Kết quả bóng đá trận Goias vs Sao Bernardo, 05:30 ngày 29/08/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 29/08/2026
Goias
2 Kết thúc HT 1-0 1
Sao Bernardo
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Estadio da Serrinha Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

GoiasSao Bernardo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonathan Benkenstein Pinheiro
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Kadu (đánh đầu) — bị cản phá
5'
⚽ BÀN THẮNG - Luquinhas 1-0, kiến tạo: Djalma Antonio da Silva Filho
13'
13'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Ferreira da Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Rodrigues (đánh đầu) — vào lưới
13'
21'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marcos Vinicius Da Silva Santos, ra Rodrigo Soares
21'
22'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos (chân trái) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Djalma Antonio da Silva Filho (chân trái) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Kadu (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Felipe Clemente (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Kadu (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Felipe Clemente (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (chân trái) — bị chặn
59'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho 1-1, kiến tạo: Anderson Ferreira da Silva,Para
59'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Djalma Antonio da Silva Filho (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ribeiro Dos Santos (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Kadu (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân trái) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Wellington Soares da Silva, ra Luiz Felipe da Rosa Machado
65'
66'
🔁 Thay người: vào Lucas Lima, ra Guilherme Seefeldt Krolow
67'
🔁 Thay người: vào Hyoran Kaue Dalmoro, ra Romisson Lino dos Santos
⚽ BÀN THẮNG - Kadu 2-1
67'
🎯 Dứt điểm - Kadu (chân phải) — vào lưới
67'
70'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — bị chặn
71'
⛳ Phạt góc
71'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wellington Soares da Silva (chân trái) — chệch khung thành
73'
76'
🔁 Thay người: vào Breninho, ra Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
76'
🔁 Thay người: vào Leonardo Rodrigues Lima, ra Pedro Vitor
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho, ra Lourenco
79'
🔁 Thay người: vào Guilherme Baldoria, ra Jean Carlos
79'
🔁 Thay người: vào Danilo Cunha, ra Luiz Clemente
79'
82'
🔁 Thay người: vào Daniel Amorim Dias da Silva, ra Felipe Garcia Goncalves
🚩 Việt vị
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Wellington Soares da Silva
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rodrigues Lima (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Goias Phút Sao Bernardo
Luquinhas(Assists:Djalma Antonio da Silva Filho) (Kiến tạo: Djalma Antonio da Silva Filho) 1 - 0 ⚽13'
Lucas R. M. C. (Kiến tạo: Djalma Antonio da Silva Filho) 2 - 0 ⚽13'
▲ Marcos Vinicius Da Silva Santos ▼ Rodrigo Soares21' ⇄
▲ Marcos Vinicius ▼ 21' ⇄
HT 1-0
59'⚽ 2 - 1 Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho(Assists:Anderson Ferreira da Silva,Para) (Kiến tạo: Anderson Ferreira da Silva,Para)
59'⚽ 2 - 2 Pedrinho (Kiến tạo: Anderson Ferreira da Silva,Para)
▲ Wellington Soares da Silva ▼ Luiz Felipe da Rosa Machado65' ⇄
▲ Wellington Rato ▼ 65' ⇄
66' ⇄▲ Lucas Lima ▼ Guilherme Seefeldt Krolow
66' ⇄▲ Lucas Lima ▼
Kadu 3 - 2 ⚽67'
67' ⇄▲ Hyoran Kaue Dalmoro ▼ Romisson Lino dos Santos
Kadu 4 - 2 ⚽67'
67' ⇄▲ Hyoran ▼
76' ⇄▲ Breninho ▼ Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
76' ⇄▲ Leonardo Rodrigues Lima ▼ Pedro Vitor
76' ⇄▲ Breninho ▼
76' ⇄▲ Léo Jabá ▼
▲ Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho ▼ Lourenco79' ⇄
▲ Guilherme Baldoria ▼ Jean Carlos79' ⇄
▲ Danilo Cunha ▼ Luiz Clemente79' ⇄
▲ Juninho ▼ 79' ⇄
▲ Baldoria G. ▼ 79' ⇄
▲ Cunha D. ▼ 79' ⇄
82' ⇄▲ Daniel Amorim Dias da Silva ▼ Felipe Garcia Goncalves
82' ⇄▲ Daniel Amorim ▼
Wellington Soares da Silva 84'
Wellington Rato 84'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 35
Hòa 00 12
Bại 20 63
Ghi bàn 26 815
Mất bàn 51 139
Điểm 39 1017

Chủ = Goias · Khách = Sao Bernardo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Goias (50)Hiệp 1 / Cả trậnSao Bernardo (47)
13 (26%)Thắng/Thắng7 (15%)
6 (12%)Thắng/Hòa4 (9%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
8 (16%)Hòa/Thắng8 (17%)
7 (14%)Hòa/Hòa8 (17%)
5 (10%)Hòa/Bại11 (23%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (4%)
8 (16%)Bại/Bại5 (11%)

