Kết quả bóng đá trận Gold Coast Knights vs Gold Coast United, 15:15 ngày 25/07/2026

QLD Ngoại hạng · 15:15 ngày 25/07/2026
Gold Coast Knights
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Gold Coast United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 62
Hòa 10 10
Bại 12 38
Ghi bàn 34 2010
Mất bàn 34 1619
Điểm 43 196

Chủ = Gold Coast Knights · Khách = Gold Coast United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gold Coast Knights (28)Hiệp 1 / Cả trậnGold Coast United (23)
8 (29%)Thắng/Thắng6 (26%)
3 (11%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng1 (4%)
2 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Bại5 (22%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (18%)Bại/Bại10 (43%)

Bảng xếp hạng

Gold Coast Knights

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810354127334
Sân nhà96212011204
Sân khách94142116136
6 gần6312109--

Gold Coast United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng18411322361311
Sân nhà92071017611
Sân khách92161219710
6 gần6105511--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Gold Coast Knights 8 (57%)Hòa 3 (21%)Gold Coast United 3 (21%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL02/08/25Gold Coast United0-1 (0-0)Gold Coast Knights2-3+13T
AUS QSL24/05/25Gold Coast Knights0-1 (0-0)Gold Coast United5-6+13.5B
AUS QSL01/06/24Gold Coast Knights5-1 (3-1)Gold Coast United1-2+13.25T
AUS QSL01/03/24Gold Coast United1-2 (0-1)Gold Coast Knights4-4+0.753T
AUS QSL03/06/23Gold Coast United1-2 (0-0)Gold Coast Knights5-103.25T
AUS QSL24/02/23Gold Coast Knights0-3 (0-1)Gold Coast United6-5+0.753.5B
AUS QSL05/08/22Gold Coast United2-2 (0-1)Gold Coast Knights2-5+0.253.5H
AUS QSL07/05/22Gold Coast Knights1-0 (1-0)Gold Coast United6-4+13.5T
AUS QSL24/10/21Gold Coast Knights0-4 (0-1)Gold Coast United3-2+1.253.75B
AUS QSL08/05/21Gold Coast United0-1 (0-1)Gold Coast Knights8-1+0.753.5T
AUS QSL21/10/20Gold Coast United1-2 (0-1)Gold Coast Knights5-6+1.253.5T
AUS QSL19/09/20Gold Coast Knights3-0 (0-0)Gold Coast United2-1+14T
AUS QSL02/07/19Gold Coast United2-2 (0-0)Gold Coast Knights6-5+0.753.75H
AUS QSL16/03/19Gold Coast Knights1-1 (0-1)Gold Coast United9-2+13.75H

Thành tích gần đây — Gold Coast Knights

BHTTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL18/07/26Gold Coast Knights1-2 (1-0)Wynnum Wolves5-6+0.753.75B
AUS QSL12/07/26Gold Coast Knights0-0 (0-0)Brisbane City7-5+0.753.75H
AUS QSL07/07/26Gold Coast Knights2-1 (0-1)Queensland Lions SC2-0-0.753.5T
AUS QSL04/07/26Gold Coast Knights2-1 (1-1)Moreton City Excelsior FC6-4-0.253.75T
AUS QSL26/06/26Rochedale Rovers4-1 (1-1)Gold Coast Knights8-6+13.5B
AUS QSL23/06/26Gold Coast Knights4-1 (3-0)Eastern Suburbs Brisbane7-3+0.253.25T
AUS QSL19/06/26Gold Coast Knights2-1 (0-0)Magic United TFA8-3+24.25T
AUS QSL05/06/26Gold Coast Knights5-2 (1-1)Brisbane Olympic United FC5-4+0.253T
AUS QSL15/05/26Peninsula Power2-0 (1-0)Gold Coast Knights3-9-0.253B
AUS QSL10/05/26Gold Coast Knights3-2 (0-1)Brisbane Roar (Youth)9-2+1.53.5T
AUS CUP02/05/26Gold Coast Knights3-3 (2-0)Sunshine Coast Wanderers FC---H
AUS QSL17/04/26Wynnum Wolves0-4 (0-1)Gold Coast Knights5-503.25T
AUS QSL10/04/26Gold Coast Knights1-1 (0-1)Rochedale Rovers10-5+13.5H
AUS CUP31/03/26Burleigh Heads1-1 (0-1)Gold Coast Knights4-7--H
AUS QSL28/03/26Brisbane Olympic United FC1-0 (0-0)Gold Coast Knights11-1302.75B
AUS QSL20/03/26Eastern Suburbs Brisbane1-2 (1-2)Gold Coast Knights10-903.25T
AUS QSL14/03/26Brisbane City2-4 (0-2)Gold Coast Knights8-3-0.253.25T
AUS QSL08/03/26Magic United TFA0-7 (0-3)Gold Coast Knights4-6+0.753.25T
AUS QSL27/02/26Queensland Lions SC2-2 (2-2)Gold Coast Knights8-4-13H
AUS QSL20/02/26Moreton City Excelsior FC4-1 (2-0)Gold Coast Knights3-3-0.753B

