Kết quả bóng đá trận Goiania (Youth) vs Royal U20, 01:30 ngày 30/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:30 ngày 30/08/2026
Goiania (Youth) 3 Kết thúc HT 2-1 1
Royal U20
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Diễn biến trận đấu
| Goiania (Youth) | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 24' | |
| 2 - 2 ⚽ | 24' | |
| 3 - 2 ⚽ | 42' | |
| 45+4' | ||
| 45+4' | ||
| HT 2-1 | ||
| 55' | ||
| 4 - 2 ⚽ | 82' | |
| 88' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 21 | 16 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 16 |
Chủ = Goiania (Youth) · Khách = Royal U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goiania (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 5 (31%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Thành tích gần đây — Goiania (Youth)
BBHBHHHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vila Nova (Youth) | 4-0 (2-0) | Goiania (Youth) | - | - | B |
| 18/08/26 | Trindade AC Youth | 4-3 (0-3) | Goiania (Youth) | - | - | B |
| 08/08/26 | Goiania (Youth) | 1-1 (0-1) | Goias U20 | - | - | H |
| 31/05/26 | Vila Nova (Youth) | 4-2 (2-1) | Goiania (Youth) | - | - | B |
| 23/05/26 | Goiania (Youth) | 2-2 (2-0) | Vila Nova (Youth) | - | - | H |
| 09/05/26 | Goiania (Youth) | 1-1 (0-1) | Guanabara City U20 | - | - | H |
| 02/05/26 | Uniao Inhumas U20 | 1-1 (1-0) | Goiania (Youth) | - | - | H |
| 25/04/26 | Goiania (Youth) | 3-0 (1-0) | Aparecidense U20 | - | - | T |
| 18/04/26 | Goiania (Youth) | 1-1 (0-1) | Cerrado U20 | - | - | H |
| 12/04/26 | Royal U20 | 3-1 (2-1) | Goiania (Youth) | - | - | B |
| 04/04/26 | Anapolis U20 | 0-1 (0-0) | Goiania (Youth) | - | - | T |
| 28/03/26 | Goiania (Youth) | 1-0 (0-0) | CA Pontalinense U20 | - | - | T |
| 21/03/26 | Goias U20 | 0-0 (0-0) | Goiania (Youth) | - | - | H |
| 14/03/26 | Atletico GO U20 | 3-0 (2-0) | Goiania (Youth) | - | - | B |
| 07/03/26 | Goiania (Youth) | 1-1 (0-1) | Vila Nova (Youth) | - | - | H |
| 25/10/25 | Goiania (Youth) | 2-4 (0-0) | CA Pontalinense U20 | - | - | B |
| 12/10/25 | Goiania (Youth) | 1-1 (0-0) | Royal U20 | - | - | H |
| 13/09/25 | Cerrado U20 | 1-0 (0-0) | Goiania (Youth) | - | - | B |
| 30/08/25 | Goiania (Youth) | 1-1 (1-1) | Guanabara City U20 | - | - | H |
| 24/08/25 | Vila Nova (Youth) | 2-0 (1-0) | Goiania (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Royal U20
TTTBT
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (5 trận) Châu Á: 4/0/1 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Goias U20 | 4-3 (3-2) | Royal GO U20 | - | - | T |
| 31/05/26 | Royal GO U20 | 3-2 (1-0) | Atletico GO U20 | - | - | T |
| 24/05/26 | Atletico GO U20 | 3-0 (3-0) | Royal GO U20 | - | - | T |
| 15/05/26 | Uniao Inhumas U20 | 0-3 (0-1) | Royal GO U20 | - | - | B |
| 18/04/26 | Royal GO U20 | 2-1 (0-0) | Vila Nova (Youth) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
75
Tấn công
91116
Tấn công nguy hiểm
7972
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goiania (Youth) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Royal U20 (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Goiania (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 28.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.50 ↑ | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.60 ↑ | 33.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Goiania (Youth) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Royal U20 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).