Kết quả bóng đá trận Goias vs Londrina PR, 05:30 ngày 11/08/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 11/08/2026
Goias
1 Kết thúc HT 1-0 0
Londrina PR
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Estadio da Serrinha Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

GoiasLondrina PR
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Canetto Bellote
1'
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — bị cản phá
8'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (đánh đầu) — bị cản phá
10'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — chệch khung thành
13'
13'
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (chân phải) — bị chặn
14'
Phạt góc
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro 1-0
19'
VAR Decision - Goal awarded - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
19'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (đánh đầu) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — vào lưới
19'
28'
🎯 Dứt điểm - Pablo Dyego Da Silva Rosa (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — chệch khung thành
38'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — bị chặn
40'
44'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Lucas Marques (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Vichiatto Da Silva (chân trái) — bị chặn
45+5'
45+7'
Phạt góc
45+7'
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Victor Hugo de Faria Mota, ra Rai Nascimento
49'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân trái) — chệch khung thành
55'
57'
🟨 Thẻ vàng - Wallace Reis da Silva
🟨 Thẻ vàng - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Pablo Dyego Da Silva Rosa (chân phải) — bị chặn
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Heron Crespo Da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào João Vitor, ra Lucas Marques
61'
🔁 Thay người: vào Guilherme Maciel Dantas, ra Tarik Michel Kedes Boschetti
61'
Phạt góc
61'
🚩 Việt vị
61'
🎯 Dứt điểm - Tarik Michel Kedes Boschetti (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Marcos Vinicius Da Silva Santos, ra Rodrigo Soares
62'
🔁 Thay người: vào Anselmo Ramon Alves Erculano, ra Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
62'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — bị chặn
63'
🚩 Việt vị
64'
Phạt góc
64'
65'
🎯 Dứt điểm - João Tavares (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lucas Ribeiro Dos Santos, ra Ramon Menezes Roma
67'
🔁 Thay người: vào Geirton Marques Aires, ra Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
68'
🔁 Thay người: vào Djalma Antonio da Silva Filho, ra Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
68'
69'
🔁 Thay người: vào Gilberto Oliveira Souza Junior, ra Pablo Dyego Da Silva Rosa
🟨 Thẻ vàng - Djalma Antonio da Silva Filho
74'
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Portuga (chân phải) — bị chặn
77'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Maciel Dantas
83'
🔁 Thay người: vào Andre Dhominique, ra Severino do Ramos Clementino, Nino
85'
🟨 Thẻ vàng - Gilberto Oliveira Souza Junior
87'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor (chân phải) — chệch khung thành
88'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anselmo Ramon Alves Erculano (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Luiz Felipe Nascimento dos Santos
90+2'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gilberto Oliveira Souza Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Djalma Antonio da Silva Filho (chân trái) — bị cản phá
90+3'
Phạt góc
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Goias Phút Londrina PR
Kadu 1 - 0 19'
Kadu(Reason:Goal awarded) 📺 VAR19'
HT 1-0
46' ▲ Victor Hugo de Faria Mota ▼ Rai Nascimento
57' Wallace Reis da Silva
Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro 58'
61' ▲ João Vitor ▼ Lucas Marques
61' ▲ Guilherme Maciel Dantas ▼ Tarik Michel Kedes Boschetti
▲ Marcos Vinicius Da Silva Santos ▼ Rodrigo Soares62'
▲ Anselmo Ramon Alves Erculano ▼ Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro62'
▲ Lucas Ribeiro Dos Santos ▼ Ramon Menezes Roma67'
▲ Geirton Marques Aires ▼ Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho68'
▲ Djalma Antonio da Silva Filho ▼ Kadu68'
69' ▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ Pablo Dyego Da Silva Rosa
Djalma Antonio da Silva Filho 74'
77' Guilherme Maciel Dantas
83' ▲ Andre Dhominique ▼ Severino do Ramos Clementino, Nino
85' Gilberto Oliveira Souza Junior
Luiz Felipe Nascimento dos Santos 90+2'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 01 24
Bại 22 44
Ghi bàn 11 913
Mất bàn 23 1012
Điểm 31 1410

Chủ = Goias · Khách = Londrina PR

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Goias (42)Hiệp 1 / Cả trậnLondrina PR (44)
12 (29%)Thắng/Thắng10 (23%)
5 (12%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (17%)Hòa/Thắng5 (11%)
7 (17%)Hòa/Hòa11 (25%)
4 (10%)Hòa/Bại1 (2%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (7%)
5 (12%)Bại/Bại11 (25%)

Bảng xếp hạng

Goias

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2395922283211
Sân nhà1161410121910
Sân khách1234512161314
6 gần632185--

