Kết quả bóng đá trận Goias vs Juventude, 07:35 ngày 19/08/2026

Serie B (Brazil) · 07:35 ngày 19/08/2026
Goias
0 Kết thúc HT 0-0 1
Juventude
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Estadio da Serrinha Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

GoiasJuventude
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andre Luis Skettino Policarpo Bento
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Soares (chân trái) — bị chặn
12'
13'
🟨 Thẻ vàng - Aderlan de Lima Silva
🎯 Dứt điểm - Nicolas Vichiatto Da Silva (chân trái) — bị chặn
15'
🚩 Việt vị
18'
🎯 Dứt điểm - Kadu (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Vichiatto Da Silva (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Anselmo Ramon Alves Erculano (chân phải) — bị chặn
25'
33'
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luiz Felipe da Rosa Machado (chân phải) — bị cản phá
34'
37'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Vichiatto Da Silva (đánh đầu) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Luiz Felipe da Rosa Machado (chân phải) — bị chặn
42'
45'
Phạt góc
45+1'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Marcos Vinicius Da Silva Santos, ra Rodrigo Soares
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Rafael Araujo Lima, ra Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
46'
🎯 Dứt điểm - Kadu (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
55'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Alan Kardec de Sousa Pereira, ra Alisson Pelegrini Safira
58'
🔁 Thay người: vào Fabio de Lima Costa, ra Marcos Paulo Costa Do Nascimento
58'
🔁 Thay người: vào Pablo Roberto dos Santos, ra Luis Amarilla
🔁 Thay người: vào Wellington Soares da Silva, ra Geirton Marques Aires
60'
Phạt góc
64'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Luiz Felipe Nascimento dos Santos (đánh đầu) — bị cản phá
64'
Phạt góc
65'
65'
🔁 Thay người: vào Gabriel Pires Appelt, ra Luan Martins
67'
🎯 Dứt điểm - Diogo Barbosa Medonha (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Djalma Antonio da Silva Filho, ra Nicolas Vichiatto Da Silva
70'
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Esli Garcia, ra Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
71'
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Esli Garcia (chân phải) — bị cản phá
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Pablo Roberto dos Santos (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Lucas Alves, ra Rai da Silva Pessanha
🎯 Dứt điểm - Wellington Soares da Silva (chân trái) — chệch khung thành
83'
87'
🎯 Dứt điểm - Lucas Alves (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
BÀN THẮNG - Fabio de Lima Costa 0-1, kiến tạo: Alan Kardec de Sousa Pereira
88'
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (chân trái) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Alves (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ramon Menezes Roma (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ramon Menezes Roma (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Goias Phút Juventude
13' Aderlan de Lima Silva
HT 0-0
▲ Marcos Vinicius Da Silva Santos ▼ Rodrigo Soares46'
▲ Lucas Rafael Araujo Lima ▼ Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro46'
58' ▲ Alan Kardec de Sousa Pereira ▼ Alisson Pelegrini Safira
58' ▲ Fabio de Lima Costa ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento
58' ▲ Pablo Roberto dos Santos ▼ Luis Amarilla
▲ Wellington Soares da Silva ▼ Geirton Marques Aires60'
65' ▲ Gabriel Pires Appelt ▼ Luan Martins
▲ Djalma Antonio da Silva Filho ▼ Nicolas Vichiatto Da Silva70'
▲ Esli Garcia ▼ Kadu71'
79' ▲ Lucas Alves ▼ Rai da Silva Pessanha
88' 0 - 1 Fabio de Lima Costa(Assists:Alan Kardec de Sousa Pereira) (Kiến tạo: Alan Kardec de Sousa Pereira)
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 01 23
Bại 20 42
Ghi bàn 12 98
Mất bàn 20 105
Điểm 37 1418

Chủ = Goias · Khách = Juventude

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Goias (42)Hiệp 1 / Cả trậnJuventude (45)
12 (29%)Thắng/Thắng11 (24%)
5 (12%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (17%)Hòa/Thắng9 (20%)
7 (17%)Hòa/Hòa10 (22%)
4 (10%)Hòa/Bại3 (7%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (4%)
5 (12%)Bại/Bại8 (18%)

Bảng xếp hạng

Goias

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2395922283211
Sân nhà116141012199
Sân khách1234512161314
6 gần622266--

