Kết quả bóng đá trận Gold Coast United W vs Capalaba (W), 16:30 ngày 07/08/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 16:30 ngày 07/08/2026
Gold Coast United W 2 Kết thúc HT 1-0 0
Capalaba (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Gold Coast United W | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 21 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Gold Coast United W · Khách = Capalaba (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gold Coast United W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 10 (36%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Gold Coast United W 2 (100%)Hòa 0 (0%)Capalaba (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Gold Coast United W | 2-1 (1-0) | Capalaba (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Capalaba (W) | 1-2 (0-0) | Gold Coast United W | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Gold Coast United W
BBHHTTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Gold Coast United W | 0-3 (0-2) | Sunshine Coast Wanderers (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Gold Coast United W | 0-1 (0-0) | Gold Coast Knights (W) | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Brisbane Olympic (W) | 0-0 (0-0) | Gold Coast United W | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Gold Coast United W | 1-1 (0-1) | Brisbane City (W) | -1 | 3 | H |
| 11/07/26 | Gold Coast United W | 3-2 (0-1) | FQ QAS (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Gold Coast United W | 12-0 (7-0) | Souths United SC (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | Eastern Suburbs SC (W) | 0-0 (0-0) | Gold Coast United W | -1.75 | 3.25 | H |
| 24/06/26 | Gold Coast United W | 1-1 (1-0) | FQ QAS (W) | +0.5 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Gold Coast United W | 3-0 (1-0) | Souths United SC (W) | - | - | T |
| 06/06/26 | Gold Coast United W | 1-2 (0-2) | Brisbane Olympic (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Gold Coast United W | 1-0 (0-0) | Sunshine Coast Wanderers (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gold Coast United W | 2-1 (2-0) | Eastern Suburbs SC (W) | -1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Gold Coast Knights (W) | 5-0 (2-0) | Gold Coast United W | -2.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Gold Coast United W | 2-1 (1-0) | Capalaba (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Sunshine Coast Wanderers (W) | 4-1 (3-0) | Gold Coast United W | - | - | B |
| 11/04/26 | Gold Coast United W | 0-3 (0-3) | Queensland Lions(W) | - | - | B |
| 31/03/26 | Gold Coast Knights (W) | 3-0 (0-0) | Gold Coast United W | -2 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Brisbane Olympic (W) | 1-1 (0-0) | Gold Coast United W | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Sunshine Coast Wanderers (W) | 0-1 (0-1) | Gold Coast United W | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | FQ QAS (W) | 1-2 (0-1) | Gold Coast United W | - | - | T |
Thành tích gần đây — Capalaba (W)
TBBBTBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Brisbane City (W) | 0-1 (0-0) | Capalaba (W) | -3 | 4 | T |
| 24/07/26 | Queensland Lions(W) | 3-1 (1-1) | Capalaba (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | Capalaba (W) | 0-5 (0-3) | Eastern Suburbs SC (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 14/07/26 | Capalaba (W) | 1-2 (0-0) | Sunshine Coast Wanderers (W) | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Capalaba (W) | 6-0 (4-0) | Souths United SC (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Gold Coast Knights (W) | 5-1 (2-0) | Capalaba (W) | -3 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | Capalaba (W) | 3-0 (3-0) | FQ QAS (W) | -0.5 | 4.25 | T |
| 23/06/26 | Capalaba (W) | 2-2 (1-0) | Queensland Lions(W) | -2.5 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Capalaba (W) | 0-2 (0-2) | Gold Coast Knights (W) | -3 | 4 | B |
| 06/06/26 | Eastern Suburbs SC (W) | 3-0 (1-0) | Capalaba (W) | -3.25 | 4 | B |
| 03/06/26 | Capalaba (W) | 1-4 (1-1) | Brisbane Olympic (W) | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | FQ QAS (W) | 3-4 (0-4) | Capalaba (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Gold Coast United W | 2-1 (1-0) | Capalaba (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Souths United SC (W) | 0-1 (0-1) | Capalaba (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Capalaba (W) | 0-3 (0-1) | Brisbane City (W) | -2 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Sunshine Coast Wanderers (W) | 3-1 (1-1) | Capalaba (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/03/26 | Brisbane City (W) | 2-0 (0-0) | Capalaba (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 27/03/26 | Eastern Suburbs SC (W) | 1-0 (1-0) | Capalaba (W) | -2.5 | 4 | B |
| 21/03/26 | Queensland Lions(W) | 5-0 (2-0) | Capalaba (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Capalaba (W) | 2-1 (0-1) | Souths United SC (W) | +0.75 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
108
Sút cầu môn
52
Tấn công
9388
Tấn công nguy hiểm
5774
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gold Coast United W (28 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Capalaba (W) (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gold Coast United W (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Capalaba (W) (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 2 (9%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gold Coast United W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.50 | 0.92 | 3.00 | 0.76 | 0.91 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.20 | 0.80 | 3.00 | 0.99 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.65 | 3.70 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.85 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 30.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.25 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.69 ↑ | 84.57 ↑ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.55 | 3.70 | 1.04 | 3.00 | 0.72 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.40 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.30 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.21 ↓ | 3.90 ↑ | 13.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.11 | 5.05 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 31.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.30 | 0.88 | 3.00 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 89.00 ↑ | 326.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 4.34 | 3.38 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.11 ↑ | 18.87 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.98 | 3.40 | 0.77 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.60 ↑ | 33.00 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.