Bảng xếp hạng

Goias

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25106925303610
Sân nhà127141213229
Sân khách1335513171413
6 gần612335--

Sao Bernardo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8224810814
Sân nhà411256413
Sân khách41123447
6 gần6123910--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Goias 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sao Bernardo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D227/04/26Sao Bernardo1-0 (0-0)Goias4-402B

Thành tích gần đây — Goias

HBBTBHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/08/26Cuiaba1-1 (0-1)Goias9-0-0.252H
BRA D219/08/26Goias0-1 (0-0)Juventude4-3+0.252B
BRA D216/08/26Criciuma1-0 (1-0)Goias9-2-0.52B
BRA D211/08/26Goias1-0 (1-0)Londrina PR5-8+0.752.25T
BRA D227/07/26America MG1-0 (0-0)Goias2-1002B
BRA D223/07/26Goias1-1 (0-1)Sport Club do Recife8-2+0.252.25H
BRA D219/07/26Ponte Preta1-2 (1-2)Goias5-2+0.752.25T
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1-0.52.5H
BRA D205/07/26Goias2-0 (1-0)Ceara2-14+0.252T
BRA D229/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Goias6-3-0.52.5T
BRA D222/06/26Goias0-3 (0-3)Operario Ferroviario PR10-0+0.52B
BRA D215/06/26Athletic Club MG1-1 (0-1)Goias5-402H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4+0.252B
BRA D231/05/26Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Goias9-2-0.252H
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6-0.252.25T
BRA D217/05/26Goias1-0 (0-0)Botafogo SP4-5+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Cruzeiro1-0 (1-0)Goias14-9-1.252.5B
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5+0.252T
BRA D203/05/26Fortaleza4-1 (0-1)Goias3-3-0.52B
BRA D227/04/26Sao Bernardo1-0 (0-0)Goias4-402B

Thành tích gần đây — Sao Bernardo

HHBTBBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/08/26Sao Bernardo1-1 (0-0)Nautico (PE)4-3+0.252.25H
BRA D220/08/26Fortaleza1-1 (1-1)Sao Bernardo8-6-0.752.25H
BRA D215/08/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Botafogo SP12-11+0.252B
BRA D208/08/26Operario Ferroviario PR1-3 (0-1)Sao Bernardo7-3-0.52.25T
BRA D227/07/26Sao Bernardo3-4 (1-0)Ceara10-3+0.252B
BRA D224/07/26Athletic Club MG2-1 (1-1)Sao Bernardo2-7-0.52.25B
BRA D218/07/26Sao Bernardo1-1 (1-0)Avai FC9-2+0.52.25H
BRA D213/07/26Sao Bernardo2-2 (2-2)Cuiaba6-7+0.251.75H
BRA D207/07/26Vila Nova2-1 (1-0)Sao Bernardo6-6-0.52.25B
BRA D228/06/26Criciuma1-0 (1-0)Sao Bernardo7-2-0.752.25B
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402B
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11+0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0-0.752.5T
BRA D231/05/26Sao Bernardo1-1 (1-1)Gremio Novorizontino6-102H
BRA D225/05/26Atletico Clube Goianiense0-1 (0-0)Sao Bernardo8-4-0.752T
BRA D217/05/26Sao Bernardo1-1 (0-1)America MG6-7+0.752.25H
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2-0.252.25T
BSSC07/05/26Sao Bernardo1-1 (0-0)Caxias RS3-502H
BRA D204/05/26Sao Bernardo3-0 (1-0)Ponte Preta2-6+0.52.25T
BSSC01/05/26Tombense2-2 (0-0)Sao Bernardo5-6+0.252.25H

Đội hình

GoiasSao Bernardo
11Felipe Clemente400CTadeu Antonio Ferreira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos14Lucas Ribeiro Dos Santos54Djalma Antonio da Silva Filho5Luiz Felipe da Rosa Machado97Lourenco21Jean Carlos35Luquinhas40Kadu11Luiz Clemente1Alex Alves de Lima2Rodrigo Ferreira da Silva3Helder Gomes Maciel6Anderson Ferreira da Silva,Para35Jemerson de Jesus Nascimento8CGuilherme Seefeldt Krolow26Eduardo da Silva Albuquerque11Pedro Vitor17Romisson Lino dos Santos29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho9Felipe Garcia Goncalves

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
72
109
Tấn công nguy hiểm
28
51
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
19
14
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
342
487
TL chuyền bóng thành công
86%
89%
Phạm lỗi
14
19
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
18
21
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
33
41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
1.07
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Goias (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Goias (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (29%)Hòa 4 (17%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU

Sao Bernardo (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

85
0 Bàn
1011
1 Bàn
52
2 Bàn
16
3 Bàn
00
4+ Bàn
1313
B.thắng H1
1020
B.thắng H2
GoiasSao Bernardo

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
31
T/H
11
T/B
44
H/T
25
H/H
45
H/B
01
B/T
12
B/H
42
B/B
GoiasSao Bernardo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
52
Thắng 1
59
Hòa
56
Thua 1
30
Thua 2+
GoiasSao Bernardo