Juventude

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312652412422
Sân nhà12831151271
Sân khách11434911157
6 gần622245--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Goias 6 (40%)Hòa 4 (27%)Juventude 5 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D212/04/26Juventude2-0 (1-0)Goias6-1-0.252.25B
BRA D106/11/22Goias1-0 (0-0)Juventude5-8+0.52.25T
BRA D117/07/22Juventude0-0 (0-0)Goias7-4-0.252.25H
BRA D213/10/18Juventude3-5 (2-0)Goias8-702.25T
BRA D222/06/18Goias1-1 (1-1)Juventude7-7+0.52.25H
BRA D218/10/17Goias1-0 (0-0)Juventude7-3+0.52.25T
BRA D228/06/17Juventude3-0 (2-0)Goias4-7-0.252.5B
BRA D130/08/07Juventude2-0 (2-0)Goias-02.5B
BRA D128/05/07Goias3-1 (1-0)Juventude-+0.52.75T
BRA D104/09/06Goias2-0 (1-0)Juventude-+0.52.75T
BRA D101/05/06Juventude1-1 (1-0)Goias--0.252.75H
BRA D120/11/05Juventude2-1 (1-1)Goias-02.75B
BRA D112/08/05Goias1-0 (1-0)Juventude-+0.753T
BRA D130/09/04Goias1-2 (0-2)Juventude---B
BRA D121/06/04Juventude1-1 (0-0)Goias---H

Thành tích gần đây — Goias

BTBHTHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D216/08/26Criciuma1-0 (1-0)Goias9-2-0.52B
BRA D211/08/26Goias1-0 (1-0)Londrina PR5-8+0.752.25T
BRA D227/07/26America MG1-0 (0-0)Goias2-1002B
BRA D223/07/26Goias1-1 (0-1)Sport Club do Recife8-2+0.252.25H
BRA D219/07/26Ponte Preta1-2 (1-2)Goias5-2+0.752.25T
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1-0.52.5H
BRA D205/07/26Goias2-0 (1-0)Ceara2-14+0.252T
BRA D229/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Goias6-3-0.52.5T
BRA D222/06/26Goias0-3 (0-3)Operario Ferroviario PR10-0+0.52B
BRA D215/06/26Athletic Club MG1-1 (0-1)Goias5-402H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4+0.252B
BRA D231/05/26Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Goias9-2-0.252H
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6-0.252.25T
BRA D217/05/26Goias1-0 (0-0)Botafogo SP4-5+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Cruzeiro1-0 (1-0)Goias14-9-1.252.5B
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5+0.252T
BRA D203/05/26Fortaleza4-1 (0-1)Goias3-3-0.52B
BRA D227/04/26Sao Bernardo1-0 (0-0)Goias4-402B
Copa do Brasil23/04/26Goias2-2 (1-1)Cruzeiro3-3-0.252.25H
BRA D220/04/26Goias0-2 (0-0)Cuiaba4-4+0.752.25B

Thành tích gần đây — Juventude

HTBHTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D216/08/26Juventude0-0 (0-0)Fortaleza5-4+0.252H
BRA D210/08/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Juventude8-6-0.52T
Copa do Brasil05/08/26Juventude0-1 (0-0)Atletico Mineiro3-4-0.252.25B
Copa do Brasil02/08/26Atletico Mineiro0-0 (0-0)Juventude7-1-1.252.25H
BRA D229/07/26Juventude1-0 (0-0)Avai FC3-3+12.25T
BRA D224/07/26Botafogo SP4-2 (2-0)Juventude4-9-0.252B
BRA D218/07/26Juventude2-0 (1-0)Cuiaba3-5+0.51.75T
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.52T
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2-0.252.25H
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4+0.52.25T
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402T
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2+0.752.25T
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4-0.252.25B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5+0.52.25T
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2+0.252.25B
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3-0.252H
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4-0.52.25T
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9+0.252H
BSSC07/05/26Juventude2-1 (1-1)Tombense4-4+0.252T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1-0.252H

Đội hình

GoiasJuventude
1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos4Ramon Menezes Roma6Nicolas Vichiatto Da Silva5Luiz Felipe da Rosa Machado97CLourenco18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro28Geirton Marques Aires40Kadu9Anselmo Ramon Alves Erculano12Pedro Henrique Rocha da Silva3Cristian Chagas Tarouco,Titi34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam97Gabriel Pinheiro5Luan Martins13Aderlan de Lima Silva16Diogo Barbosa Medonha75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento18Luis Amarilla25Alisson Pelegrini Safira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
107
92
Tấn công nguy hiểm
53
35
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
20
17
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
497
451
TL chuyền bóng thành công
91%
87%
Phạm lỗi
17
20
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
18
15
Quả ném biên
18
20
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
19
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.59
0.88
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B5
T5 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Goias (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Juventude (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Goias (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 3 (14%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Juventude (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (27%)Hòa 1 (5%)Xỉu 15 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

77
0 Bàn
99
1 Bàn
54
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
1210
B.thắng H1
1013
B.thắng H2
GoiasJuventude

Chi tiết về HT/FT

58
T/T
20
T/H
10
T/B
43
H/T
25
H/H
31
H/B
00
B/T
11
B/H
44
B/B
GoiasJuventude

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
55
Thắng 1
56
Hòa
43
Thua 1
41
Thua 2+
GoiasJuventude

