Kết quả bóng đá trận Godoy Cruz Antonio Tomba vs Chaco For Ever, 02:30 ngày 10/08/2026
Hạng 2 Argentina · 02:30 ngày 10/08/2026
Godoy Cruz Antonio Tomba 2 Kết thúc HT 2-0 1
Chaco For Ever
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Felicia nogonbart Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Godoy Cruz Antonio Tomba | Phút | |
| Axel Rodriguez(Assists:Martin Pino) (Kiến tạo: Martin Pino) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Martin Pino(Assists:Axel Rodriguez) (Kiến tạo: Axel Rodriguez) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 44' | Santiago Valenzuela | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ German Pacheco ▼ Enzo Gaggi | |
| 46' ⇄ | ▲ David Valdez ▼ Leandro Ojeda | |
| 46' ⇄ | ▲ Andres Lioi ▼ Santiago Valenzuela | |
| 49' | David Valdez | |
| 56' | ⚽ 2 - 1 Matias Sebastian Romero(Assists:German Pacheco) (Kiến tạo: German Pacheco) | |
| 57' ⇄ | ▲ Mauricio Tevez ▼ Brian Nievas | |
| ▲ Rodrigo Fernández ▼ Antonio Guerrero | 62' ⇄ | |
| ▲ Silvio Ulariaga ▼ Axel Rodriguez | 62' ⇄ | |
| 64' | Alan Luque | |
| Gaston Ignacio Gil Romero | 70' | |
| ▲ Felipe Cairus ▼ Vicente Poggi | 75' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Mateo Díaz Chaves ▼ Alan Luque | |
| 87' | Gaston Canuto | |
| Diego Francisco Viera Ruiz Diaz | 90+3' | |
| ▲ Federico Emanuel Milo ▼ Benjamin Schamine | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 11 | 5 |
| Điểm | 6 | 7 | 21 | 20 |
Chủ = Godoy Cruz Antonio Tomba · Khách = Chaco For Ever
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Godoy Cruz Antonio Tomba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Godoy Cruz Antonio Tomba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 7 | 8 | 32 | 24 | 43 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 4 | 1 | 24 | 10 | 31 | 3 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 8 | 14 | 12 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Chaco For Ever
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 8 | 12 | 25 | 29 | 29 | 25 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 17 | 12 | 19 | 26 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 8 | 17 | 10 | 22 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Godoy Cruz Antonio Tomba 0 (0%)Hòa 1 (100%)Chaco For Ever 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Chaco For Ever | 1-1 (0-1) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Godoy Cruz Antonio Tomba
TTTBBBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ferrol Carril Oeste | 1-3 (1-2) | Godoy Cruz Antonio Tomba | -0.5 | 1.75 | T |
| 27/07/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 2-1 (2-1) | Central Norte Salta | +0.75 | 2 | T |
| 13/07/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 1-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Club Ciudad de Bolivar | 3-1 (2-1) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Central Norte Salta | 1-0 (1-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | +0.25 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 2-1 (0-1) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.75 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Estudiantes de Caseros | 1-0 (0-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | B |
| 25/05/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 4-0 (2-0) | All Boys | +0.5 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | Los Andes | 1-0 (1-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.5 | B |
| 11/05/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 2-1 (2-0) | Racing de Cordoba | +0.75 | 2 | T |
| 04/05/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 2-2 (2-1) | Deportivo Moron | +0.5 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Colon de Santa Fe | 0-0 (0-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | -0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0-0 (0-0) | CA San Miguel | +0.75 | 2 | H |
| 12/04/26 | San Telmo | 2-0 (1-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 2-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +1 | 2 | T |
| 30/03/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Chaco For Ever | 1-1 (0-1) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | H |
| 15/03/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 2-1 (2-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.5 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | +0.75 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Chaco For Ever
TTTHTBBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | Deportivo Moron | 0 | 1.75 | T |
| 27/07/26 | Colon de Santa Fe | 0-1 (0-1) | Chaco For Ever | -1 | 2 | T |
| 12/07/26 | San Telmo | 1-3 (0-2) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Chaco For Ever | 1-1 (1-0) | Club Atletico Acassuso | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/06/26 | Chaco For Ever | 1-0 (0-0) | Colon de Santa Fe | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Racing de Cordoba | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Central Norte Salta | 1-1 (1-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-2) | Deportivo Madryn | +0.25 | 2 | B |
| 19/05/26 | Defensores de Belgrano | 0-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | H |
| 11/05/26 | Chaco For Ever | 0-1 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Chaco For Ever | 1-1 (1-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Estudiantes de Caseros | 0-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.5 | 2 | H |
| 13/04/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | All Boys | +0.25 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Los Andes | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/04/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-1) | Chaco For Ever | -1.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Chaco For Ever | 1-1 (0-1) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | H |
| 15/03/26 | Deportivo Moron | 3-2 (2-1) | Chaco For Ever | -0.75 | 1.75 | B |
Đội hình
Godoy Cruz Antonio Tomba
Chaco For Ever
1Juan Strumia2Nahuel Brunet3Diego Francisco Viera Ruiz Diaz4Francisco Gerometta6Tomas Rossi5Gaston Ignacio Gil Romero8Benjamin Schamine10Vicente Poggi11Antonio Guerrero7Axel Rodriguez9Martin Pino11Antonio Guerrero1CGaston Canuto2Lucas Mihovilcevich3Leandro Ojeda4Alan Luque6Ricardo Garay5Brian Nievas7Juan Carrizo8Enzo Gaggi10Leandro Sebastiao Fernandez9Matias Sebastian Romero11Santiago Valenzuela