Londrina PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23561228342118
Sân nhà1134415141317
Sân khách122281320817
6 gần6132109--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Goias 2 (22%)Hòa 5 (56%)Londrina PR 2 (22%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D202/04/26Londrina PR2-2 (1-1)Goias6-6-0.252.25H
BRA D220/10/21Londrina PR0-0 (0-0)Goias4-4+0.252H
BRA D218/07/21Goias0-0 (0-0)Londrina PR5-2+0.52.25H
BRA D203/10/18Goias0-0 (0-0)Londrina PR5-2+0.752.25H
BRA D213/06/18Londrina PR1-3 (0-1)Goias9-6-0.252.25T
BRA D208/11/17Londrina PR2-0 (0-0)Goias2-12-0.252B
BRA D219/07/17Goias0-1 (0-0)Londrina PR3-5+0.52.25B
BRA D224/08/16Londrina PR0-1 (0-1)Goias6-5-0.252T
BRA D221/05/16Goias1-1 (0-0)Londrina PR9-7+0.752.25H

Thành tích gần đây — Goias

BHTHTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D227/07/26America MG1-0 (0-0)Goias2-1002B
BRA D223/07/26Goias1-1 (0-1)Sport Club do Recife8-2+0.252.25H
BRA D219/07/26Ponte Preta1-2 (1-2)Goias5-2+0.752.25T
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1-0.52.5H
BRA D205/07/26Goias2-0 (1-0)Ceara2-14+0.252T
BRA D229/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Goias6-3-0.52.5T
BRA D222/06/26Goias0-3 (0-3)Operario Ferroviario PR10-0+0.52B
BRA D215/06/26Athletic Club MG1-1 (0-1)Goias5-402H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4+0.252B
BRA D231/05/26Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Goias9-2-0.252H
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6-0.252.25T
BRA D217/05/26Goias1-0 (0-0)Botafogo SP4-5+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Cruzeiro1-0 (1-0)Goias14-9-1.252.5B
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5+0.252T
BRA D203/05/26Fortaleza4-1 (0-1)Goias3-3-0.52B
BRA D227/04/26Sao Bernardo1-0 (0-0)Goias4-402B
Copa do Brasil23/04/26Goias2-2 (1-1)Cruzeiro3-3-0.252.25H
BRA D220/04/26Goias0-2 (0-0)Cuiaba4-4+0.752.25B
BRA D212/04/26Juventude2-0 (1-0)Goias6-1-0.252.25B
BRA D207/04/26Goias1-0 (0-0)Criciuma6-7+0.252T

Thành tích gần đây — Londrina PR

BBHHTHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D227/07/26Londrina PR1-4 (1-3)Gremio Novorizontino5-10-0.252.25B
BRA D223/07/26Nautico (PE)2-1 (1-0)Londrina PR8-7-0.752.5B
BRA D218/07/26Londrina PR0-0 (0-0)Botafogo SP8-3+0.252H
BRA D214/07/26America MG1-1 (1-0)Londrina PR7-7-0.52.25H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0-0.52H
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8+0.252.25T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6+0.252.25T
BRA D206/06/26Criciuma1-0 (1-0)Londrina PR8-5-0.752.25B
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9+0.252.25B
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1-12.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4-0.252.25T
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2+0.252.25B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4-0.52B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8-0.52B
BRA D220/04/26Londrina PR0-0 (0-0)Ceara14-402.25H
BRA D213/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR8-2-0.252.25B
BRA D205/04/26Londrina PR1-2 (1-0)Sport Club do Recife5-7+0.252B
BRA D202/04/26Londrina PR2-2 (1-1)Goias6-6+0.252.25H
BRA D223/03/26Gremio Novorizontino1-3 (0-0)Londrina PR9-7-0.752.25T

Đội hình

GoiasLondrina PR
1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos4Ramon Menezes Roma6Nicolas Vichiatto Da Silva5Luiz Felipe da Rosa Machado97Lourenco8CAdilson dos Anjos Oliveira,Juninho10Lucas Rafael Araujo Lima40Kadu18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro30Mauricio Kozlinski2Severino do Ramos Clementino, Nino4CWallace Reis da Silva15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva5Tarik Michel Kedes Boschetti8Lucas Marques22Joao Victor11Pablo Dyego Da Silva Rosa23William de Oliveira Pottker28Rai Nascimento

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
14
16
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
92
95
Tấn công nguy hiểm
46
48
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
515
418
TL chuyền bóng thành công
89%
85%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
17
24
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
6
9
Chuyền dài
31
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.34
0.78
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B2
T2 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1
T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Goias (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Goias (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 3 (15%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOVU

Londrina PR (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

67
0 Bàn
86
1 Bàn
53
2 Bàn
12
3 Bàn
02
4+ Bàn
119
B.thắng H1
1018
B.thắng H2
GoiasLondrina PR

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
21
T/H
11
T/B
43
H/T
23
H/H
31
H/B
00
B/T
11
B/H
38
B/B
GoiasLondrina PR

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
51
Thắng 1
55
Hòa
36
Thua 1
54
Thua 2+
GoiasLondrina PR

