Kết quả bóng đá trận Gor Mahia vs Migori Youth, 19:00 ngày 16/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 16/08/2026
Gor Mahia 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Migori Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Điểm | 5 | 7 | 16 | 23 |
Chủ = Gor Mahia · Khách = Migori Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gor Mahia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (31%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — Gor Mahia
HHTBTBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Gor Mahia | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | 0 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | Gor Mahia | 1-1 (1-1) | Al-Hilal Omdurman | -0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Gor Mahia | 1-0 (1-0) | CF Garde Republicaine Siaf | - | - | T |
| 27/07/26 | Gor Mahia | 0-1 (0-0) | Vipers | 0 | 2 | B |
| 25/07/26 | APR FC | 0-5 (0-2) | Gor Mahia | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Gor Mahia | 0-1 (0-1) | Nairobi United | - | - | B |
| 27/05/26 | Mara Sugar FC | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | - | - | H |
| 17/05/26 | Muranga Seal | 1-3 (1-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 10/05/26 | Gor Mahia | 1-1 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Kakamega Homeboyz | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 26/04/26 | AFC Leopards | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 19/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Bandari | - | - | H |
| 14/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | +0.5 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Kariobangi Sharks | - | - | H |
| 21/03/26 | Gor Mahia | 2-1 (1-1) | Shabana FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-3 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 05/03/26 | Posta Rangers | 1-1 (1-0) | Gor Mahia | +1 | 2 | H |
| 28/02/26 | Gor Mahia | 2-1 (0-0) | Mathare United | +1.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Gor Mahia | 3-0 (3-0) | KCB SC | +0.75 | 2 | T |
| 15/02/26 | APS Bomet | 1-2 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
Thành tích gần đây — Migori Youth
HTTTTBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | 3K FC | 1-1 (1-0) | Migori Youth | - | - | H |
| 07/06/26 | Migori Youth | 2-1 (1-0) | Equity FC | - | - | T |
| 01/06/26 | Kisumu All Stars | 0-1 (0-1) | Migori Youth | - | - | T |
| 27/05/26 | Migori Youth | 2-1 (1-1) | MCF FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Migori Youth | 1-0 (0-0) | Kibera Black Stars | - | - | T |
| 17/05/26 | Fortune Sacco | 1-0 (1-0) | Migori Youth | - | - | B |
| 10/05/26 | Migori Youth | 1-0 (0-0) | MOFA FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Mombasa United | 0-0 (0-0) | Migori Youth | - | - | H |
| 18/04/26 | Kabati Youth | 1-2 (0-1) | Migori Youth | - | - | T |
| 12/04/26 | Migori Youth | 1-0 (1-0) | Naivas FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Luanda Villa SC | 0-3 (0-2) | Migori Youth | - | - | T |
| 23/03/26 | Migori Youth | 3-1 (3-1) | FC Talanta | - | - | T |
| 08/03/26 | Vihiga United | 0-2 (0-1) | Migori Youth | - | - | T |
| 01/03/26 | Migori Youth | 2-1 (2-1) | Darajani Gogo | - | - | T |
| 01/02/26 | Soy United | 0-0 (0-0) | Migori Youth | - | - | H |
| 17/01/26 | Naivas FC | 2-4 (1-2) | Migori Youth | - | - | T |
| 11/01/26 | Migori Youth | 1-1 (1-1) | Kabati Youth | - | - | H |
| 22/12/25 | Nzoia United | 1-0 (1-0) | Migori Youth | - | - | B |
| 17/12/25 | Kibera Black Stars | 1-0 (1-0) | Migori Youth | - | - | B |
| 12/12/25 | Migori Youth | 3-2 (2-1) | Mombasa United | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
12
Sút cầu môn
10
Tấn công
165
Tấn công nguy hiểm
72
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gor Mahia (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Migori Youth (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gor Mahia (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gor Mahia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.31 | 6.14 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.23 ↓ | 4.64 ↓ | 0.79 | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.12 | 7.21 | 0.65 | 2.50 | 1.13 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.77 ↓ | 5.02 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.60 ↓ | 5.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.50 ↓ | 4.60 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.