Kết quả bóng đá trận Gornik Leczna vs Chojniczanka Chojnice, 22:00 ngày 04/10/2026
Hạng 2 Ba Lan · 22:00 ngày 04/10/2026
Gornik Leczna 3 Kết thúc HT 2-0 1
Chojniczanka Chojnice
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 15 |
Chủ = Gornik Leczna · Khách = Chojniczanka Chojnice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gornik Leczna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Gornik Leczna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 7 |
Chojniczanka Chojnice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gornik Leczna (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Chojniczanka Chojnice (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gornik Leczna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 7200 | Sức chứa | 0 |
| Maciej Stolarczyk | HLV | Marek Brzozowski |
| Leczna | Khu vực | POL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.30 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.25 | 3.10 | 0.69 | 3.00 | 0.65 | 0.65 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 31.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.25 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.25 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.15 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.27 | 3.14 | 0.72 | 2.75 | 1.08 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 44.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.20 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.60 ↓ | 3.50 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 105.00 ↑ | 7.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.09 | 0.65 | 2.50 | 1.06 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gornik Leczna | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Chojniczanka Chojnice | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).