Thành tích gần đây — Gold Coast United

BTBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS QSL18/07/26Gold Coast United0-1 (0-1)Queensland Lions SC1-8-1.753.75B
AUS QSL12/07/26Gold Coast United3-0 (1-0)Brisbane Olympic United FC3-3-0.53.5T
AUS QSL05/07/26Gold Coast United1-3 (1-2)Magic United TFA3-4+0.753.5B
AUS QSL28/06/26Gold Coast United0-1 (0-0)Moreton City Excelsior FC4-4-1.53.5B
AUS QSL20/06/26Gold Coast United1-4 (1-2)Brisbane Roar (Youth)7-3+0.53.25B
AUS QSL13/06/26Gold Coast United0-2 (0-2)Brisbane City1-1-0.753.5B
AUS QSL07/06/26Gold Coast United1-2 (0-1)Wynnum Wolves3-7-0.53.5B
AUS QSL30/05/26Gold Coast United0-4 (0-1)Peninsula Power3-9-13.25B
AUS CUP26/05/26North Star2-0 (1-0)Gold Coast United4-4+13.75B
AUS QSL23/05/26Gold Coast United4-0 (1-0)Rochedale Rovers10-2-0.253.5T
AUS QSL10/05/26Eastern Suburbs Brisbane2-1 (2-1)Gold Coast United2-1-13.5B
AUS CUP29/04/26Grange Thistle SC0-2 (0-1)Gold Coast United2-14+1.753.75T
AUS QSL19/04/26Queensland Lions SC1-0 (0-0)Gold Coast United13-3-23.75B
AUS QSL11/04/26Moreton City Excelsior FC2-1 (0-0)Gold Coast United9-2-1.253.5B
AUS QSL07/04/26Wynnum Wolves1-1 (0-1)Gold Coast United12-6-0.753.5H
AUS QSL20/03/26Peninsula Power4-2 (1-1)Gold Coast United4-5-1.53.25B
AUS QSL15/03/26Brisbane Olympic United FC2-0 (1-0)Gold Coast United7-4-0.53B
AUS QSL08/03/26Brisbane Roar (Youth)1-2 (1-1)Gold Coast United11-1+0.253T
AUS QSL28/02/26Rochedale Rovers3-4 (2-3)Gold Coast United6-3-0.53.25T
AUS QSL21/02/26Magic United TFA3-1 (1-1)Gold Coast United5-3+0.253B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
9
5
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
91
52
Tấn công nguy hiểm
63
43
Sút ngoài cầu môn
6
3
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B3
T3 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gold Coast Knights (28 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Gold Coast United (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gold Coast Knights (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Gold Coast United (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
47
1 Bàn
52
2 Bàn
11
3 Bàn
52
4+ Bàn
1712
B.thắng H1
2410
B.thắng H2
Gold Coast KnightsGold Coast United

