Kết quả bóng đá trận Goias vs Londrina PR, 05:30 ngày 11/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 11/08/2026
Goias 1 Kết thúc HT 1-0 0
Londrina PR
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Estadio da Serrinha Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Goias
Londrina PR
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Canetto Bellote
1'
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (chân phải) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro 1-0
VAR Decision - Goal awarded - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Pablo Dyego Da Silva Rosa (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolas Vichiatto Da Silva (chân trái) — bị chặn
45+7'
⛳ Phạt góc
45+7'
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Victor Hugo de Faria Mota, ra Rai Nascimento
49'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân trái) — chệch khung thành
57'
🟨 Thẻ vàng - Wallace Reis da Silva
🟨 Thẻ vàng - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
59'
🎯 Dứt điểm - Pablo Dyego Da Silva Rosa (chân phải) — bị chặn
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Heron Crespo Da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào João Vitor, ra Lucas Marques
61'
🔁 Thay người: vào Guilherme Maciel Dantas, ra Tarik Michel Kedes Boschetti
61'
⛳ Phạt góc
61'
🚩 Việt vị
61'
🎯 Dứt điểm - Tarik Michel Kedes Boschetti (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Marcos Vinicius Da Silva Santos, ra Rodrigo Soares
🔁 Thay người: vào Anselmo Ramon Alves Erculano, ra Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - João Tavares (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lucas Ribeiro Dos Santos, ra Ramon Menezes Roma
🔁 Thay người: vào Geirton Marques Aires, ra Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
🔁 Thay người: vào Djalma Antonio da Silva Filho, ra Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
69'
🔁 Thay người: vào Gilberto Oliveira Souza Junior, ra Pablo Dyego Da Silva Rosa
🟨 Thẻ vàng - Djalma Antonio da Silva Filho
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Portuga (chân phải) — bị chặn
77'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Maciel Dantas
83'
🔁 Thay người: vào Andre Dhominique, ra Severino do Ramos Clementino, Nino
85'
🟨 Thẻ vàng - Gilberto Oliveira Souza Junior
87'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anselmo Ramon Alves Erculano (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Luiz Felipe Nascimento dos Santos
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Djalma Antonio da Silva Filho (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Goias | Phút | |
| Kadu 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Kadu(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Victor Hugo de Faria Mota ▼ Rai Nascimento | |
| 57' | Wallace Reis da Silva | |
| Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro | 58' | |
| 61' ⇄ | ▲ João Vitor ▼ Lucas Marques | |
| 61' ⇄ | ▲ Guilherme Maciel Dantas ▼ Tarik Michel Kedes Boschetti | |
| ▲ Marcos Vinicius Da Silva Santos ▼ Rodrigo Soares | 62' ⇄ | |
| ▲ Anselmo Ramon Alves Erculano ▼ Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro | 62' ⇄ | |
| ▲ Lucas Ribeiro Dos Santos ▼ Ramon Menezes Roma | 67' ⇄ | |
| ▲ Geirton Marques Aires ▼ Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | 68' ⇄ | |
| ▲ Djalma Antonio da Silva Filho ▼ Kadu | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ Pablo Dyego Da Silva Rosa | |
| Djalma Antonio da Silva Filho | 74' | |
| 77' | Guilherme Maciel Dantas | |
| 83' ⇄ | ▲ Andre Dhominique ▼ Severino do Ramos Clementino, Nino | |
| 85' | Gilberto Oliveira Souza Junior | |
| Luiz Felipe Nascimento dos Santos | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 3 | 1 | 14 | 10 |
Chủ = Goias · Khách = Londrina PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goias | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 5 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 11 (25%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 11 (25%) |
Bảng xếp hạng
Goias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 22 | 28 | 32 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 10 | 12 | 19 | 10 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 16 | 13 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 6 | 12 | 28 | 34 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 13 | 17 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 20 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Goias 2 (22%)Hòa 5 (56%)Londrina PR 2 (22%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | Londrina PR | 2-2 (1-1) | Goias | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/10/21 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Goias | +0.25 | 2 | H |
| 18/07/21 | Goias | 0-0 (0-0) | Londrina PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/10/18 | Goias | 0-0 (0-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/06/18 | Londrina PR | 1-3 (0-1) | Goias | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/11/17 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Goias | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/17 | Goias | 0-1 (0-0) | Londrina PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/08/16 | Londrina PR | 0-1 (0-1) | Goias | -0.25 | 2 | T |
| 21/05/16 | Goias | 1-1 (0-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Goias
BHTHTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | America MG | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 23/07/26 | Goias | 1-1 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-2) | Goias | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | CRB AL | 2-2 (0-2) | Goias | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Fortaleza | 4-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2 | B |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Londrina PR
BBHHTHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Londrina PR | 1-4 (1-3) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Nautico (PE) | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 14/07/26 | America MG | 1-1 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | -0.5 | 2 | H |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | -1 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Londrina PR | 1-2 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Londrina PR | 2-2 (1-1) | Goias | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Gremio Novorizontino | 1-3 (0-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Goias
Londrina PR