Goias

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Kadu
Tiền đạo
7.915/316/171
97Lourenco
Tiền vệ
7.61/031/370
54Djalma Antonio da Silva Filho
Hậu vệ
7.612/017/235
3Luiz Felipe Nascimento dos Santos
Hậu vệ
7.40/043/503
35Luquinhas
Tiền vệ
7.411/130/320
400Tadeu Antonio Ferreira
Thủ môn
7.20/021/240
5Luiz Felipe da Rosa Machado
Tiền vệ
6.90/035/413
11Luiz Clemente
Tiền đạo
6.92/05/71
2Rodrigo Soares
Hậu vệ
6.50/06/60
14Lucas Ribeiro Dos Santos
Hậu vệ
6.51/041/430
21Jean Carlos
Tiền vệ
6.41/014/190
63Marcos Vinicius Da Silva Santos (dự bị)
Hậu vệ
70/027/302
27Wellington Soares da Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.61/05/81🟨
8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/10
55Guilherme Baldoria (dự bị)
Tiền vệ
6.30/02/20
66Danilo Cunha (dự bị)
Hậu vệ
6.30/01/20

Sao Bernardo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Anderson Ferreira da Silva,Para
Hậu vệ
7.810/042/505
29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
Tiền đạo
7.412/125/260
26Eduardo da Silva Albuquerque
Tiền vệ
7.41/169/803
35Jemerson de Jesus Nascimento
Hậu vệ
6.70/063/702
17Romisson Lino dos Santos
Tiền vệ
6.70/043/450
2Rodrigo Ferreira da Silva
Hậu vệ
6.61/142/473
8Guilherme Seefeldt Krolow
Tiền vệ
6.30/024/251
3Helder Gomes Maciel
Hậu vệ
6.20/051/540
11Pedro Vitor
Tiền đạo
6.22/117/253
1Alex Alves de Lima
Thủ môn
6.10/015/190
9Felipe Garcia Goncalves
Tiền đạo
5.50/010/101
98Leonardo Rodrigues Lima (dự bị)
7.11/04/42
42Hyoran Kaue Dalmoro (dự bị)
Tiền vệ
6.63/06/81
14Lucas Lima (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/012/150
30Breninho (dự bị)
Tiền vệ
6.40/08/90
89Daniel Amorim Dias da Silva (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Goias Thông tin Sao Bernardo
1943-4-6 Thành lập
Estadio da Serrinha Sân nhà
54048 Sức chứa 0
Daniel Pollo Barioni Paulista HLV Ricardo Catala
Goiania Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.832.953.380.892.250.730.830.500.87
Live1.832.953.380.94 ↑2.250.68 ↓0.830.500.87
EasybetsSớm1.863.304.400.942.250.790.830.500.91
Live1.03 ↓15.00 ↑501.00 ↑5.10 ↑3.500.01 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm1.733.254.500.982.250.820.740.501.00
Live1.04 ↓7.50 ↑101.00 ↑2.80 ↑3.500.23 ↓1.23 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm1.893.303.500.992.250.830.890.500.95
Live1.03 ↓7.90 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm1.833.154.601.202.500.600.800.500.90
Live1.01 ↓14.00 ↑60.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.903.053.900.922.250.73---
Live1.01 ↓13.43 ↑100.00 ↑5.70 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.893.303.500.992.250.830.890.500.95
Live1.03 ↓7.90 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
CrownSớm1.843.404.100.982.250.880.840.501.04
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.933.033.661.012.250.850.930.500.95
Live1.05 ↓7.20 ↑180.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm1.793.114.240.992.250.831.040.750.80
Live1.04 ↓9.35 ↑79.00 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.753.004.501.202.500.60---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑0.80 ↓2.500.85 ↑---
18BetSớm1.893.204.100.952.250.780.860.500.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.14 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.853.204.620.832.000.960.850.500.94
Live1.21 ↓5.08 ↑29.52 ↑4.32 ↑3.500.17 ↓1.23 ↑0.000.67 ↓
HK Jockey ClubSớm1.733.154.200.872.250.83---
Live1.75 ↑3.00 ↓4.40 ↑0.98 ↑2.250.73 ↓---
BwinSớm1.773.104.751.202.500.60---
Live1.01 ↓23.00 ↑176.00 ↑1.30 ↑3.500.53 ↓---
1xBetSớm1.773.204.751.202.500.590.980.750.74
Live1.01 ↓29.00 ↑468.00 ↑7.65 ↑3.500.05 ↓1.40 ↑0.000.58 ↓
SNAISớm1.753.254.25------
Live1.80 ↑3.254.00 ↓------
Bet 365Sớm1.763.254.751.032.250.780.780.501.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑11.00 ↑3.500.04 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm1.803.104.601.202.500.620.750.500.95
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.05 ↓0.69 ↓0.250.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Goias+1/2Chưa có trận cùng mức
Sao Bernardo-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).