Kết quả bóng đá trận Gold Coast Knights vs Gold Coast United, 15:15 ngày 25/07/2026
QLD Ngoại hạng · 15:15 ngày 25/07/2026
Gold Coast Knights 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Gold Coast United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 19 | 6 |
Chủ = Gold Coast Knights · Khách = Gold Coast United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gold Coast Knights | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 10 (43%) |
Bảng xếp hạng
Gold Coast Knights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 41 | 27 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 11 | 20 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 21 | 16 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Gold Coast United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 1 | 13 | 22 | 36 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 10 | 17 | 6 | 11 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 19 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Gold Coast Knights 8 (57%)Hòa 3 (21%)Gold Coast United 3 (21%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/25 | Gold Coast United | 0-1 (0-0) | Gold Coast Knights | +1 | 3 | T |
| 24/05/25 | Gold Coast Knights | 0-1 (0-0) | Gold Coast United | +1 | 3.5 | B |
| 01/06/24 | Gold Coast Knights | 5-1 (3-1) | Gold Coast United | +1 | 3.25 | T |
| 01/03/24 | Gold Coast United | 1-2 (0-1) | Gold Coast Knights | +0.75 | 3 | T |
| 03/06/23 | Gold Coast United | 1-2 (0-0) | Gold Coast Knights | 0 | 3.25 | T |
| 24/02/23 | Gold Coast Knights | 0-3 (0-1) | Gold Coast United | +0.75 | 3.5 | B |
| 05/08/22 | Gold Coast United | 2-2 (0-1) | Gold Coast Knights | +0.25 | 3.5 | H |
| 07/05/22 | Gold Coast Knights | 1-0 (1-0) | Gold Coast United | +1 | 3.5 | T |
| 24/10/21 | Gold Coast Knights | 0-4 (0-1) | Gold Coast United | +1.25 | 3.75 | B |
| 08/05/21 | Gold Coast United | 0-1 (0-1) | Gold Coast Knights | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/10/20 | Gold Coast United | 1-2 (0-1) | Gold Coast Knights | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/09/20 | Gold Coast Knights | 3-0 (0-0) | Gold Coast United | +1 | 4 | T |
| 02/07/19 | Gold Coast United | 2-2 (0-0) | Gold Coast Knights | +0.75 | 3.75 | H |
| 16/03/19 | Gold Coast Knights | 1-1 (0-1) | Gold Coast United | +1 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Gold Coast Knights
BHTTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Gold Coast Knights | 1-2 (1-0) | Wynnum Wolves | +0.75 | 3.75 | B |
| 12/07/26 | Gold Coast Knights | 0-0 (0-0) | Brisbane City | +0.75 | 3.75 | H |
| 07/07/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-1) | Queensland Lions SC | -0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (1-1) | Moreton City Excelsior FC | -0.25 | 3.75 | T |
| 26/06/26 | Rochedale Rovers | 4-1 (1-1) | Gold Coast Knights | +1 | 3.5 | B |
| 23/06/26 | Gold Coast Knights | 4-1 (3-0) | Eastern Suburbs Brisbane | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-0) | Magic United TFA | +2 | 4.25 | T |
| 05/06/26 | Gold Coast Knights | 5-2 (1-1) | Brisbane Olympic United FC | +0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Peninsula Power | 2-0 (1-0) | Gold Coast Knights | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Gold Coast Knights | 3-2 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Gold Coast Knights | 3-3 (2-0) | Sunshine Coast Wanderers FC | - | - | H |
| 17/04/26 | Wynnum Wolves | 0-4 (0-1) | Gold Coast Knights | 0 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | Gold Coast Knights | 1-1 (0-1) | Rochedale Rovers | +1 | 3.5 | H |
| 31/03/26 | Burleigh Heads | 1-1 (0-1) | Gold Coast Knights | - | - | H |
| 28/03/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-0 (0-0) | Gold Coast Knights | 0 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 1-2 (1-2) | Gold Coast Knights | 0 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Brisbane City | 2-4 (0-2) | Gold Coast Knights | -0.25 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Magic United TFA | 0-7 (0-3) | Gold Coast Knights | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (2-2) | Gold Coast Knights | -1 | 3 | H |
| 20/02/26 | Moreton City Excelsior FC | 4-1 (2-0) | Gold Coast Knights | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Gold Coast United
BTBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Gold Coast United | 0-1 (0-1) | Queensland Lions SC | -1.75 | 3.75 | B |
