Kết quả bóng đá trận Goias vs Sao Bernardo, 05:30 ngày 29/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 29/08/2026
Goias 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sao Bernardo
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Estadio da Serrinha Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Goias
Sao Bernardo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonathan Benkenstein Pinheiro
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kadu (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Luquinhas 1-0, kiến tạo: Djalma Antonio da Silva Filho
13'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Ferreira da Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Rodrigues (đánh đầu) — vào lưới
21'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marcos Vinicius Da Silva Santos, ra Rodrigo Soares
22'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Djalma Antonio da Silva Filho (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kadu (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felipe Clemente (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kadu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Clemente (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Pedro Vitor (chân trái) — bị chặn
59'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho 1-1, kiến tạo: Anderson Ferreira da Silva,Para
59'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Djalma Antonio da Silva Filho (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Ribeiro Dos Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kadu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Wellington Soares da Silva, ra Luiz Felipe da Rosa Machado
66'
🔁 Thay người: vào Lucas Lima, ra Guilherme Seefeldt Krolow
67'
🔁 Thay người: vào Hyoran Kaue Dalmoro, ra Romisson Lino dos Santos
⚽ BÀN THẮNG - Kadu 2-1
🎯 Dứt điểm - Kadu (chân phải) — vào lưới
70'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — bị chặn
71'
⛳ Phạt góc
71'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wellington Soares da Silva (chân trái) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Breninho, ra Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
76'
🔁 Thay người: vào Leonardo Rodrigues Lima, ra Pedro Vitor
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho, ra Lourenco
🔁 Thay người: vào Guilherme Baldoria, ra Jean Carlos
🔁 Thay người: vào Danilo Cunha, ra Luiz Clemente
82'
🔁 Thay người: vào Daniel Amorim Dias da Silva, ra Felipe Garcia Goncalves
🚩 Việt vị
83'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Wellington Soares da Silva
86'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rodrigues Lima (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Goias | Phút | |
| Luquinhas(Assists:Djalma Antonio da Silva Filho) (Kiến tạo: Djalma Antonio da Silva Filho) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Lucas R. M. C. (Kiến tạo: Djalma Antonio da Silva Filho) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| ▲ Marcos Vinicius Da Silva Santos ▼ Rodrigo Soares | 21' ⇄ | |
| ▲ Marcos Vinicius ▼ | 21' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ⚽ 2 - 1 Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho(Assists:Anderson Ferreira da Silva,Para) (Kiến tạo: Anderson Ferreira da Silva,Para) | |
| 59' | ⚽ 2 - 2 Pedrinho (Kiến tạo: Anderson Ferreira da Silva,Para) | |
| ▲ Wellington Soares da Silva ▼ Luiz Felipe da Rosa Machado | 65' ⇄ | |
| ▲ Wellington Rato ▼ | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Lucas Lima ▼ Guilherme Seefeldt Krolow | |
| 66' ⇄ | ▲ Lucas Lima ▼ | |
| Kadu 3 - 2 ⚽ | 67' | |
| 67' ⇄ | ▲ Hyoran Kaue Dalmoro ▼ Romisson Lino dos Santos | |
| Kadu 4 - 2 ⚽ | 67' | |
| 67' ⇄ | ▲ Hyoran ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Breninho ▼ Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho | |
| 76' ⇄ | ▲ Leonardo Rodrigues Lima ▼ Pedro Vitor | |
| 76' ⇄ | ▲ Breninho ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Léo Jabá ▼ | |
| ▲ Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho ▼ Lourenco | 79' ⇄ | |
| ▲ Guilherme Baldoria ▼ Jean Carlos | 79' ⇄ | |
| ▲ Danilo Cunha ▼ Luiz Clemente | 79' ⇄ | |
| ▲ Juninho ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Baldoria G. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Cunha D. ▼ | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Daniel Amorim Dias da Silva ▼ Felipe Garcia Goncalves | |
| 82' ⇄ | ▲ Daniel Amorim ▼ | |
| Wellington Soares da Silva | 84' | |
| Wellington Rato | 84' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 13 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 17 |
Chủ = Goias · Khách = Sao Bernardo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goias | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (15%) |
| 6 (12%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (16%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 11 (23%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Goias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 6 | 9 | 25 | 30 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 12 | 13 | 22 | 9 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 17 | 14 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | - | - |
Sao Bernardo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Goias 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sao Bernardo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Goias
HBBTBHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Cuiaba | 1-1 (0-1) | Goias | -0.25 | 2 | H |
| 19/08/26 | Goias | 0-1 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2 | B |
| 16/08/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Goias | -0.5 | 2 | B |
| 11/08/26 | Goias | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | America MG | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 23/07/26 | Goias | 1-1 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-2) | Goias | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | CRB AL | 2-2 (0-2) | Goias | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Fortaleza | 4-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2 | B |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sao Bernardo
HHBTBBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-0) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/08/26 | Fortaleza | 1-1 (1-1) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | B |
| 08/08/26 | Operario Ferroviario PR | 1-3 (0-1) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Sao Bernardo | 3-4 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | B |
| 24/07/26 | Athletic Club MG | 2-1 (1-1) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/07/26 | Vila Nova | 2-1 (1-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | B |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2 | T |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | H |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tombense | 2-2 (0-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Goias
