Kết quả bóng đá trận Godoy Cruz Antonio Tomba vs Almirante Brown, 01:00 ngày 01/11/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 01/11/2026
Godoy Cruz Antonio Tomba 2 Kết thúc HT 1-0 1
Almirante Brown
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Godoy Cruz Antonio Tomba | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Pino M. (Kiến tạo: Axel Rodriguez) 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 38' | |
| Viera D. ❌ Đá hỏng penalty | 38' | |
| B.Schamine | 41' | |
| 45' | ||
| Burgos E. | 45' | |
| 45' | Enzo Fabian Cardozo | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 13 |
Chủ = Godoy Cruz Antonio Tomba · Khách = Almirante Brown
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Godoy Cruz Antonio Tomba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Godoy Cruz Antonio Tomba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 7 | 8 | 32 | 24 | 43 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 4 | 1 | 24 | 10 | 31 | 3 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 8 | 14 | 12 | 19 |
Almirante Brown
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 8 | 7 | 23 | 16 | 44 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 15 | 6 | 30 | 5 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 8 | 10 | 14 | 13 |
Đội hình
Godoy Cruz Antonio Tomba
Almirante Brown
1Juan Strumia2Brunet N.3Viera D.4Gerometta F.5B.Schamine6Burgos E.7Rodriguez A.8Cairus F.9Pino M.10Poggi V.11Rodrigo Fernández1Galvan B.2Enzo Fabian Cardozo3Levi M.4Velurtas P.5Gauna S.6Cabral G.7Abreliano M.8Villoldo T.910Pascual L.11Mariano Santiago
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Juan Strumia
- 2Brunet N.
- 3Viera D.❌ Hỏng pen 38'
- 4Gerometta F.
- 5B.Schamine🟨 Thẻ vàng 41'
- 6Burgos E.🟨 Thẻ vàng 45'
- 7Rodriguez A.🎯 Kiến tạo 19'
- 8Cairus F.
- 9Pino M.⚽ Ghi bàn 19'
- 10Poggi V.
- 11Rodrigo Fernández
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
53
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Godoy Cruz Antonio Tomba (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Almirante Brown (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Godoy Cruz Antonio Tomba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Felicia nogonbart Stadium | Sân nhà | |
| 14000 | Sức chứa | 0 |
| Omar Asad | HLV | Fabian Nardozza |
| Godoy Cruz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.80 | 0.86 | 2.00 | 0.89 | 0.75 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 34.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.90 | 8.00 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 3.95 | 6.00 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.75 | 7.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.70 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | 0.95 | 1.50 | 0.80 | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 3.75 | 5.50 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 3.80 | 6.60 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 3.63 | 6.70 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.77 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 205.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.20 | 5.00 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.25 | 5.50 | 0.89 | 2.00 | 0.79 | 0.85 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.20 | 5.74 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.87 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.54 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 4.20 | 12.00 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.