Kết quả bóng đá trận Goias vs Juventude, 07:35 ngày 19/08/2026
Serie B (Brazil) · 07:35 ngày 19/08/2026
Goias 0 Kết thúc HT 0-0 1
Juventude
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Estadio da Serrinha Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Goias
Juventude
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andre Luis Skettino Policarpo Bento
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Soares (chân trái) — bị chặn
13'
🟨 Thẻ vàng - Aderlan de Lima Silva
🎯 Dứt điểm - Nicolas Vichiatto Da Silva (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kadu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolas Vichiatto Da Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anselmo Ramon Alves Erculano (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luiz Felipe da Rosa Machado (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Vichiatto Da Silva (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luiz Felipe da Rosa Machado (chân phải) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Marcos Vinicius Da Silva Santos, ra Rodrigo Soares
🔁 Thay người: vào Lucas Rafael Araujo Lima, ra Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
🎯 Dứt điểm - Kadu (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Alan Kardec de Sousa Pereira, ra Alisson Pelegrini Safira
58'
🔁 Thay người: vào Fabio de Lima Costa, ra Marcos Paulo Costa Do Nascimento
58'
🔁 Thay người: vào Pablo Roberto dos Santos, ra Luis Amarilla
🔁 Thay người: vào Wellington Soares da Silva, ra Geirton Marques Aires
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luiz Felipe Nascimento dos Santos (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Gabriel Pires Appelt, ra Luan Martins
67'
🎯 Dứt điểm - Diogo Barbosa Medonha (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Djalma Antonio da Silva Filho, ra Nicolas Vichiatto Da Silva
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Esli Garcia, ra Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Esli Garcia (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Pablo Roberto dos Santos (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Lucas Alves, ra Rai da Silva Pessanha
🎯 Dứt điểm - Wellington Soares da Silva (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Lucas Alves (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
⚽ BÀN THẮNG - Fabio de Lima Costa 0-1, kiến tạo: Alan Kardec de Sousa Pereira
88'
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (chân trái) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Alves (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramon Menezes Roma (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ramon Menezes Roma (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Goias | Phút | |
| 13' | Aderlan de Lima Silva | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Marcos Vinicius Da Silva Santos ▼ Rodrigo Soares | 46' ⇄ | |
| ▲ Lucas Rafael Araujo Lima ▼ Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Alan Kardec de Sousa Pereira ▼ Alisson Pelegrini Safira | |
| 58' ⇄ | ▲ Fabio de Lima Costa ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento | |
| 58' ⇄ | ▲ Pablo Roberto dos Santos ▼ Luis Amarilla | |
| ▲ Wellington Soares da Silva ▼ Geirton Marques Aires | 60' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Gabriel Pires Appelt ▼ Luan Martins | |
| ▲ Djalma Antonio da Silva Filho ▼ Nicolas Vichiatto Da Silva | 70' ⇄ | |
| ▲ Esli Garcia ▼ Kadu | 71' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Lucas Alves ▼ Rai da Silva Pessanha | |
| 88' | ⚽ 0 - 1 Fabio de Lima Costa(Assists:Alan Kardec de Sousa Pereira) (Kiến tạo: Alan Kardec de Sousa Pereira) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 10 | 5 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 18 |
Chủ = Goias · Khách = Juventude
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goias | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (24%) |
| 5 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 10 (22%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Goias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 22 | 28 | 32 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 10 | 12 | 19 | 9 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 16 | 13 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 24 | 12 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 3 | 1 | 15 | 1 | 27 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 11 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Goias 6 (40%)Hòa 4 (27%)Juventude 5 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/11/22 | Goias | 1-0 (0-0) | Juventude | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/22 | Juventude | 0-0 (0-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/10/18 | Juventude | 3-5 (2-0) | Goias | 0 | 2.25 | T |
| 22/06/18 | Goias | 1-1 (1-1) | Juventude | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/10/17 | Goias | 1-0 (0-0) | Juventude | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/17 | Juventude | 3-0 (2-0) | Goias | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/08/07 | Juventude | 2-0 (2-0) | Goias | 0 | 2.5 | B |
| 28/05/07 | Goias | 3-1 (1-0) | Juventude | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/09/06 | Goias | 2-0 (1-0) | Juventude | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/06 | Juventude | 1-1 (1-0) | Goias | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/11/05 | Juventude | 2-1 (1-1) | Goias | 0 | 2.75 | B |
| 12/08/05 | Goias | 1-0 (1-0) | Juventude | +0.75 | 3 | T |
| 30/09/04 | Goias | 1-2 (0-2) | Juventude | - | - | B |
| 21/06/04 | Juventude | 1-1 (0-0) | Goias | - | - | H |
Thành tích gần đây — Goias
BTBHTHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Goias | -0.5 | 2 | B |
| 11/08/26 | Goias | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | America MG | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 23/07/26 | Goias | 1-1 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-2) | Goias | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | CRB AL | 2-2 (0-2) | Goias | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Fortaleza | 4-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2 | B |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Juventude
HTBHTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | H |
| 10/08/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Juventude | -0.5 | 2 | T |
| 05/08/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | -1.25 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Juventude | 1-0 (0-0) | Avai FC | +1 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Botafogo SP | 4-2 (2-0) | Juventude | -0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | +0.5 | 1.75 | T |
| 11/07/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Vila Nova | +0.5 | 2 | T |
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Juventude | 2-1 (1-1) | Tombense | +0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Goias
Juventude
