Kết quả bóng đá trận GOES vs FC Rijnvogels, 19:30 ngày 30/08/2026
Derde Divisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 30/08/2026
GOES 1 Kết thúc HT 0-3 4
FC Rijnvogels
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Diễn biến trận đấu
| GOES | Phút | |
| 14' | ||
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ||
| 15' | ⚽ 0 - 2 | |
| 15' | ⚽ 0 - 3 | |
| 21' | ⚽ 0 - 4 Maxim van der Meer | |
| 21' | ⚽ 0 - 5 | |
| 23' | ⚽ 0 - 6 | |
| HT 0-3 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 7 | |
| 1 - 7 ⚽ | 59' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 14 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 14 |
| Điểm | 1 | 9 | 9 | 18 |
Chủ = GOES · Khách = FC Rijnvogels
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GOES | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
GOES 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Rijnvogels 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | GOES | 1-2 (0-0) | FC Rijnvogels | - | - | B |
Thành tích gần đây — GOES
HTHBBTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Gemert | 2-2 (1-1) | GOES | - | - | H |
| 16/08/26 | GOES | 3-2 (0-0) | EVV | - | - | T |
| 23/05/26 | GOES | 3-3 (0-1) | Gemert | - | - | H |
| 16/05/26 | VV Sint Bavo | 1-0 (0-0) | GOES | - | - | B |
| 10/05/26 | GOES | 3-4 (0-2) | Meerssen | - | - | B |
| 25/04/26 | UDI 19 | 0-4 (0-3) | GOES | - | - | T |
| 19/04/26 | GOES | 1-1 (0-0) | FC Lisse | - | - | H |
| 12/04/26 | Blauw Geel | 4-0 (1-0) | GOES | - | - | B |
| 03/04/26 | GOES | 1-2 (0-0) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 29/03/26 | GOES | 0-1 (0-0) | ASWH | - | - | B |
| 14/03/26 | GOES | 0-3 (0-2) | VV Kloetinge | - | - | B |
| 22/02/26 | RKSV Groene Ster | 1-0 (1-0) | GOES | - | - | B |
| 18/01/26 | UNA | 3-0 (2-0) | GOES | - | - | B |
| 14/12/25 | Gemert | 3-3 (2-3) | GOES | - | - | H |
| 30/11/25 | Meerssen | 0-1 (0-1) | GOES | - | - | T |
| 23/11/25 | GOES | 1-1 (0-1) | UDI 19 | - | - | H |
| 15/11/25 | FC Lisse | 3-0 (2-0) | GOES | - | - | B |
| 19/10/25 | GOES | 1-0 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 04/10/25 | GOES | 1-1 (0-1) | SteDoCo | - | - | H |
| 04/09/25 | USV Hercules | 4-0 (2-0) | GOES | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Rijnvogels
HHBBTHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Blauw Geel | 0-0 (0-0) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 15/08/26 | FC Rijnvogels | 2-2 (1-0) | Gemert | - | - | H |
| 01/08/26 | Rijnsburgse Boys | 4-2 (3-0) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 06/06/26 | Excelsior Maassluis | 2-1 (2-0) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 04/06/26 | FC Rijnvogels | 2-1 (1-1) | Excelsior Maassluis | - | - | T |
| 30/05/26 | DVS 33 Ermelo | 2-2 (2-0) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 28/05/26 | FC Rijnvogels | 1-0 (0-0) | DVS 33 Ermelo | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Rijnvogels | 0-3 (0-0) | VV Sint Bavo | - | - | B |
| 16/05/26 | Meerssen | 1-1 (0-1) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Rijnvogels | 3-0 (0-0) | UDI 19 | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Lisse | 1-4 (0-2) | FC Rijnvogels | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Rijnvogels | 0-0 (0-0) | Blauw Geel | - | - | H |
| 11/04/26 | ASWH | 2-2 (1-0) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 03/04/26 | GOES | 1-2 (0-0) | FC Rijnvogels | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Rijnvogels | 0-1 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Rijnvogels | 4-1 (2-0) | SteDoCo | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Rijnvogels | 3-1 (2-0) | RKSV Groene Ster | - | - | T |
| 01/02/26 | RBC Roosendaal | 1-1 (1-0) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 14/12/25 | VV Sint Bavo | 3-1 (3-1) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 30/11/25 | UDI 19 | 1-2 (0-1) | FC Rijnvogels | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
813
Sút cầu môn
37
Tấn công
83141
Tấn công nguy hiểm
3783
Sút ngoài cầu môn
56
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GOES (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
FC Rijnvogels (22 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GOES | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.85 | 1.80 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.85 | 1.78 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 24.10 ↑ | 8.93 ↑ | 1.05 ↓ | 2.28 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.42 | 1.76 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 17.10 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 1.92 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 4.00 | 1.78 | 0.76 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.70 ↓ | 1.81 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.74 | |
| Pinnacle | Sớm | 3.67 | 3.49 | 1.76 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 3.74 ↑ | 3.54 ↑ | 1.78 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.78 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.10 | 1.83 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.46 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.