| 12/07/26 | Gold Coast United | 3-0 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Gold Coast United | 1-3 (1-2) | Magic United TFA | +0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Gold Coast United | 0-1 (0-0) | Moreton City Excelsior FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Gold Coast United | 1-4 (1-2) | Brisbane Roar (Youth) | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Gold Coast United | 0-2 (0-2) | Brisbane City | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Gold Coast United | 1-2 (0-1) | Wynnum Wolves | -0.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Gold Coast United | 0-4 (0-1) | Peninsula Power | -1 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | North Star | 2-0 (1-0) | Gold Coast United | +1 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Gold Coast United | 4-0 (1-0) | Rochedale Rovers | -0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 2-1 (2-1) | Gold Coast United | -1 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | Grange Thistle SC | 0-2 (0-1) | Gold Coast United | +1.75 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Queensland Lions SC | 1-0 (0-0) | Gold Coast United | -2 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-1 (0-0) | Gold Coast United | -1.25 | 3.5 | B |
| 07/04/26 | Wynnum Wolves | 1-1 (0-1) | Gold Coast United | -0.75 | 3.5 | H |
| 20/03/26 | Peninsula Power | 4-2 (1-1) | Gold Coast United | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-0 (1-0) | Gold Coast United | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-2 (1-1) | Gold Coast United | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Rochedale Rovers | 3-4 (2-3) | Gold Coast United | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Magic United TFA | 3-1 (1-1) | Gold Coast United | +0.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
95
Sút cầu môn
32
Tấn công
9152
Tấn công nguy hiểm
6343
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B3T3 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gold Coast Knights (28 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Gold Coast United (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gold Coast Knights (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Gold Coast United (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gold Coast Knights | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2008 | |
| Sân nhà | Skilled Park | |
| 0 | Sức chứa | 27000 |
| HLV | Bleiberg | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.50 | 4.75 | 0.84 | 3.50 | 0.78 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.33 | 4.50 | 4.75 | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.70 | 5.30 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.40 ↓ | 6.00 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.07 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.00 | 4.60 | 0.67 | 3.50 | 0.67 | 0.74 | 1.25 | 0.60 |
| Live | 1.55 ↑ | 2.88 ↓ | 4.80 ↑ | 0.55 ↓ | 1.75 | 0.75 ↑ | 0.67 ↓ | 0.75 | 0.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.35 | 5.20 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.20 ↓ | 4.75 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.04 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.25 ↓ | 5.50 ↓ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.80 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.19 ↓ | 5.43 ↓ | 0.69 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.35 | 5.20 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.20 ↓ | 4.75 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.04 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.80 | 5.30 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.05 ↓ | 4.85 ↓ | 1.06 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.93 | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.35 | 5.00 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.03 ↓ | 4.86 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.96 | 6.20 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.94 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.20 ↓ | 5.50 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.04 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.10 ↓ | 4.80 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.00 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.20 ↓ | 7.00 ↑ | 0.69 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.53 | 4.35 | 0.78 | 3.25 | 0.97 | 0.85 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.13 ↓ | 5.58 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.26 | 5.40 | 6.30 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | 0.70 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.25 ↓ | 5.40 ↓ | 0.73 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.75 | 5.25 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.00 ↓ | 4.80 ↓ | 0.57 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.90 | 6.63 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.37 ↓ | 5.95 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.40 ↓ | 6.00 | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.50 ↓ | 5.00 | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.