1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos4Ramon Menezes Roma6Nicolas Vichiatto Da Silva5Luiz Felipe da Rosa Machado97CLourenco18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro28Geirton Marques Aires40Kadu9Anselmo Ramon Alves Erculano12Pedro Henrique Rocha da Silva3Cristian Chagas Tarouco,Titi34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam97Gabriel Pinheiro5Luan Martins13Aderlan de Lima Silva16Diogo Barbosa Medonha75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento18Luis Amarilla25Alisson Pelegrini Safira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira6.1
- 2Rodrigo Soares▼ Rời sân 46'6.6
- 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos7.5
- 4Ramon Menezes Roma6.8
- 5Luiz Felipe da Rosa Machado7.4
- 6Nicolas Vichiatto Da Silva▼ Rời sân 70'6.4
- 9Anselmo Ramon Alves Erculano6.2
- 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro▼ Rời sân 46'6.3
- 28Geirton Marques Aires▼ Rời sân 60'6.9
- 40Kadu▼ Rời sân 71'6.1
- 97Lourenco C7.1
Khách · 343
- 3Cristian Chagas Tarouco,Titi7.4
- 5Luan Martins▼ Rời sân 65'6.9
- 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento▼ Rời sân 58'6.3
- 12Pedro Henrique Rocha da Silva7.8
- 13Aderlan de Lima Silva🟨 Thẻ vàng 13'8.2
- 16Diogo Barbosa Medonha8.1
- 18Luis Amarilla▼ Rời sân 58'6.3
- 25Alisson Pelegrini Safira▼ Rời sân 58'6.8
- 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam C7.9
- 75Rai da Silva Pessanha▼ Rời sân 79'6.9
- 97Gabriel Pinheiro6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
178
Sút cầu môn
52
Tấn công
10792
Tấn công nguy hiểm
5335
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
2017
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
497451
TL chuyền bóng thành công
91%87%
Phạm lỗi
1720
Việt vị
10
Cứu thua
15
Tắc bóng
1815
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
1931
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.590.88
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
45 55
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B5T5 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goias (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Juventude (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Goias (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 3 (14%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Juventude (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (27%)Hòa 1 (5%)Xỉu 15 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Goias
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 56/58 | 2 | |||
| 5Luiz Felipe da Rosa Machado Tiền vệ | 7.4 | 2/1 | 75/82 | 1 | |||
| 97Lourenco Tiền vệ | 7.1 | 3/0 | 61/67 | 4 | |||
| 28Geirton Marques Aires Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 19/24 | 3 | |||
| 4Ramon Menezes Roma Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 72/74 | 2 | |||
| 2Rodrigo Soares Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 6Nicolas Vichiatto Da Silva Hậu vệ | 6.4 | 3/0 | 18/24 | 2 | |||
| 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 3 | |||
| 9Anselmo Ramon Alves Erculano Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 19/21 | 2 | |||
| 1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 23/23 | 0 | |||
| 40Kadu Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 2/5 | 3 | |||
| 10Lucas Rafael Araujo Lima (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 32/36 | 2 | |||
| 15Esli Garcia (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 63Marcos Vinicius Da Silva Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 54Djalma Antonio da Silva Filho (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 27Wellington Soares da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 17/18 | 1 |
Juventude
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Aderlan de Lima Silva Hậu vệ phải | 8.2 | 0/0 | 35/41 | 6 | 🟨 | ||
| 16Diogo Barbosa Medonha Hậu vệ | 8.1 | 1/0 | 20/27 | 5 | |||
| 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 51/53 | 5 | |||
| 12Pedro Henrique Rocha da Silva Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 3Cristian Chagas Tarouco,Titi Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 47/49 | 3 | |||
| 75Rai da Silva Pessanha Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 48/52 | 0 | |||
| 5Luan Martins Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 40/44 | 3 | |||
| 25Alisson Pelegrini Safira Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 8/15 | 1 | |||
| 97Gabriel Pinheiro Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 42/45 | 0 | |||
| 18Luis Amarilla Trung phong | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 9Alan Kardec de Sousa Pereira (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 0/0 | 5/8 | 0 | ||
| 11Fabio de Lima Costa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | ||
| 72Lucas Alves (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 4/6 | 2 | |||
| 29Gabriel Pires Appelt (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 7Pablo Roberto dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 16/20 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Goias | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943-4-6 | Thành lập | 1913-7-29 |
| Estadio da Serrinha | Sân nhà | Alfredo Jaconi |
| 54048 | Sức chứa | 30519 |
| Daniel Pollo Barioni Paulista | HLV | Mauricio Nogueira Barbieri |
| Goiania | Khu vực | Caxias do Sul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 2.70 | 2.90 | 0.92 | 2.00 | 0.70 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.04 ↓ | 2.70 | 3.17 ↑ | 0.92 | 2.00 | 0.70 | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.30 | 0.95 | 2.00 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.13 | 0.95 | 2.00 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.65 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 2.94 | 3.15 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.22 ↓ | 8.70 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 2.90 | 3.10 | 0.80 | 2.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.15 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 2.94 | 3.15 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 2.96 | 3.20 | 1.01 | 2.00 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 2.87 | 3.02 | 1.01 | 2.00 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.20 ↓ | 8.80 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 2.83 | 3.10 | 0.90 | 2.00 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 79.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.35 | 0.93 | 2.00 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 35.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 2.88 | 3.41 | 0.96 | 2.00 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 7.65 ↑ | 1.19 ↓ | 10.09 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.11 | 2.78 | 3.35 | 0.64 | 1.75 | 1.12 | - | - | - |
| Live | 2.11 | 2.78 | 3.35 | 0.64 | 1.75 | 1.12 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.95 | 3.10 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.47 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.00 | 3.15 | 0.56 | 1.75 | 1.27 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.80 ↓ | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.30 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.30 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | 1.30 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Goias | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Juventude | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).