Kết quả bóng đá trận Golcukspor vs Galata, 19:30 ngày 11/10/2026
Ligi 3 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 19:30 ngày 11/10/2026
Golcukspor 1 Kết thúc HT 0-1 1
Galata
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Golcukspor | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Cesmebasi A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 3 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 1 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 4 | 14 |
Chủ = Golcukspor · Khách = Galata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Golcukspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (100%) | Bại/Hòa | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Golcukspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Galata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
11
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Golcukspor (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Galata (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Golcukspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.35 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.80 | 3.10 ↑ | 2.35 | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.25 | 0.76 | 2.25 | 0.59 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 2.75 | 2.25 | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.59 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.90 ↓ | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.15 ↑ | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.42 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 6.52 ↑ | 1.29 ↓ | 6.52 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.35 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.