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Juan Strumia6.9
- 2Nahuel Brunet7.4
- 3Diego Francisco Viera Ruiz Diaz🟨 Thẻ vàng 90+3'7
- 4Francisco Gerometta7.2
- 5Gaston Ignacio Gil Romero🟨 Thẻ vàng 70'6.5
- 6Tomas Rossi7.2
- 7Axel Rodriguez⚽ Ghi bàn 8' · 🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 62'7.9
- 8Benjamin Schamine▼ Rời sân 90+3'6.9
- 9Martin Pino⚽ Ghi bàn 14' · 🎯 Kiến tạo 8'8.2
- 10Vicente Poggi▼ Rời sân 75'5.9
- 11Antonio Guerrero▼ Rời sân 62'
- 11Antonio Guerrero▼ Rời sân 62'7
Khách · 442
- 1Gaston Canuto C🟨 Thẻ vàng 87'6.3
- 2Lucas Mihovilcevich6.5
- 3Leandro Ojeda▼ Rời sân 46'6.7
- 4Alan Luque🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 80'6.2
- 5Brian Nievas▼ Rời sân 57'6.8
- 6Ricardo Garay7.1
- 7Juan Carrizo7.4
- 8Enzo Gaggi▼ Rời sân 46'6.4
- 9Matias Sebastian Romero⚽ Ghi bàn 56'7
- 10Leandro Sebastiao Fernandez7.4
- 11Santiago Valenzuela🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
24
Sút bóng
78
Sút cầu môn
23
Tấn công
110136
Tấn công nguy hiểm
4959
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Godoy Cruz Antonio Tomba (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Chaco For Ever (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Godoy Cruz Antonio Tomba (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Chaco For Ever (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Godoy Cruz Antonio Tomba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Martin Pino Trung phong | 8.2 | 1 | 1 | 3/1 | 13/13 | 1 | |
| 7Axel Rodriguez Trung phong | 7.9 | 1 | 1 | 1/1 | 10/15 | 0 | |
| 2Nahuel Brunet Trung vệ | 7.4 | 2/1 | 32/42 | 0 | |||
| 4Francisco Gerometta Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 36/50 | 2 | |||
| 6Tomas Rossi Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 55/64 | 5 | |||
| 3Diego Francisco Viera Ruiz Diaz Trung vệ | 7 | 0/0 | 57/59 | 1 | 🟨 | ||
| 11Antonio Guerrero Tiền đạo | 7 | 0/0 | 10/18 | 3 | |||
| 1Juan Strumia Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 44/50 | 0 | |||
| 8Benjamin Schamine Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 54/66 | 2 | |||
| 5Gaston Ignacio Gil Romero Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 51/58 | 1 | 🟨 | ||
| 10Vicente Poggi Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 23/36 | 2 | |||
| 20Silvio Ulariaga (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 16Felipe Cairus (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 19Rodrigo Fernández (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 14Federico Emanuel Milo (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Chaco For Ever
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Leandro Sebastiao Fernandez Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1/0 | 34/46 | 2 | |||
| 7Juan Carrizo Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 2/1 | 36/45 | 3 | |||
| 6Ricardo Garay | 7.1 | 0/0 | 33/43 | 5 | |||
| 9Matias Sebastian Romero Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 12/21 | 1 | ||
| 5Brian Nievas Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 3Leandro Ojeda Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 11Santiago Valenzuela Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 0 | 🟨 | ||
| 2Lucas Mihovilcevich Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 30/38 | 2 | |||
| 8Enzo Gaggi Tiền vệ phải | 6.4 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 1Gaston Canuto Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 21/25 | 0 | 🟨 | ||
| 4Alan Luque Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 18/25 | 2 | 🟨 | ||
| 20German Pacheco (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 13/15 | 0 | ||
| 18Mauricio Tevez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 15David Valdez (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 25/29 | 2 | 🟨 | ||
| 19Mateo Díaz Chaves (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 17Andres Lioi (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 1/0 | 25/28 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Godoy Cruz Antonio Tomba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Felicia nogonbart Stadium | Sân nhà | |
| 14000 | Sức chứa | 0 |
| Omar Asad | HLV | Ricardo Pancaldo |
| Godoy Cruz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.30 | 5.50 | 0.91 | 2.00 | 0.83 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.30 | 6.00 | 0.94 | 2.00 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.30 | 4.70 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.35 | 6.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.68 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.68 | 0.50 | 1.15 | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.20 | 5.60 | 0.70 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.64 ↑ | 100.00 ↑ | 2.84 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.30 | 4.70 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.30 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.15 | 5.00 | 0.98 | 2.00 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.26 | 5.60 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.85 ↑ | 37.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.25 | 5.25 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.30 | 5.75 | 0.84 | 2.00 | 0.84 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.19 | 5.08 | 0.99 | 2.00 | 0.78 | 0.75 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 30.95 ↑ | 3.08 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.30 | 5.50 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.30 | 5.83 | 1.26 | 2.50 | 0.54 | 1.70 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 477.00 ↑ | 7.54 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 3.25 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.25 | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.75 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.20 | 5.80 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Godoy Cruz Antonio Tomba | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Chaco For Ever | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).