Sao Bernardo
11Felipe Clemente400CTadeu Antonio Ferreira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos14Lucas Ribeiro Dos Santos54Djalma Antonio da Silva Filho5Luiz Felipe da Rosa Machado97Lourenco21Jean Carlos35Luquinhas40Kadu11Luiz Clemente1Alex Alves de Lima2Rodrigo Ferreira da Silva3Helder Gomes Maciel6Anderson Ferreira da Silva,Para35Jemerson de Jesus Nascimento8CGuilherme Seefeldt Krolow26Eduardo da Silva Albuquerque11Pedro Vitor17Romisson Lino dos Santos29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho9Felipe Garcia Goncalves
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Rodrigo Soares▼ Rời sân 21'6.5
- 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos7.4
- 5Luiz Felipe da Rosa Machado▼ Rời sân 65'6.9
- 11Felipe Clemente
- 11Luiz Clemente▼ Rời sân 79'6.9
- 14Lucas Ribeiro Dos Santos6.5
- 21Jean Carlos▼ Rời sân 79'6.4
- 35Luquinhas⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13'7.4
- 40Kadu⚽ Ghi bàn 67' · ⚽ Ghi bàn 67'7.9
- 54Djalma Antonio da Silva Filho🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 13'7.6
- 97Lourenco▼ Rời sân 79'7.6
- 400Tadeu Antonio Ferreira C7.2
Khách · 4231
- 1Alex Alves de Lima6.1
- 2Rodrigo Ferreira da Silva6.6
- 3Helder Gomes Maciel6.2
- 6Anderson Ferreira da Silva,Para🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 59'7.8
- 8Guilherme Seefeldt Krolow C▼ Rời sân 66'6.3
- 9Felipe Garcia Goncalves▼ Rời sân 82'5.5
- 11Pedro Vitor▼ Rời sân 76'6.2
- 17Romisson Lino dos Santos▼ Rời sân 67'6.7
- 26Eduardo da Silva Albuquerque7.4
- 29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 76'7.4
- 35Jemerson de Jesus Nascimento6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
44
Tấn công
72109
Tấn công nguy hiểm
2851
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
342487
TL chuyền bóng thành công
86%89%
Phạm lỗi
1419
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
812
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
3341
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.021.07
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goias (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Goias (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (29%)Hòa 4 (17%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU
Sao Bernardo (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Goias
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Kadu Tiền đạo | 7.9 | 1 | 5/3 | 16/17 | 1 | ||
| 97Lourenco Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 31/37 | 0 | |||
| 54Djalma Antonio da Silva Filho Hậu vệ | 7.6 | 1 | 2/0 | 17/23 | 5 | ||
| 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 43/50 | 3 | |||
| 35Luquinhas Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 30/32 | 0 | ||
| 400Tadeu Antonio Ferreira Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 5Luiz Felipe da Rosa Machado Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 35/41 | 3 | |||
| 11Luiz Clemente Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 5/7 | 1 | |||
| 2Rodrigo Soares Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 14Lucas Ribeiro Dos Santos Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 41/43 | 0 | |||
| 21Jean Carlos Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 14/19 | 0 | |||
| 63Marcos Vinicius Da Silva Santos (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 27/30 | 2 | |||
| 27Wellington Soares da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 5/8 | 1 | 🟨 | ||
| 8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 55Guilherme Baldoria (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 66Danilo Cunha (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Sao Bernardo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Anderson Ferreira da Silva,Para Hậu vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 42/50 | 5 | ||
| 29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 25/26 | 0 | ||
| 26Eduardo da Silva Albuquerque Tiền vệ | 7.4 | 1/1 | 69/80 | 3 | |||
| 35Jemerson de Jesus Nascimento Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 63/70 | 2 | |||
| 17Romisson Lino dos Santos Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 43/45 | 0 | |||
| 2Rodrigo Ferreira da Silva Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 42/47 | 3 | |||
| 8Guilherme Seefeldt Krolow Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 24/25 | 1 | |||
| 3Helder Gomes Maciel Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 51/54 | 0 | |||
| 11Pedro Vitor Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 17/25 | 3 | |||
| 1Alex Alves de Lima Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 9Felipe Garcia Goncalves Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 98Leonardo Rodrigues Lima (dự bị) | 7.1 | 1/0 | 4/4 | 2 | |||
| 42Hyoran Kaue Dalmoro (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 3/0 | 6/8 | 1 | |||
| 14Lucas Lima (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 30Breninho (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 89Daniel Amorim Dias da Silva (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Goias | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943-4-6 | Thành lập | |
| Estadio da Serrinha | Sân nhà | |
| 54048 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Pollo Barioni Paulista | HLV | Ricardo Catala |
| Goiania | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 2.95 | 3.38 | 0.89 | 2.25 | 0.73 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.83 | 2.95 | 3.38 | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.30 | 4.40 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.50 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.74 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.50 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.15 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.05 | 3.90 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.43 ↑ | 100.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.50 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.40 | 4.10 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.03 | 3.66 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 180.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.11 | 4.24 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.35 ↑ | 79.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.20 | 4.10 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.62 | 0.83 | 2.00 | 0.96 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.08 ↑ | 29.52 ↑ | 4.32 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.73 | 3.15 | 4.20 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.00 ↓ | 4.40 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.75 | 1.20 | 2.50 | 0.59 | 0.98 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.25 | 4.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Goias | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sao Bernardo | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).