Goias

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Luiz Felipe Nascimento dos Santos
Hậu vệ
7.51/156/582
5Luiz Felipe da Rosa Machado
Tiền vệ
7.42/175/821
97Lourenco
Tiền vệ
7.13/061/674
28Geirton Marques Aires
Tiền vệ
6.90/019/243
4Ramon Menezes Roma
Hậu vệ
6.82/172/742
2Rodrigo Soares
Hậu vệ
6.61/013/162
6Nicolas Vichiatto Da Silva
Hậu vệ
6.43/018/242
18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
Tiền đạo
6.30/04/53
9Anselmo Ramon Alves Erculano
Tiền đạo
6.21/019/212
1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira
Thủ môn
6.10/023/230
40Kadu
Tiền đạo
6.12/12/53
10Lucas Rafael Araujo Lima (dự bị)
Tiền vệ
7.40/032/362
15Esli Garcia (dự bị)
Tiền đạo
6.81/14/40
63Marcos Vinicius Da Silva Santos (dự bị)
Hậu vệ
6.60/026/290
54Djalma Antonio da Silva Filho (dự bị)
Hậu vệ
6.40/010/110
27Wellington Soares da Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.31/017/181

Juventude

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Aderlan de Lima Silva
Hậu vệ phải
8.20/035/416🟨
16Diogo Barbosa Medonha
Hậu vệ
8.11/020/275
34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
Hậu vệ
7.90/051/535
12Pedro Henrique Rocha da Silva
Thủ môn
7.80/024/290
3Cristian Chagas Tarouco,Titi
Hậu vệ
7.40/047/493
75Rai da Silva Pessanha
Tiền vệ
6.91/048/520
5Luan Martins
Tiền vệ
6.90/040/443
25Alisson Pelegrini Safira
Tiền đạo
6.82/08/151
97Gabriel Pinheiro
Hậu vệ
6.40/042/450
18Luis Amarilla
Trung phong
6.30/011/130
10Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Tiền đạo
6.30/014/172
9Alan Kardec de Sousa Pereira (dự bị)
Tiền đạo
7.510/05/80
11Fabio de Lima Costa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.511/15/60
72Lucas Alves (dự bị)
Tiền đạo
6.82/04/62
29Gabriel Pires Appelt (dự bị)
Tiền vệ
6.60/021/260
7Pablo Roberto dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.51/116/200

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Goias Thông tin Juventude
1943-4-6 Thành lập 1913-7-29
Estadio da Serrinha Sân nhà Alfredo Jaconi
54048 Sức chứa 30519
Daniel Pollo Barioni Paulista HLV Mauricio Nogueira Barbieri
Goiania Khu vực Caxias do Sul
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.172.702.900.922.000.700.960.250.74
Live2.04 ↓2.703.17 ↑0.922.000.700.80 ↓0.250.90 ↑
EasybetsSớm2.302.903.300.952.000.800.960.250.79
Live351.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓6.50 ↑1.500.01 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.252.883.130.952.000.840.970.250.83
Live111.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓4.65 ↑1.500.11 ↓0.55 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm2.202.943.150.972.000.851.000.250.84
Live6.10 ↑1.22 ↓8.70 ↑6.66 ↑1.500.05 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm2.302.903.251.402.500.500.600.001.20
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.01 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.212.903.100.802.000.83---
Live100.00 ↑12.15 ↑1.02 ↓5.70 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm2.202.943.150.972.000.851.000.250.84
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓11.11 ↑1.500.01 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm2.332.963.201.012.000.851.010.250.87
Live36.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.262.873.021.012.000.851.030.250.85
Live6.40 ↑1.20 ↓8.80 ↑6.66 ↑1.500.05 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm2.272.833.100.902.000.920.980.250.86
Live79.00 ↑10.70 ↑1.03 ↓7.65 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.202.903.101.502.500.48---
Live91.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.302.853.350.932.000.800.940.250.79
Live35.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.352.883.410.962.000.830.980.250.83
Live7.65 ↑1.19 ↓10.09 ↑4.26 ↑1.500.17 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
HK Jockey ClubSớm2.112.783.350.641.751.12---
Live2.112.783.350.641.751.12---
BwinSớm2.252.953.101.452.500.47---
Live226.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.50 ↑0.500.47---
1xBetSớm2.283.003.150.561.751.270.930.250.78
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.98 ↑1.500.06 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
SNAISớm2.253.003.20------
Live2.20 ↓2.80 ↓3.60 ↑------
Bet 365Sớm2.252.853.300.982.000.831.000.250.80
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.05 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.302.753.300.531.501.401.300.500.57
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑1.500.01 ↓0.85 ↓0.250.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Goias+1/4100
Juventude-1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).