Kết quả bóng đá trận Godoy Cruz Antonio Tomba vs Colon de Santa Fe, 04:00 ngày 14/09/2026
Hạng 2 Argentina · 04:00 ngày 14/09/2026
Godoy Cruz Antonio Tomba 2 Kết thúc HT 1-0 0
Colon de Santa Fe
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 1℃~2℃
Diễn biến trận đấu
| Godoy Cruz Antonio Tomba | Phút | |
| 15' | Olmedo S. | |
| 16' | ||
| 29' | Peinipil M. | |
| 30' | ||
| 38' | ||
| 38' | Toledo A. | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| Poggi V. 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marcioni J. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Bonansea A. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Risso G. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Conrado Ibarra ▼ | |
| Brunet N. | 73' | |
| 74' | ||
| 74' | Lertora F. | |
| ▲ Rodrigo Fernández ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Rodriguez A. ▼ | 75' ⇄ | |
| Brunet N. (Kiến tạo: Vicente Poggi) 3 - 1 ⚽ | 82' | |
| 4 - 1 ⚽ | 83' | |
| 84' ⇄ | ▲ Ibarra Z. ▼ | |
| ▲ Andrada J. ▼ | 87' ⇄ | |
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 13 |
Chủ = Godoy Cruz Antonio Tomba · Khách = Colon de Santa Fe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Godoy Cruz Antonio Tomba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Godoy Cruz Antonio Tomba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 7 | 8 | 32 | 24 | 43 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 4 | 1 | 24 | 10 | 31 | 3 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 8 | 14 | 12 | 19 |
Colon de Santa Fe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 9 | 6 | 34 | 21 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 20 | 6 | 28 | 7 |
| Sân khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 15 | 17 | 6 |
Đội hình
Godoy Cruz Antonio Tomba
Colon de Santa Fe
1Juan Strumia2Brunet N.3Viera D.4Gerometta F.5Cairus F.6T.Rossi7Poggi V.8B.Schamine9Riquelme W.10Martinez S.11Antonio Guerrero1Budino M.2Thaller N.3Olmedo S.4Peinipil M.5Lertora F.6Rasmussen F.7Toledo A.8Antonio I.9Garate L.10Sarmiento D.11Garcia F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Juan Strumia
- 2Brunet N.⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 73'
- 3Viera D.
- 4Gerometta F.
- 5Cairus F.
- 6T.Rossi
- 7Poggi V.⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 82'
- 8B.Schamine
- 9Riquelme W.
- 10Martinez S.
- 11Antonio Guerrero
Khách
- 1Budino M.
- 2Thaller N.
- 3Olmedo S.🟨 Thẻ vàng 15'
- 4Peinipil M.🟨 Thẻ vàng 29'
- 5Lertora F.🟨 Thẻ vàng 74'
- 6Rasmussen F.
- 7Toledo A.🟨 Thẻ vàng 38'
- 8Antonio I.
- 9Garate L.
- 10Sarmiento D.
- 11Garcia F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
15
Sút bóng
96
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Godoy Cruz Antonio Tomba (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Colon de Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Godoy Cruz Antonio Tomba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | 1905-5-5 |
| Felicia nogonbart Stadium | Sân nhà | Estadio Brigadier General Estanislao Lop |
| 14000 | Sức chứa | 32500 |
| Omar Asad | HLV | Ezequiel Luis Medran |
| Godoy Cruz | Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.40 | 0.78 | 1.75 | 0.99 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.60 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 2.85 | 3.30 | 0.77 | 1.75 | 1.01 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.60 ↑ | 60.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.45 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.25 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.25 | 0.50 | 0.62 | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 2.87 | 3.45 | 0.77 | 1.75 | 1.01 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.60 ↑ | 60.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 2.98 | 3.35 | 0.76 | 1.75 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.60 ↑ | 26.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 2.73 | 3.15 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.89 ↑ | 32.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.25 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.30 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 55.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.75 | 3.49 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 6.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.40 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Godoy Cruz Antonio Tomba | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Colon de Santa Fe | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).