1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos4Ramon Menezes Roma6Nicolas Vichiatto Da Silva5Luiz Felipe da Rosa Machado97Lourenco8CAdilson dos Anjos Oliveira,Juninho10Lucas Rafael Araujo Lima40Kadu18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro30Mauricio Kozlinski2Severino do Ramos Clementino, Nino4CWallace Reis da Silva15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva5Tarik Michel Kedes Boschetti8Lucas Marques22Joao Victor11Pablo Dyego Da Silva Rosa23William de Oliveira Pottker28Rai Nascimento
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira7.9
- 2Rodrigo Soares▼ Rời sân 62'6.5
- 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos🟨 Thẻ vàng 90+2'6.8
- 4Ramon Menezes Roma▼ Rời sân 67'7.7
- 5Luiz Felipe da Rosa Machado8.4
- 6Nicolas Vichiatto Da Silva7.1
- 8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho C▼ Rời sân 68'6.4
- 10Lucas Rafael Araujo Lima8
- 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 62'6.9
- 40Kadu⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 68'8
- 97Lourenco7.4
Khách · 433
- 2Severino do Ramos Clementino, Nino▼ Rời sân 83'6.7
- 4Wallace Reis da Silva C🟨 Thẻ vàng 57'7.7
- 5Tarik Michel Kedes Boschetti▼ Rời sân 61'6
- 8Lucas Marques▼ Rời sân 61'6.6
- 11Pablo Dyego Da Silva Rosa▼ Rời sân 69'6.1
- 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda7.3
- 22Joao Victor7.9
- 23William de Oliveira Pottker5.7
- 28Rai Nascimento▼ Rời sân 46'6.6
- 30Mauricio Kozlinski7.1
- 34Heron Crespo Da Silva6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
54
Tấn công
9295
Tấn công nguy hiểm
4648
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
515418
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
912
Việt vị
11
Cứu thua
44
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1724
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
69
Chuyền dài
3129
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.340.78
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B2T2 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goias (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Goias (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 3 (15%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOVU
Londrina PR (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Goias
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Luiz Felipe da Rosa Machado Tiền vệ | 8.4 | 0/0 | 85/90 | 2 | |||
| 10Lucas Rafael Araujo Lima Tiền vệ | 8 | 0/0 | 53/60 | 3 | |||
| 40Kadu Tiền đạo | 8 | 1 | 4/1 | 20/24 | 5 | ||
| 1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 4Ramon Menezes Roma Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 51/51 | 4 | |||
| 97Lourenco Tiền vệ | 7.4 | 3/2 | 56/63 | 0 | |||
| 6Nicolas Vichiatto Da Silva Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 44/47 | 1 | |||
| 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro Tiền đạo | 6.9 | 4/1 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 44/52 | 0 | 🟨 | ||
| 2Rodrigo Soares Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 28Geirton Marques Aires (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 54Djalma Antonio da Silva Filho (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 14Lucas Ribeiro Dos Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 9Anselmo Ramon Alves Erculano (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 63Marcos Vinicius Da Silva Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 0 |
Londrina PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Joao Victor Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 3/0 | 50/59 | 2 | |||
| 4Wallace Reis da Silva Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 49/57 | 1 | 🟨 | ||
| 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 49/55 | 0 | |||
| 30Mauricio Kozlinski Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 2Severino do Ramos Clementino, Nino Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 8Lucas Marques Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 25/30 | 1 | |||
| 28Rai Nascimento Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 3/5 | 1 | |||
| 34Heron Crespo Da Silva Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 20/27 | 2 | |||
| 11Pablo Dyego Da Silva Rosa Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 13/16 | 2 | |||
| 5Tarik Michel Kedes Boschetti Tiền vệ | 6 | 1/1 | 24/29 | 1 | |||
| 23William de Oliveira Pottker Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 55Guilherme Maciel Dantas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 25/27 | 0 | 🟨 | ||
| 7Victor Hugo de Faria Mota (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 14/14 | 1 | |||
| 32João Vitor (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 17/19 | 2 | |||
| 9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 5/8 | 0 | 🟨 | ||
| 13Andre Dhominique (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Goias | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943-4-6 | Thành lập | |
| Estadio da Serrinha | Sân nhà | |
| 54048 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Pollo Barioni Paulista | HLV | Allan Aal |
| Goiania | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.21 | 3.98 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.89 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.21 | 4.00 ↑ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.30 | 0.89 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.75 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.95 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.30 | 5.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.25 | 4.70 | 0.82 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.53 ↑ | 100.00 ↑ | 5.94 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.95 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.60 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.31 | 4.44 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 240.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.22 | 4.47 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 75.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.80 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.43 | 4.88 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.39 ↑ | 30.96 ↑ | 3.99 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.58 | 3.45 | 4.70 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.58 | 3.40 ↓ | 4.80 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.10 | 1.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.40 | 5.02 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.40 ↓ | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.00 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.80 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.89 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.40 ↓ | 1.50 | 1.63 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Goias | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Londrina PR | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).