Kết quả bóng đá trận Gorilla FC vs Rayon Sports FC, 00:00 ngày 10/10/2026
National League (Rwanda) · 00:00 ngày 10/10/2026
Gorilla FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Rayon Sports FC
🟨 6 - 2 🟥 2 - 1 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 8 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 14 |
Chủ = Gorilla FC · Khách = Rayon Sports FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gorilla FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 8 (31%) | Hòa/Hòa | 14 (36%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gorilla FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Rayon Sports FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gorilla FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.63 | 2.05 | 0.76 | 2.00 | 0.58 | 0.63 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 46.00 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 2.95 | 2.25 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.00 ↑ | 2.05 ↓ | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 2.80 | 2.15 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.60 ↑ | 2.95 ↑ | 2.05 ↓ | 0.71 ↑ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 2.89 | 2.19 | 0.66 | 1.75 | 1.05 | 0.79 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.10 ↑ | 62.00 ↑ | 5.46 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 2.88 | 2.20 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gorilla FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rayon Sports FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).