -1 | 3 | B |
| 02/05/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | LKS Lodz II | - | - | T |
| 24/04/26 | Stal Stalowa Wola | 1-1 (1-1) | Rekord Bielsko-Biala | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 2-1 (0-0) | Resovia Rzeszow | - | - | T |
| 12/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | T |
| 02/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 0-0 (0-0) | Hutnik Krakow | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-4 (0-3) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
107
Phạt góc (HT)
55
Thẻ vàng
01
Sút bóng
810
Sút cầu môn
43
Tấn công
6370
Tấn công nguy hiểm
5461
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
119
Quả ném biên
1529
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gornik Leczna (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Rekord Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gornik Leczna (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Rekord Bielsko-Biala (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gornik Leczna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 7200 | Sức chứa | 0 |
| Maciej Stolarczyk | HLV | |
| Leczna | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.40 | 3.00 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 2.80 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.76 | 0.50 | 0.58 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 1.62 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.40 ↓ | 3.05 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.95 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.10 | 0.81 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 | 2.95 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.14 | 2.95 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 160.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.42 | 3.06 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.40 ↓ | 3.04 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.25 ↑ | 154.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 3.63 | 3.17 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.50 ↓ | 3.08 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.40 | 2.33 | 0.70 | 2.50 | 1.01 | 0.92 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.20 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gornik Leczna | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Rekord Bielsko-Biala | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).