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
01
T/H
10
T/B
31
H/T
20
H/H
25
H/B
20
B/T
10
B/H
28
B/B
Gold Coast KnightsGold Coast United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
52
Thắng 1
51
Hòa
26
Thua 1
38
Thua 2+
Gold Coast KnightsGold Coast United

Thông tin đội bóng

Gold Coast Knights Thông tin Gold Coast United
Thành lập 2008
Sân nhà Skilled Park
0 Sức chứa 27000
HLV Bleiberg
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.504.750.843.500.780.801.250.90
Live1.334.504.750.94 ↑3.500.68 ↓0.90 ↑1.250.80 ↓
EasybetsSớm1.424.705.300.843.500.870.891.250.87
Live1.67 ↑3.40 ↓6.00 ↑0.76 ↓1.751.07 ↑0.92 ↑0.750.92 ↑
VcbetSớm1.364.004.600.673.500.670.741.250.60
Live1.55 ↑2.88 ↓4.80 ↑0.55 ↓1.750.75 ↑0.67 ↓0.750.67 ↑
Mansion88Sớm1.434.355.200.883.500.880.911.250.85
Live1.68 ↑3.20 ↓4.75 ↓0.78 ↓1.751.04 ↑0.90 ↓0.750.94 ↑
InterwettenSớm1.405.006.000.803.500.85---
Live1.65 ↑3.25 ↓5.50 ↓1.65 ↑2.500.43 ↓---
10BETSớm1.364.805.800.783.500.86---
Live1.63 ↑3.19 ↓5.43 ↓0.69 ↓1.750.97 ↑---
12betSớm1.434.355.200.883.500.880.911.250.85
Live1.68 ↑3.20 ↓4.75 ↓0.78 ↓1.751.04 ↑0.92 ↑0.750.92 ↑
CrownSớm1.384.805.300.913.500.850.831.250.93
Live1.70 ↑3.05 ↓4.85 ↓1.06 ↑2.000.78 ↓0.93 ↑0.750.93
SbobetSớm1.404.355.000.923.500.880.941.250.88
Live1.71 ↑3.03 ↓4.86 ↓0.77 ↓1.751.05 ↑0.95 ↑0.750.89 ↑
WewbetSớm1.364.966.200.803.500.960.941.500.84
Live1.64 ↑3.20 ↓5.50 ↓0.76 ↓1.751.04 ↑0.91 ↓0.750.91 ↑
LadbrokesSớm1.444.605.000.332.502.00---
Live1.65 ↑3.10 ↓4.80 ↓1.80 ↑2.500.35 ↓---
18BetSớm1.324.706.000.713.500.810.811.500.71
Live1.55 ↑3.20 ↓7.00 ↑0.69 ↓1.750.98 ↑0.79 ↓0.750.85 ↑
PinnacleSớm1.514.534.350.783.250.970.851.000.89
Live1.71 ↑3.13 ↓5.58 ↑0.84 ↑1.750.95 ↓0.97 ↑0.750.85 ↓
HK Jockey ClubSớm1.265.406.300.893.750.810.701.251.05
Live1.56 ↑3.25 ↓5.40 ↓0.73 ↓1.750.98 ↑0.85 ↑0.750.87 ↓
BwinSớm1.444.755.250.833.500.85---
Live1.62 ↑3.00 ↓4.80 ↓0.57 ↓1.501.10 ↑---
1xBetSớm1.394.906.630.803.500.910.921.500.78
Live1.66 ↑3.37 ↓5.95 ↓0.78 ↓1.751.03 ↑0.90 ↓0.750.90 ↑
Bet 365Sớm1.364.756.000.833.500.980.951.500.85
Live1.66 ↑3.40 ↓6.000.78 ↓1.751.03 ↑0.90 ↓0.750.90 ↑
William HillSớm1.444.405.000.953.500.75---
Live1.57 ↑3.50 ↓5.000.60 ↓1.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.