Kết quả bóng đá trận Gol Gohar FC vs Aluminium Arak, 22:30 ngày 01/09/2026
Persian Gulf Pro League · 22:30 ngày 01/09/2026
Gol Gohar FC Sắp đá --:--:--
Aluminium Arak
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 6 |
| Điểm | 3 | 5 | 11 | 15 |
Chủ = Gol Gohar FC · Khách = Aluminium Arak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gol Gohar FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (29%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Gol Gohar FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | - | - |
Aluminium Arak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gol Gohar FC 7 (35%)Hòa 10 (50%)Aluminium Arak 3 (15%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 7 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | Aluminium Arak | 1-2 (1-1) | Gol Gohar FC | +0.25 | 1.5 | T |
| 18/08/25 | Gol Gohar FC | 1-0 (1-0) | Aluminium Arak | +0.5 | 2 | T |
| 11/04/25 | Gol Gohar FC | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | +0.25 | 1.75 | H |
| 02/12/24 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/24 | Gol Gohar FC | 2-3 (1-1) | Aluminium Arak | +0.25 | 2 | B |
| 19/12/23 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | 0 | 1.75 | H |
| 06/05/23 | Gol Gohar FC | 0-1 (0-0) | Aluminium Arak | - | - | B |
| 16/01/23 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | - | - | H |
| 09/05/22 | Gol Gohar FC | 2-0 (0-0) | Aluminium Arak | +0.5 | 1.75 | T |
| 24/12/21 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | -0.5 | 1.75 | H |
| 15/07/21 | Gol Gohar FC | 3-1 (0-1) | Aluminium Arak | +0.25 | 2 | T |
| 06/07/21 | Gol Gohar FC | 2-1 (1-0) | Aluminium Arak | +0.5 | 2 | T |
| 15/01/21 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | +0.25 | 2 | H |
| 07/02/19 | Gol Gohar FC | 1-1 (1-1) | Aluminium Arak | - | - | H |
| 23/09/18 | Aluminium Arak | 2-1 (2-0) | Gol Gohar FC | - | - | B |
| 29/03/18 | Gol Gohar FC | 1-1 (0-1) | Aluminium Arak | - | - | H |
| 07/11/17 | Aluminium Arak | 0-1 (0-1) | Gol Gohar FC | - | - | T |
| 17/04/17 | Aluminium Arak | 1-1 (1-0) | Gol Gohar FC | - | - | H |
| 01/12/16 | Gol Gohar FC | 3-2 (2-2) | Aluminium Arak | - | - | T |
| 08/02/16 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gol Gohar FC
BTHTHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Sepahan | 2-0 (2-0) | Gol Gohar FC | -0.5 | 2 | B |
| 24/08/26 | Gol Gohar FC | 3-0 (1-0) | Chadormalou Ardakan | - | - | T |
| 18/08/26 | Peykan | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | 0 | 2 | H |
| 14/08/26 | Gol Gohar FC | 1-0 (0-0) | Nassaji Mazandaran | - | - | T |
| 29/06/26 | Gol Gohar FC | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | - | - | H |
| 26/02/26 | Tractor S.C. | 1-0 (1-0) | Gol Gohar FC | - | - | B |
| 20/02/26 | Chadormalou Ardakan | 5-1 (1-1) | Gol Gohar FC | 0 | 1.75 | B |
| 14/02/26 | Gol Gohar FC | 3-1 (2-1) | Persepolis | - | - | T |
| 08/02/26 | Foolad Khozestan | 3-1 (2-1) | Gol Gohar FC | +0.25 | 1.5 | B |
| 03/02/26 | Gol Gohar FC | 1-0 (1-0) | Malavan | +0.25 | 1.75 | T |
| 28/01/26 | Sepahan | 1-1 (0-1) | Gol Gohar FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/01/26 | Gol Gohar FC | 2-0 (0-0) | Fajr Sepasi | +0.25 | 1.5 | T |
| 18/01/26 | Aluminium Arak | 1-2 (1-1) | Gol Gohar FC | +0.25 | 1.5 | T |
| 28/12/25 | Esteghlal Tehran | 0-1 (0-1) | Gol Gohar FC | -0.5 | 1.75 | T |
| 20/12/25 | Gol Gohar FC | 0-0 (0-0) | Mes Rafsanjan | - | - | H |
| 15/12/25 | Gol Gohar FC | 2-0 (1-0) | Mes Rafsanjan | +0.75 | 1.75 | T |
| 09/12/25 | Shams Azar Qazvin | 1-1 (0-0) | Gol Gohar FC | +0.25 | 1.5 | H |
| 04/12/25 | Gol Gohar FC | 0-1 (0-1) | Peykan | +0.25 | 1.5 | B |
| 28/11/25 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-1) | Gol Gohar FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/11/25 | Gol Gohar FC | 1-0 (0-0) | Shenavar Sazi Qeshm | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aluminium Arak
HTHTHHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Aluminium Arak | 2-2 (1-1) | Kheybar Khorramabad | +0.25 | 2 | H |
| 23/08/26 | Shams Azar Qazvin | 1-2 (1-1) | Aluminium Arak | - | - | T |
| 18/08/26 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/08/26 | Esteghlal Khozestan | 0-2 (0-1) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | T |
| 20/02/26 | Aluminium Arak | 1-1 (0-1) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 13/02/26 | Shams Azar Qazvin | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 07/02/26 | Aluminium Arak | 1-0 (0-0) | Zob Ahan | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (0-1) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 27/01/26 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Tractor S.C. | -0.75 | 2 | B |
| 22/01/26 | Kheybar Khorramabad | 2-2 (1-1) | Aluminium Arak | -0.25 | 1.5 | H |
| 18/01/26 | Aluminium Arak | 1-2 (1-1) | Gol Gohar FC | -0.25 | 1.5 | B |
| 26/12/25 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Malavan | 0 | 1.5 | B |
| 14/12/25 | Persepolis | 1-0 (1-0) | Aluminium Arak | -1 | 2 | B |
| 10/12/25 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Sepahan | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/12/25 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | -0.25 | 1.5 | H |
| 29/11/25 | Aluminium Arak | 1-1 (0-0) | Fajr Sepasi | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/11/25 | Aluminium Arak | 1-1 (1-0) | Malavan | 0 | 1.5 | H |
| 07/11/25 | Chadormalou Ardakan | 1-0 (0-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.5 | B |
| 31/10/25 | Esteghlal Tehran | 3-1 (2-0) | Aluminium Arak | -0.75 | 2 | B |
| 24/10/25 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Mes Rafsanjan | +0.25 | 1.5 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T7 H10 B3T3 H10 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gol Gohar FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Aluminium Arak (28 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gol Gohar FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Aluminium Arak (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gol Gohar FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mehdi Tartar | HLV | Mojtaba Hosseini |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.90 | 4.20 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.97 ↑ | 2.80 ↓ | 4.10 ↓ | 0.65 | 1.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 2.95 | 4.30 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 2.95 | 4.30 | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 2.86 | 3.75 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.06 | 2.86 | 3.75 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 1.05 | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 2.75 | 4.35 | 0.89 | 1.75 | 0.91 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.02 ↑ | 2.71 ↓ | 4.23 ↓ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.80 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 2.80 | 3.90 ↑ | 2.00 ↓ | 2.50 | 0.35 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 2.95 | 4.80 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | 1.09 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.90 ↓ | 4.00 ↓ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.86 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.90 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 2.87 ↑ | 4.10 ↑ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 2.92 | 4.42 | 0.62 | 1.50 | 1.10 | 0.31 | 0.00 | 2.05 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.85 ↓ | 4.02 ↓ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 0.69 ↑ | 0.25 | 1.01 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.