Goias

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Luiz Felipe da Rosa Machado
Tiền vệ
8.40/085/902
10Lucas Rafael Araujo Lima
Tiền vệ
80/053/603
40Kadu
Tiền đạo
814/120/245
1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira
Thủ môn
7.90/019/230
4Ramon Menezes Roma
Hậu vệ
7.70/051/514
97Lourenco
Tiền vệ
7.43/256/630
6Nicolas Vichiatto Da Silva
Hậu vệ
7.11/044/471
18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
Tiền đạo
6.94/18/110🟨
3Luiz Felipe Nascimento dos Santos
Hậu vệ
6.80/044/520🟨
2Rodrigo Soares
Hậu vệ
6.50/025/310
8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
Tiền vệ
6.40/010/141
28Geirton Marques Aires (dự bị)
Tiền vệ
6.90/013/131
54Djalma Antonio da Silva Filho (dự bị)
Hậu vệ
6.61/14/50🟨
14Lucas Ribeiro Dos Santos (dự bị)
Hậu vệ
6.50/010/100
9Anselmo Ramon Alves Erculano (dự bị)
Tiền đạo
6.41/09/101
63Marcos Vinicius Da Silva Santos (dự bị)
Hậu vệ
6.40/09/110

Londrina PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Joao Victor
Tiền vệ trung tâm
7.93/050/592
4Wallace Reis da Silva
Hậu vệ
7.70/049/571🟨
15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
Hậu vệ
7.30/049/550
30Mauricio Kozlinski
Thủ môn
7.10/022/240
2Severino do Ramos Clementino, Nino
Hậu vệ
6.70/022/262
8Lucas Marques
Tiền vệ
6.62/125/301
28Rai Nascimento
Tiền đạo cánh trái
6.63/03/51
34Heron Crespo Da Silva
Hậu vệ
6.51/120/272
11Pablo Dyego Da Silva Rosa
Tiền đạo
6.12/013/162
5Tarik Michel Kedes Boschetti
Tiền vệ
61/124/291
23William de Oliveira Pottker
Tiền đạo
5.70/013/180
55Guilherme Maciel Dantas (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/025/270🟨
7Victor Hugo de Faria Mota (dự bị)
Tiền vệ
6.71/114/141
32João Vitor (dự bị)
Hậu vệ
6.51/017/192
9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị)
Tiền đạo
6.21/05/80🟨
13Andre Dhominique (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Goias Thông tin Londrina PR
1943-4-6 Thành lập
Estadio da Serrinha Sân nhà
54048 Sức chứa 0
Daniel Pollo Barioni Paulista HLV Allan Aal
Goiania Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.213.980.832.250.790.890.750.81
Live1.62 ↓3.214.00 ↑1.35 ↑1.500.25 ↓0.78 ↓0.000.90 ↑
EasybetsSớm1.703.405.300.892.250.840.920.750.82
Live1.05 ↓13.00 ↑301.00 ↑6.10 ↑1.500.02 ↓0.97 ↑0.000.87 ↑
VcbetSớm1.673.304.750.922.250.870.940.750.85
Live1.03 ↓8.00 ↑111.00 ↑2.70 ↑1.500.24 ↓0.89 ↓0.000.83 ↓
Mansion88Sớm1.733.453.950.942.250.880.970.750.87
Live1.02 ↓8.90 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm1.753.305.001.102.500.650.700.501.05
Live1.01 ↓12.00 ↑90.00 ↑7.00 ↑1.500.03 ↓0.65 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.693.254.700.822.250.81---
Live1.01 ↓18.53 ↑100.00 ↑5.94 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.733.453.950.942.250.880.970.750.87
Live1.02 ↓8.60 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.90 ↓0.001.00 ↑
CrownSớm1.733.554.600.952.250.910.960.750.92
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.683.314.440.962.250.901.000.750.88
Live1.03 ↓8.20 ↑240.00 ↑6.66 ↑1.500.05 ↓1.000.000.90 ↑
WewbetSớm1.723.224.470.922.250.900.960.750.88
Live1.03 ↓10.60 ↑75.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.703.404.331.102.500.65---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.683.504.800.862.250.860.860.750.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.743.434.880.932.250.860.990.750.82
Live1.19 ↓5.39 ↑30.96 ↑3.99 ↑1.500.18 ↓0.93 ↓0.000.91 ↑
HK Jockey ClubSớm1.583.454.700.972.500.74---
Live1.583.40 ↓4.80 ↑1.05 ↑2.500.68 ↓---
BwinSớm1.713.504.501.102.500.63---
Live1.01 ↓23.00 ↑176.00 ↑1.101.500.63---
1xBetSớm1.693.405.021.092.500.630.900.750.79
Live1.01 ↓26.00 ↑468.00 ↑5.39 ↑1.500.10 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
SNAISớm1.673.504.75------
Live1.75 ↑3.40 ↓4.75------
Bet 365Sớm1.703.405.000.932.250.880.980.750.83
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.753.254.801.152.500.650.890.750.76
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑0.40 ↓1.501.63 ↑0.81 ↓0.750.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Goias+3/4100
Londrina PR-3/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).