Kết quả bóng đá trận Goias vs Fortaleza, 02:00 ngày 06/09/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 06/09/2026
Goias 0 Kết thúc HT 0-1 1
Fortaleza
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Estadio da Serrinha Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Goias | Phút | |
| Luiz Felipe | 10' | |
| 📺 VAR | 12' | |
| Luiz Felipe 📺 VAR | 12' | |
| Luiz Felipe | 13' | |
| ▲ Ramon Menezes ▼ | 15' ⇄ | |
| 16' ⇄ | ▲ R.Lima ▼ | |
| 17' ⇄ | ▲ R.Lima ▼ | |
| 40' | Mauricio | |
| 42' | Cardona T. | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Vitinho (Kiến tạo: Mauricio) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Henrique Kaio ▼ | |
| Luis Fellipe Campos Doria | 48' | |
| 50' | Rodriguinho | |
| ▲ Cadu ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Wellington Rato ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Marcos Vinicius ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Wellington Rato ▼ | 60' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Rodrigo ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Paulo Baya ▼ | |
| ▲ Gegê ▼ | 73' ⇄ | |
| 78' | Pedro Henrique | |
| 84' ⇄ | ▲ Welliton ▼ | |
| Marcos Vinicius | 89' | |
| Lucas R. M. C. | 90' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 7 |
| Điểm | 6 | 5 | 16 | 20 |
Chủ = Goias · Khách = Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goias | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (27%) | Thắng/Thắng | 22 (36%) |
| 6 (12%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 9 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (13%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 13 (21%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 4 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 8 (15%) | Bại/Bại | 5 (8%) |
Bảng xếp hạng
Goias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 6 | 9 | 25 | 30 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 12 | 13 | 22 | 9 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 17 | 14 | 13 |
Fortaleza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
Đội hình
Goias
Fortaleza
23Tadeu3Luiz Felipe14Lucas Ribeiro25Luis Fellipe Campos Doria54Djalma Silva5Filipe Machado97Lourenco21Jean Carlos35Lucas R. M. C.40Kadu11Clemente L.1Joao Ricardo3Lucas Gazal6Cardona T.13Mauricio22Mailton5Pierre Wagner Oliveira dos Santos75Rodriguinho88Lucas Sasha9Miritello J. B.11Vitinho16Pedro Henrique
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Luiz Felipe🟨 Thẻ vàng 10' · 🟥 Thẻ đỏ 13'
- 5Filipe Machado
- 11Clemente L.
- 14Lucas Ribeiro
- 21Jean Carlos
- 23Tadeu
- 25Luis Fellipe Campos Doria🟨 Thẻ vàng 48'
- 35Lucas R. M. C.🟨 Thẻ vàng 90'
- 40Kadu
- 54Djalma Silva
- 97Lourenco
Khách · 433
- 1Joao Ricardo
- 3Lucas Gazal
- 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos
- 6Cardona T.🟨 Thẻ vàng 42'
- 9Miritello J. B.
- 11Vitinho⚽ Ghi bàn 45'
- 13Mauricio🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 16Pedro Henrique🟨 Thẻ vàng 78'
- 22Mailton
- 75Rodriguinho🟨 Thẻ vàng 50'
- 88Lucas Sasha
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
34
Sút bóng
910
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
438474
TL chuyền bóng thành công
87%91%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
20
Cứu thua
13
Quả ném biên
2112
Chuyền dài
2134
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goias (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Goias | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943-4-6 | Thành lập | 1918-10-18 |
| Estadio da Serrinha | Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| 54048 | Sức chứa | 22000 |
| Daniel Pollo Barioni Paulista | HLV | Thiago Carpini |
| Goiania | Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 2.70 | 2.71 | 0.72 | 2.00 | 0.90 | 0.69 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.87 ↑ | 2.43 ↓ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.00 | 3.20 | 0.83 | 2.00 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.80 | 0.86 | 2.00 | 0.93 | 0.76 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 2.95 | 2.88 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.72 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.30 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 0.90 | 2.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↑ | 2.85 ↓ | 2.90 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 2.95 | 2.88 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.72 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.90 | 0.85 | 2.00 | 1.01 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.80 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 245.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 2.77 | 3.16 | 1.00 | 2.00 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.43 ↑ | 2.85 ↑ | 2.81 ↓ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.10 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 3.10 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.98 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 2.89 | 3.34 | 0.93 | 2.00 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.56 ↑ | 2.95 ↑ | 3.08 ↓ | 0.81 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.10 | 0.47 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.95 ↑ | 2.90 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.00 | 3.34 | 0.50 | 1.50 | 1.33 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.30 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.10 | 0.55 | 1.50 | 1.38 | 0.90 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.80 ↓ | 2.90 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Goias | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Fortaleza | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).