Kết quả bóng đá trận Gor Mahia vs CF Garde Republicaine Siaf, 00:00 ngày 31/07/2026
CECAFA Clubs Cúp · 00:00 ngày 31/07/2026
Gor Mahia 1 Kết thúc HT 1-0 0
CF Garde Republicaine Siaf
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Diễn biến trận đấu
| Gor Mahia | Phút | |
| Paul Okoth 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 1-0 | ||
| Alpha Chris Onyango | 72' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 1 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 8 | 7 |
| Điểm | 3 | 0 | 14 | 0 |
Chủ = Gor Mahia · Khách = CF Garde Republicaine Siaf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gor Mahia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 3 (100%) |
Thành tích gần đây — Gor Mahia
BTBHTHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Gor Mahia | 0-1 (0-0) | Vipers | 0 | 2 | B |
| 25/07/26 | APR FC | 0-5 (0-2) | Gor Mahia | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Gor Mahia | 0-1 (0-1) | Nairobi United | - | - | B |
| 27/05/26 | Mara Sugar FC | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | - | - | H |
| 17/05/26 | Muranga Seal | 1-3 (1-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 10/05/26 | Gor Mahia | 1-1 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Kakamega Homeboyz | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 26/04/26 | AFC Leopards | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 19/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Bandari | - | - | H |
| 14/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | +0.5 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Kariobangi Sharks | - | - | H |
| 21/03/26 | Gor Mahia | 2-1 (1-1) | Shabana FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-3 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 05/03/26 | Posta Rangers | 1-1 (1-0) | Gor Mahia | +1 | 2 | H |
| 28/02/26 | Gor Mahia | 2-1 (0-0) | Mathare United | +1.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Gor Mahia | 3-0 (3-0) | KCB SC | +0.75 | 2 | T |
| 15/02/26 | APS Bomet | 1-2 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 31/01/26 | Gor Mahia | 3-0 (3-0) | Sofapaka FC | +1.25 | 2 | T |
| 24/01/26 | Bidco United | 1-2 (1-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 18/01/26 | Gor Mahia | 3-0 (2-0) | Mara Sugar FC | +0.75 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — CF Garde Republicaine Siaf
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 1/6 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | APR FC | 3-1 (3-0) | CF Garde Republicaine Siaf | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Vipers | 3-0 (3-0) | CF Garde Republicaine Siaf | -1 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
02
Sút bóng
91
Sút cầu môn
30
Tấn công
134125
Tấn công nguy hiểm
8159
Sút ngoài cầu môn
61
Đá phạt trực tiếp
1620
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
1815
Việt vị
01
Quả ném biên
1214
So Sánh Sức Mạnh
86 14
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gor Mahia (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
CF Garde Republicaine Siaf (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gor Mahia (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gor Mahia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 18.00 | 50.00 | 0.95 | 5.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↑ | 8.50 ↓ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.01 | 18.67 | 33.95 | 0.80 | 5.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 9.80 ↓ | 100.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 34.00 | 51.00 | 0.70 | 3.50 | 0.96 | 1.21 | 2.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 | 14.00 ↓ | 35.00 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.87 | 2.75 | 0.93 |
| Live | - | - | - | 8.03 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.